Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 đóng vai trò quan trọng giúp học sinh xây dựng kỹ năng viết và giao tiếp chính xác ngay từ những năm đầu cấp THCS. Bài viết này, HEID sẽ tổng hợp đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, kèm theo cách sử dụng và bài tập minh họa chi tiết, các em học sinh có thể dễ dàng hệ thống lại, nắm bắt và ghi nhớ kiến thức hiệu quả.
Đồng thời, bài viết cũng gợi ý các phương pháp giảng dạy tiếng Anh khoa học, hỗ trợ giáo viên trong quá trình truyền tải kiến thức cũng như phụ huynh khi đồng hành cùng con.
1. Giới thiệu chung về chương trình tiếng Anh lớp 6 – Global Success
Tiếng Anh 6 được Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tổ chức biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông: Chương trình môn Tiếng Anh theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, tiếp theo Tiếng Anh 3, Tiếng Anh 4, Tiếng Anh 5. Sách được biên soạn theo đường hướng giao tiếp, giúp học sinh sử dụng ngữ liệu (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) để phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh thông qua bốn kĩ năng nghe, nói, đọc, viết.
Tiếng Anh 6 lấy hoạt động học là trung tâm, học sinh là chủ thể của quá trình dạy học, trong đó tâm lí lứa tuổi của học sinh trung học cơ sở , các đặc điểm văn hóa của Việt Nam và của các nước trên thế giới, đặc biệt là của các nước nói tiếng Anh được coi trọng.

2. Tổng hợp chi tiết ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 – Global Success
2.1 Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)
Thì hiện tại đơn là một trong những thì quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó dùng để diễn tả các sự việc xảy ra thường xuyên, thói quen hàng ngày, sự thật hiển nhiên hoặc các tình huống không thay đổi theo thời gian.
Cách sử dụng
Thì hiện tại đơn thường được dùng trong các trường hợp sau.
TH1: Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại theo thời gian:
- She gets up at 6 a.m. every morning. (Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
TH2: Nói về sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên:
- Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
TH3: Diễn tả lịch trình cố định hoặc thời gian biểu:
- The bus leaves at 7:00 p.m. (Xe buýt khởi hành lúc 7 giờ tối.)
Cấu trúc / Công thức
Câu khẳng định | Công thức: S + V(s/es) + O (với động từ thường) Công thức: S + am/is/are + O (với động từ to be) Ví dụ: She likes ice cream. |
Câu phủ định | Công thức: S + do/does not + V + O Công thức: S + am/is/are + not + O Ví dụ: He does not play football. |
Câu nghi vấn | Công thức: Do/Does + S + V + O? Công thức: Am/Is/Are + S + O? Ví dụ: Do you like English? |
Ví dụ minh họa
- She always eats breakfast before going to school. (Cô ấy luôn ăn sáng trước khi đi học.)
- My father does not watch TV in the morning. (Bố tôi không xem TV vào buổi sáng.)
- Does he go to the gym every weekend? (Anh ấy có đi tập gym vào mỗi cuối tuần không?)
Thì hiện tại đơn là một thì quan trọng, giúp học sinh diễn tả những sự kiện thường xuyên hoặc những sự thật hiển nhiên trong cuộc sống. Việc nắm chắc cấu trúc này giúp học sinh tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
2.2 Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc những kế hoạch đã được sắp xếp trước trong tương lai gần. Nó cũng có thể diễn tả một sự việc đang thay đổi theo thời gian.
Cách sử dụng
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng trong các trường hợp sau:
TH1: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:
- She is watching TV now. (Cô ấy đang xem TV ngay bây giờ.)
TH2: Diễn tả kế hoạch đã định sẵn trong tương lai gần:
- We are traveling to Da Nang next week. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào tuần tới.)
TH3: Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian:
- The weather is getting colder. (Thời tiết đang lạnh dần lên.)
