Tổng hợp tất tần tật ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 không chỉ đơn giản mà còn gắn liền với những tình huống quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Để giúp các em tiếp thu hiệu quả, giáo viên cần vận dụng phương pháp giảng dạy sáng tạo, sinh động và phù hợp với tâm lý lứa tuổi.

Trong bài viết này, chúng tôi mang đến một cái nhìn toàn diện về ngữ pháp cơ bản theo chương trình SGK Tiếng Anh Global Success lớp 1, đồng thời chia sẻ những công cụ hỗ trợ giảng dạy hữu ích, giúp giáo viên dễ dàng truyền tải kiến thức và phụ huynh có thêm tài liệu đồng hành cùng con.

1. Tổng hợp kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 từ SGK Tiếng Anh Global Success

Trong giai đoạn đầu học tiếng Anh, việc xây dựng nền tảng vững chắc về ngữ pháp là vô cùng quan trọng. SGK Tiếng Anh Global Success lớp 1 được thiết kế với phương pháp tiếp cận trực quan, giúp học sinh làm quen tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua hội thoại, hình ảnh và hoạt động tương tác. Dưới đây là tổng hợp những kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình học:

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 - tổng hợp
Tổng hợp ngữ pháp tiéng Anh lớp 1

1.1 Câu chào hỏi và giới thiệu bản thân

Câu giới thiệu giúp trẻ bước đầu làm quen với giao tiếp tiếng Anh, bao gồm cách chào hỏi và tự giới thiệu bản thân. Đây là những câu đơn giản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Hello! / Hi!Xin chào
Good morning! / Good afternoon!Chào buổi sáng/buổi chiều!
Goodbye! / Bye!Tạm biệt!

Câu hỏi và trả lời về tình trạng cá nhân:

How are you?Bạn khỏe không?
I’m fine, thank you.Tôi khỏe, cảm ơn.

Giới thiệu bản thân:

My name is …Tên tôi là …
I am … years old.Tôi … tuổi.

Những mẫu câu này giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên khi gặp gỡ bạn bè, thầy cô.

1.2 Cấu trúc câu sở hữu

Cấu trúc sở hữu giúp trẻ thể hiện quyền sở hữu đối với một đồ vật nào đó. Điều này giúp trẻ mở rộng khả năng diễn đạt về thế giới xung quanh.

Cấu trúc:

This is my + [đồ vật]

Ví dụ:

  • This is my bag. (Đây là cặp sách của tôi.)

Trẻ nên thực hành câu nói này với các đồ vật quen thuộc để củng cố khả năng sử dụng câu nói trong cuộc sống hàng ngày.

1.3 Mô tả đồ vật

Cấu trúc này giúp trẻ nhận diện và mô tả các đồ vật xung quanh một cách đơn giản.

Cấu trúc:

This is a + [đồ vật]

Ví dụ:

  •  This is a dog. (Đây là một con chó)

Trẻ có thể luyện tập bằng cách chỉ vào các đồ vật trong lớp học hoặc ở nhà và nói câu hoàn chỉnh để ghi nhớ từ vựng.

1.4 Diễn tả sở thích

Trẻ em thường thích nói về những món ăn hay đồ vật yêu thích của mình. Cấu trúc này giúp trẻ thể hiện sở thích một cách dễ dàng.

Cấu trúc:

I like + [đồ ăn/đồ uống]

Ví dụ:

  • I like milk. (Tôi thích sữa.)

Giáo viên có thể sử dụng tranh ảnh hoặc flashcards để giúp trẻ mở rộng vốn từ về sở thích.

1.5 Mô tả màu sắc

Màu sắc là một trong những chủ đề quan trọng giúp trẻ nhận diện và mô tả đồ vật bằng tiếng Anh.

Cấu trúc:

It’s a + [màu sắc] + [đồ vật]

Ví dụ:

  • It’s a red pen. (Nó là một cây bút màu đỏ)

Học sinh có thể luyện tập bằng cách quan sát và mô tả các đồ vật có màu sắc khác nhau xung quanh mình.