Cấu trúc / Công thức
Câu khẳng định | Công thức: S + am/is/are + V-ing + O Ví dụ: She is reading a book. |
Câu phủ định | Công thức: S + am/is/are + not + V-ing + O Ví dụ: They are not playing soccer. |
Câu nghi vấn | Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing + O? Ví dụ: Are you studying English now? |
Ví dụ minh họa
- He is listening to music at the moment. (Anh ấy đang nghe nhạc ngay lúc này.)
- They are not doing their homework right now. (Họ không làm bài tập về nhà ngay bây giờ.)
- Is she coming to the party tonight? (Cô ấy có đến bữa tiệc tối nay không?)
Thì hiện tại tiếp diễn giúp học sinh diễn tả những hành động đang xảy ra hoặc những kế hoạch sắp tới.
2.3 Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)
Thì quá khứ đơn được sử dụng để mô tả hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là thì rất phổ biến trong văn nói và viết, giúp người học kể lại những trải nghiệm, câu chuyện hoặc các sự kiện đã qua.
Cách sử dụng
Thì quá khứ đơn thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
He went to the cinema yesterday. (Anh ấy đã đi xem phim vào hôm qua.)
- Diễn tả hành động liên tiếp trong quá khứ:
I woke up, brushed my teeth, and went to school. (Tôi thức dậy, đánh răng và đi học.)
- Diễn tả thói quen trong quá khứ (nhưng hiện tại không còn nữa):
We played football every Sunday last year. (Năm ngoái, chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi Chủ nhật.)
Cấu trúc / Công thức
Câu khẳng định | Công thức: S + V-ed (động từ có quy tắc) + O Công thức: S + V2 (động từ bất quy tắc) + O Ví dụ: She watched a movie last night. |
Câu phủ định | Công thức: S + did not + V (nguyên mẫu) + O Ví dụ: They did not go to the park. |
Câu nghi vấn | Công thức: Did + S + V (nguyên mẫu) + O? Ví dụ: Did you visit your grandparents last weekend? |
Ví dụ minh họa
- I bought a new book yesterday. (Tôi đã mua một cuốn sách mới vào ngày hôm qua.)
- They didn’t watch TV last night. (Họ đã không xem TV vào tối qua.)
- Did she call you yesterday? (Cô ấy đã gọi cho bạn vào hôm qua chưa?)
Thì quá khứ đơn giúp người học diễn tả các hành động, sự kiện trong quá khứ một cách rõ ràng và chính xác. Việc nắm vững thì này sẽ giúp học sinh giao tiếp và viết về những trải nghiệm cá nhân dễ dàng hơn.
2.4 Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense)
Thì tương lai đơn được sử dụng để nói về những sự kiện, hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là thì quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi dự đoán, hứa hẹn hoặc ra quyết định tại thời điểm nói.
Cách sử dụng
Thì tương lai đơn được dùng trong các trường hợp sau:
Dự đoán sự kiện trong tương lai:
- It will rain tomorrow. (Trời sẽ mưa vào ngày mai.)
Đưa ra quyết định tại thời điểm nói:
- I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Hứa hẹn hoặc đề nghị:
- Don’t worry! I will take care of your cat. (Đừng lo! Tôi sẽ chăm sóc con mèo của bạn.)
Cấu trúc / Công thức
Câu khẳng định | Công thức: S + will + V (nguyên mẫu) + O Ví dụ: He will travel to Japan next year. |
Câu phủ định | Công thức: S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu) + O Ví dụ: She won’t come to the party. |
Câu nghi vấn | Công thức: Will + S + V (nguyên mẫu) + O? Ví dụ: Will they join us for dinner? |
Ví dụ minh họa
- I will meet you at 7 p.m. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 7 giờ tối.)
- They won’t go to the beach this weekend. (Họ sẽ không đi biển vào cuối tuần này.)
- Will you help me with my project? (Bạn sẽ giúp tôi với dự án này chứ?)
Thì tương lai đơn giúp diễn đạt những hành động, sự kiện trong tương lai một cách dễ dàng. Học sinh cần thực hành nhiều để làm quen với cách sử dụng thì này trong các tình huống thực tế.
2.5 Đại từ, Mạo từ và Giới từ
Đại từ, mạo từ và giới từ là những thành phần quan trọng trong câu, giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc hơn. Học sinh lớp 6 cần nắm vững cách sử dụng để tránh lỗi ngữ pháp phổ biến.
Cách sử dụng
Đại từ:
- Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they
- Đại từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
- Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
Mạo từ:
- A/an dùng với danh từ đếm được số ít chưa xác định:
- I have a dog. (Tôi có một con chó.)
- The dùng với danh từ đã xác định:
- The sun is shining. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
Giới từ:
- In, on, at dùng để chỉ nơi chốn và thời gian.
- Next to, between, under dùng để chỉ vị trí.
Cấu trúc / Công thức
- Đại từ: S + V + đại từ (tùy loại)
- Mạo từ: A/an/the + danh từ
- Giới từ: Giới từ + danh từ
Ví dụ minh họa
- She gave me a gift. (Cô ấy tặng tôi một món quà.)
- The book is on the table. (Cuốn sách nằm trên bàn.)
- They are sitting next to each other. (Họ đang ngồi cạnh nhau.)
Việc sử dụng đúng đại từ, mạo từ và giới từ giúp câu văn rõ ràng hơn. Học sinh cần luyện tập để tránh nhầm lẫn khi viết và nói tiếng Anh.
2.6 Câu hỏi và Câu phủ định trong tiếng Anh
Câu hỏi và câu phủ định là hai dạng câu quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Chúng giúp học sinh đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin và thể hiện sự phủ định khi cần thiết, giao tiếp hiệu quả và chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế.
Cách sử dụng
Câu hỏi trong tiếng Anh
- Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No) → Câu hỏi có thể trả lời bằng “Yes” hoặc “No”.
- WH-Questions (Câu hỏi với từ để hỏi) → Dùng để hỏi thông tin chi tiết.
Câu phủ định trong tiếng Anh
- Dùng để diễn tả hành động không xảy ra, phủ nhận một điều gì đó.
- Được hình thành bằng cách thêm “not” vào trợ động từ hoặc động từ to be.
Cấu trúc / Công thức
Câu hỏi Yes/No Questions | Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O? (Hiện tại đơn) Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?) Did + S + V (nguyên mẫu) + O? (Quá khứ đơn) Did she go to school yesterday? (Cô ấy có đi học hôm qua không?) Will + S + V (nguyên mẫu) + O? (Tương lai đơn) Will they visit us tomorrow? (Họ có đến thăm chúng ta vào ngày mai không?) |
Câu hỏi WH-Questions | Wh-word + do/does/did/will + S + V (nguyên mẫu) + O? Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) What does she like? (Cô ấy thích gì?) When did they arrive? (Họ đến khi nào?) |
Câu phủ định | S + do/does/did + not + V (nguyên mẫu) + O (Với động từ thường) She does not (doesn’t) like coffee. S + am/is/are + not + O (Với động từ to be) He is not (isn’t) happy. S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu) + O (Tương lai đơn) I won’t go to the party. |
Ví dụ minh họa
- Do you study English every day? → Yes, I do. / No, I don’t.
- What time does the train leave? → It leaves at 7 AM.
- She doesn’t eat fast food. → (Cô ấy không ăn đồ ăn nhanh.)
- They didn’t visit the museum last weekend. → (Họ đã không đến thăm bảo tàng cuối tuần trước.)
Học sinh cần luyện tập đặt câu hỏi và câu phủ định trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh.
2.7 Danh từ đếm được và không đếm được
Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai loại chính: danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại danh từ này giúp học sinh sử dụng đúng từ chỉ số lượng như some, any, much, many, a lot of…
Cách sử dụng
Danh từ đếm được:
- Có thể đếm được và có dạng số ít, số nhiều.
- Dùng được với số đếm (one, two, three…).
- Có thể thêm a/an hoặc the trước danh từ số ít.
Danh từ không đếm được:
- Không thể đếm bằng số trực tiếp.