1.6. Sử dụng “There is/are”

Cấu trúc này giúp trẻ mô tả sự tồn tại của một hoặc nhiều đồ vật trong không gian.

Cấu trúc:

There’s a + [đồ vật số ít]

Ví dụ:

  • There’s a garden. (Có một khu vườn)

Trẻ có thể thực hành bằng cách mô tả những gì có trong phòng học hoặc ở nhà.

1.7. Chỉ bộ phận cơ thể

Cấu trúc này giúp trẻ làm quen với các bộ phận cơ thể và kết hợp với hoạt động tương tác.

Cấu trúc:

Touch your + [bộ phận cơ thể].

Ví dụ:

  • Touch your hair. (Chạm vào tóc của bạn)

Học sinh có thể thực hành thông qua các trò chơi vận động để ghi nhớ tốt hơn.

1.8. Hỏi số lượng

Trẻ học cách hỏi và trả lời về số lượng của đồ vật xung quanh.

Cấu trúc:

How many + [đồ vật số nhiều]?

Trả lời: [Số lượng].

Ví dụ:

  • How many clocks? (Có bao nhiêu cái đồng hồ?)
  • Two. (Hai cái.)

Giáo viên có thể sử dụng đồ vật thật để giúp trẻ luyện tập dễ dàng hơn.

1.9. Sử dụng “That is”

Cấu trúc này giúp trẻ mô tả một đồ vật ở xa.

Cấu trúc:

That’s a + [đồ vật]

Ví dụ:

  • That’s a monkey. (Đó là một con khỉ)

Học sinh có thể thực hành bằng cách nhìn ra xa và mô tả các vật xung quanh.

1.10. Hành động đang diễn ra

Trẻ học cách diễn tả hành động đang diễn ra bằng cách sử dụng động từ kèm “is” hoặc “are”.

Cấu trúc:

She’s/He’s + [động từ-ing]

Ví dụ:

  • She’s running. (Cô ấy đang chạy.)
  • He’s eating. (Cậu ấy đang ăn.)

Trẻ có thể chơi trò đóng vai để thực hành động từ hành động một cách tự nhiên.

Các chủ điểm ngữ pháp trong SGK Global Success được xây dựng theo cách đơn giản, giúp học sinh lớp 1 làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên. Khi trẻ nắm vững những cấu trúc cơ bản này, việc giao tiếp và học các kỹ năng nâng cao sau này sẽ trở nên dễ dàng hơn. Phụ huynh và giáo viên nên kết hợp giảng dạy ngữ pháp với các hoạt động thực tế để trẻ hứng thú hơn khi học.

Tham khảo thêm: Thông tin bộ SGK Tiếng Anh Global Success

2. Phương pháp giảng dạy phù hợp đối với môn tiếng Anh lớp 1

Dạy tiếng Anh cho học sinh lớp 1 không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn cần tạo ra một môi trường học tập vui nhộn, tự nhiên và đầy hứng thú. Ở lứa tuổi này, trẻ tiếp thu ngôn ngữ tốt nhất thông qua các hoạt động vui chơi, giao tiếp và trải nghiệm thực tế, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng mà hiệu quả.

Chính vì thế, giáo viên và phụ huynh nên áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, kích thích sự tò mò và niềm yêu thích học tiếng Anh của trẻ. Dưới đây là một số phương pháp giảng dạy hiệu quả dành cho học sinh lớp 1 kèm theo ví dụ áp dụng và những lưu ý quan trọng.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 - phương pháp dạy
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 – phương pháp dạy

2.1 Học qua trò chơi (Learning Through Games)

Theo nghiên cứu của Piaget, trẻ ở giai đoạn tiền vận động (preoperational stage, 2-7 tuổi) học tốt nhất thông qua trò chơi và trải nghiệm trực quan. Điều này giúp phát triển trí nhớ dài hạn và tư duy sáng tạo.Học qua trò chơi là một trong những phương pháp dạy học hiệu quả nhất cho trẻ nhỏ.

Khi học thông qua trò chơi, trẻ tương tác trực tiếp với ngôn ngữ, giúp ghi nhớ từ vựng và mẫu câu một cách tự nhiên mà không bị áp lực học tập.

Ví dụ:

  • Flashcards: Giáo viên sử dụng thẻ từ có hình ảnh minh họa để giúp trẻ ghi nhớ từ vựng. Ví dụ, khi dạy về động vật, giáo viên có thể giơ thẻ có hình con mèo (cat) và hỏi: “What is this?” – Trẻ trả lời: “It’s a cat.”
  • Trò chơi đoán từ (Guessing Game): Giáo viên mô tả một vật mà không nói tên (Ví dụ: “It’s small, it’s green, and it jumps!”), học sinh đoán “It’s a frog!”
  • Trò chơi “Simon says”: Giáo viên nói “Simon says: Touch your nose” và trẻ phải làm theo. Đây là cách hay để dạy từ vựng về bộ phận cơ thể.

Lưu ý lựa chọn trò chơi phù hợp với lứa tuổi, khuyến khích trẻ tương tác và phản xạ nhanh thay vì chỉ ngồi nghe. Đảm bảo xây dựng một môi trường học tập vui vẻ, không áp lực.

2.2 Học qua kể chuyện (Storytelling Method)

Kể chuyện là phương pháp tuyệt vời giúp trẻ học từ vựng, ngữ pháp và phát triển kỹ năng nghe hiểu một cách tự nhiên. Những câu chuyện có hình ảnh minh họa sẽ giúp trẻ dễ dàng hình dung và ghi nhớ nội dung.

Ví dụ:

  • Sử dụng truyện ngắn có hình ảnh như “Brown Bear, Brown Bear, What Do You See?” để dạy về màu sắc và động vật. Khi đọc đến câu “I see a red bird looking at me”, giáo viên chỉ vào bức tranh để trẻ liên hệ từ ngữ với hình ảnh.
  • Đóng vai nhân vật: Giáo viên và học sinh có thể đóng vai nhân vật trong truyện để tạo sự hấp dẫn. Ví dụ, khi kể chuyện về “The Three Little Pigs”, trẻ có thể nhập vai và nói câu “Little pig, little pig, let me in!”
  • Sáng tạo câu chuyện: Giáo viên có thể giúp trẻ tự sáng tác câu chuyện bằng cách đặt câu hỏi như “What animal do you see?” – Trẻ trả lời: “I see a big elephant!”

Nên lựa chọn những mẩu chuyện đơn giản, lặp đi lặp lại để trẻ dễ ghi nhớ; kết hợp nhiều hình ảnh, hành động để tăng tính hấp dẫn.

2.3 Phương pháp phản xạ toàn thân (Total Physical Response – TPR)

TPR là phương pháp kết hợp học ngôn ngữ với vận động, giúp trẻ tiếp thu từ vựng nhanh hơn bằng cách sử dụng cả trí nhớ thị giác và vận động.

Ví dụ:

  • Khi dạy các động từ hành động, giáo viên có thể nói “Jump!” và yêu cầu học sinh nhảy lên.
  • Khi dạy về bộ phận cơ thể, giáo viên nói “Touch your head” và học sinh làm theo.

Lưu ý đảm bảo môi trường lớp học có không gian rộng rãi để trẻ vận động thoải mái, hướng dẫn trẻ làm theo hành động thay vì chỉ nghe giảng.

2.4 Tạo môi trường giao tiếp hàng ngày

Để trẻ quen với tiếng Anh một cách tự nhiên, giáo viên và phụ huynh nên sử dụng các câu giao tiếp đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày.

Ví dụ:

  • Buổi sáng: “Good morning! How are you today?”
  • Trong lớp học: “Let’s clean up!” / “Look at the board.”
  • Khi ra chơi: “Let’s go outside!”

Thường xuyên tạo môi trường và lặp lại những câu giao tiếp hàng ngày để trẻ ghi nhớ. Hạn chế dịch sang tiếng Việt, hãy dùng cử chỉ minh họa để trẻ hiểu.

2.5 Luyện phát âm chuẩn từ sớm

Trẻ cần học phát âm đúng ngay từ đầu để tránh hình thành thói quen sai.

Ví dụ:

  • Sử dụng ứng dụng hỗ trợ như BBC Learning English, Monkey Junior để giúp trẻ bắt chước cách phát âm của người bản xứ.
  • Giáo viên có thể hướng dẫn trẻ bắt chước khẩu hình miệng khi phát âm.

Bằng cách áp dụng trò chơi, kể chuyện, phương pháp phản xạ toàn thân, giao tiếp hàng ngày và luyện phát âm chuẩn, trẻ sẽ tiếp thu tiếng Anh một cách tự nhiên và hứng thú hơn. Giáo viên và phụ huynh nên kết hợp linh hoạt các phương pháp để tạo ra môi trường học tập hiệu quả và vui vẻ cho trẻ.

3. Công cụ và tài liệu hỗ trợ giảng dạy hữu ích

Để dạy Tiếng Anh lớp 1 hiệu quả, giáo viên và phụ huynh có thể tận dụng các công cụ và tài liệu sau:

  • Sách giáo khoa và tài liệu bổ trợ
    SGK Tiếng Anh 1 Global Success giúp trẻ làm quen với từ vựng, ngữ pháp cơ bản. Sách bài tập, truyện tranh song ngữ giúp trẻ mở rộng vốn từ qua hình ảnh sinh động.
  • Ứng dụng học tập trực tuyến
    Monkey Junior, Duolingo Kids: Giúp trẻ học qua trò chơi, hình ảnh trực quan.
    BBC Learning English, Starfall: Luyện phát âm chuẩn, cải thiện kỹ năng nghe.
  • Video và bài hát tiếng Anh
    Super Simple Songs, Coco Melon, Peppa Pig: Giúp trẻ ghi nhớ từ vựng, mẫu câu qua bài hát, hội thoại đơn giản.
  • Flashcards và trò chơi tương tác
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 - Công cụ giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 – Công cụ giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh

Flashcards hình ảnh, trò chơi ghép từ, Bingo giúp trẻ học từ vựng nhanh và dễ nhớ hơn.

Kết hợp đa dạng các công cụ trên giúp trẻ học tiếng Anh hiệu quả, tạo sự hứng thú và tiếp thu nhanh hơn.

> Tham khảo thêm: Học liệu Tiếng Anh lớp 1 Gloal Success

4. Bài tập mẫu chi tiết ngữ pháp tiếng Anh lớp 1

Dưới đây là một số bài tập mẫu dựa theo chương trình Tiếng Anh lớp 1 Global Success, giúp học sinh thực hành chào hỏi, sở hữu, mô tả đồ vật, số lượng và hành động theo cách trực quan và dễ hiểu. Giáo viên và phụ huynh có thể sử dụng hình ảnh, đồ vật thực tế hoặc trò chơi tương tác để làm cho bài học trở nên sinh động hơn.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 - Bài tập 1
Bài tập 1
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 - Bài tập 2
Bài tập 2
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 - Bài tập 3
Bài tập 3
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 - Bài tập 4
Bài tập 4
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 - Bài tập 5
Bài tập 5

Tổng kết

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 là nền tảng quan trọng giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ một cách tự nhiên. Qua bài viết này, HEID đã tổng hợp những kiến thức cơ bản từ SGK Tiếng Anh Global Success lớp 1, phương pháp giảng dạy phù hợp, các công cụ hỗ trợ hiệu quả và bài tập thực hành giúp trẻ rèn luyện tốt hơn.

Tuy nhiên, thầy cô nên nhớ rằng việc giảng dạy tiếng Anh cho học sinh lớp 1 không nên bắt đầu bằng lý thuyết mà cần bắt đầu linh hoạt từ những trò chơi, bài hát tiếng anh, kể chuyện và hoạt động thực tế để học sinh làm quen trước và nghiệm ra cấu trúc, ngữ pháp sau này. Điều quan trọng là tạo môi trường học tập vui vẻ, giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày.

Đừng quên tham khảo Sách giáo khoa Tiếng Anh Global Success lớp 1 để hỗ trợ giảng dạy ngữ pháp Tiếng Anh tối ưu nhất.

Chia sẻ

Facebook