- Không có dạng số nhiều.
- Đi kèm với các đơn vị đo lường như a glass of water, a piece of advice…
Cấu trúc / Công thức
Danh từ đếm được | Công thức: S + have/has + a/an + danh từ số ít. S + have/has + số lượng + danh từ số nhiều. Ví dụ: She has a cat. / They have three dogs. |
Danh từ không đếm được | Công thức: S + have/has + danh từ không đếm được. Dùng với much, little, a lot of, some, any… Ví dụ: She has some water. / I don’t have much sugar. |
Ví dụ minh họa
- I have two books. (Tôi có hai quyển sách.)
- She needs a cup of coffee. (Cô ấy cần một tách cà phê.)
- We don’t have any rice left. (Chúng tôi không còn gạo nữa.)
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được giúp học sinh tránh lỗi ngữ pháp khi sử dụng các từ chỉ số lượng trong câu.
2.8 Các loại câu trong tiếng Anh lớp 6
Câu trong tiếng Anh có nhiều loại khác nhau, mỗi loại mang một chức năng riêng. Học sinh lớp 6 cần nắm được cách sử dụng các loại câu để diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác.
Cách sử dụng & Cấu trúc
Câu khẳng định (Affirmative Sentence) | Công thức: S + V + O. Ví dụ: She likes reading books. |
Câu phủ định (Negative Sentence) | Công thức: S + do/does/did/will + not + V + O. Ví dụ: Ví dụ: He doesn’t play football. |
Câu nghi vấn (Interrogative Sentence) | Công thức: Do/Does/Did/Will + S + V + O? Ví dụ: Do you speak English? |
Câu mệnh lệnh (Imperative Sentence) | Công thức: (Don’t) + V (nguyên mẫu) + O. Ví dụ: Open the door! (Mở cửa ra!) / Don’t be late! (Đừng đi trễ!) |
Câu so sánh (Comparative & Superlative Sentences) | So sánh hơn: S + be + adj-er + than + O. So sánh nhất: S + be + the + adj-est. Ví dụ: She is taller than hersister. This is the biggest cake. |
Việc nắm vững các loại câu giúp học sinh diễn đạt ý kiến một cách chính xác trong giao tiếp và bài viết.
Tham khảo chi tiết thêm tại:
3. Gợi ý phương pháp giảng dạy ngữ pháp hiệu quả cho học sinh lớp 6
Ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp học sinh lớp 6 phát triển kỹ năng viết và giao tiếp bằng tiếng Anh, tuy vậy việc học ngữ pháp thường bị coi là khô khan và khó nhớ. Dưới đây là một số phương pháp giảng dạy hiệu quả giúp học sinh tiếp thu ngữ pháp một cách tự nhiên, thú vị và dễ dàng áp dụng vào thực tế.
3.1 Học qua hình ảnh và sơ đồ tư duy (Mind Map)
Hình ảnh và sơ đồ tư duy giúp học sinh hệ thống kiến thức ngữ pháp theo cách trực quan, dễ nhớ hơn so với việc học thuộc lòng lý thuyết.

Cách áp dụng
- Giáo viên có thể sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map) để tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp chính như thì động từ, đại từ, giới từ…
- Sử dụng tranh minh họa để học sinh liên kết ngữ pháp với hình ảnh thực tế. Ví dụ, khi dạy về thì hiện tại tiếp diễn, giáo viên có thể sử dụng hình ảnh một người đang chạy với câu chú thích “He is running.”
- Học sinh tự vẽ sơ đồ tư duy của riêng mình để hệ thống hóa kiến thức.
Lưu ý
- Sơ đồ tư duy cần đơn giản, dễ hiểu, có màu sắc để thu hút học sinh.
- Tránh nhồi nhét quá nhiều thông tin trong một sơ đồ, nên chia nhỏ theo từng chủ điểm.
3.2 Ứng dụng trò chơi và hoạt động tương tác
Học ngữ pháp qua trò chơi giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách thoải mái, vui vẻ, không bị áp lực.

Cách áp dụng
- Trò chơi “Find the mistake” (Tìm lỗi sai): Giáo viên viết một số câu có lỗi ngữ pháp trên bảng, học sinh phải tìm lỗi và sửa lại cho đúng.
- Trò chơi “Grammar Bingo”: Giáo viên phát bảng Bingo với các cấu trúc ngữ pháp, khi nghe câu đọc lên, học sinh đánh dấu nếu có cấu trúc đó trên bảng.
- Hoạt động nhóm: Chia lớp thành nhóm nhỏ, mỗi nhóm sáng tạo một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cấu trúc ngữ pháp vừa học.
Lưu ý
- Cần đảm bảo trò chơi có tính giáo dục, không quá thiên về giải trí.
- Giáo viên nên theo dõi để đảm bảo học sinh sử dụng ngữ pháp đúng.
3.3 Áp dụng phương pháp “Học qua tình huống thực tế” (Contextual Learning)
Học ngữ pháp qua tình huống thực tế giúp học sinh hiểu cách áp dụng kiến thức vào đời sống hàng ngày thay vì chỉ học lý thuyết suông.
Cách áp dụng
- Giáo viên tạo các tình huống gần gũi như mua sắm, gọi món ăn, hỏi đường… và yêu cầu học sinh sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Học sinh có thể đóng vai (role-play) các nhân vật trong một tình huống cụ thể, ví dụ: một cuộc trò chuyện giữa người bán hàng và khách hàng để thực hành câu hỏi và câu phủ định.
Lưu ý
- Giáo viên cần hướng dẫn cách sử dụng ngữ pháp đúng trong từng tình huống để tránh lỗi sai.
- Khuyến khích học sinh tự nghĩ ra các tình huống khác nhau để thực hành.
3.4 Luyện tập ngữ pháp qua công nghệ và ứng dụng học tập
Việc sử dụng các ứng dụng học tập giúp học sinh luyện ngữ pháp một cách chủ động, có thể học mọi lúc mọi nơi.
Cách áp dụng
- Dùng các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Quizlet, Kahoot! để làm bài tập ngữ pháp dạng trắc nghiệm và câu đố vui.
- Giáo viên có thể tạo bài kiểm tra trực tuyến trên Google Forms hoặc Quizizz để học sinh làm bài và kiểm tra kết quả ngay lập tức.
- Học qua video hướng dẫn ngữ pháp trên YouTube giúp học sinh tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn.
Lưu ý
- Cần lựa chọn ứng dụng phù hợp với độ tuổi của học sinh.
- Khuyến khích học sinh học mỗi ngày nhưng không nên quá phụ thuộc vào công nghệ.
Việc giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh lớp 6 cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo tính hiệu quả và thú vị. Sử dụng hình ảnh, trò chơi, tình huống thực tế, bài hát, câu chuyện và công nghệ sẽ giúp học sinh tiếp thu nhanh hơn và ghi nhớ lâu hơn. Giáo viên nên linh hoạt áp dụng các phương pháp này để tạo môi trường học tập sinh động, khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin.
4. Mẫu bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 có đáp án
Để giúp học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp, dưới đây là một số bài tập mẫu theo từng chủ điểm quan trọng.
Tổng kết
Ngữ pháp là nền tảng quan trọng, đặc biệt tại thời điểm các em bắt đầu vào cấp THCS. Bài viết này đã tổng hợp đầy đủ các điểm chính của ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6, bao gồm cả phương pháp học hiệu quả và bài tập thực hành để hỗ trợ học sinh và giáo viên trong quá trình giảng dạy.
Thầy cô hãy thúc đẩy việc luyện tập thường xuyên, đi cùng các phương pháp học linh hoạt sẽ giúp học sinh nắm vững ngữ pháp, tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập.
Tham khảo thêm Sách giáo viên Tiếng Anh lớp 6 Global Success và Tài nguyên bổ trợ SGK Tiếng Anh lớp 6 đi kèm để hoạt động giảng dạy Tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết.