Danh mục
ToggleTrò chơi từ vựng tiếng Nhật lớp 5 không chỉ là một cách làm mới tiết học mà còn là “chìa khóa” giúp học sinh tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên và hứng thú. Ở độ tuổi lớp 5, các em dễ tiếp thu từ mới hơn nếu được học thông qua vận động, quan sát và tương tác. Thay vì chỉ học thuộc lòng, học sinh có thể ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật nhanh và sâu hơn nhờ những trò chơi đơn giản nhưng hiệu quả.
Bài viết dưới đây sẽ gợi ý 10 trò chơi từ vựng dễ áp dụng trong lớp học, giúp tiết học sinh động, tạo hứng thú và tăng khả năng ghi nhớ cho học sinh. Giáo viên có thể linh hoạt sử dụng tùy theo mục tiêu, thời lượng bài học và chủ đề từ vựng đang giảng dạy. Đây sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn làm mới tiết học tiếng Nhật mỗi ngày.

1. Vì sao học từ vựng tiếng Nhật lớp 5 nên lồng ghép trò chơi?
Việc học từ vựng tiếng Nhật ở lớp 5 sẽ hiệu quả hơn nhiều nếu được kết hợp với hoạt động vui chơi và tương tác. Dưới đây là những lý do giáo viên nên ưu tiên lồng ghép trò chơi vào tiết học:
Đặc điểm tâm lý của học sinh lớp 5
- Học sinh ở độ tuổi này thường hiếu động, dễ bị thu hút bởi các hoạt động mới lạ
- Khả năng tập trung chưa kéo dài được lâu nên cần thay đổi hình thức dạy học linh hoạt
- Các em dễ tiếp thu kiến thức thông qua hình ảnh, hành động và trải nghiệm thực tế
So sánh giữa học thuộc lòng và học qua trò chơi
- Học thuộc lòng dễ gây nhàm chán, học sinh dễ quên từ vựng sau tiết học
- Trò chơi giúp học sinh vừa học vừa vận động, từ đó ghi nhớ từ nhanh hơn và lâu hơn
- Khi chơi, học sinh không cảm thấy áp lực mà vẫn luyện được kỹ năng nghe nói tiếng Nhật
Trò chơi tạo kết nối giữa từ vựng và giao tiếp thực tế
- Từ vựng không còn là những đơn vị khô cứng mà được gắn vào tình huống sinh hoạt hằng ngày
- Học sinh dễ hiểu nghĩa từ hơn và biết cách dùng từ đúng ngữ cảnh
Lợi ích nổi bật của trò chơi trong học từ vựng
- Tăng động lực học tập, tạo hứng thú ngay cả với học sinh yếu
- Phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Nhật ngay từ bậc tiểu học
- Hình thành môi trường học tích cực và thân thiện
- Việc lựa chọn đúng trò chơi, phù hợp với trình độ và mục tiêu từ vựng, sẽ giúp giáo viên nâng cao hiệu quả giảng dạy và giúp học sinh tiến bộ rõ rệt.
2. Tiêu chí lựa chọn trò chơi từ vựng phù hợp
Không phải trò chơi nào cũng phù hợp để dạy từ vựng tiếng Nhật cho học sinh lớp 5. Việc lựa chọn trò chơi cần dựa vào nhiều yếu tố như độ tuổi, nội dung học, khả năng giao tiếp và thời lượng của tiết học. Dưới đây là 4 tiêu chí quan trọng giúp giáo viên chọn đúng trò chơi, đúng thời điểm và đúng đối tượng học sinh.

Dễ hiểu và dễ tổ chức trong lớp học
- Trò chơi nên có luật chơi đơn giản, học sinh có thể hiểu chỉ sau một lần hướng dẫn hoặc một lượt chơi mẫu
- Giáo viên có thể tổ chức dễ dàng với các vật dụng sẵn có trong lớp như bảng, giấy, bút, thẻ từ hay chỉ cần lời nói
- Không cần nhiều công cụ hỗ trợ công nghệ giúp giảm phụ thuộc vào thiết bị
- Có thể tổ chức cho cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm nhỏ mà không mất nhiều thời gian chuẩn bị
- Tránh các trò chơi quá phức tạp hoặc yêu cầu kiến thức ngoài tầm lớp 5
Từ vựng phù hợp trình độ tiếng Nhật lớp 5
- Trò chơi nên sử dụng từ vựng nằm trong chương trình tiếng Nhật lớp 5 hoặc đã học trong các tiết trước
- Ưu tiên từ ngữ về chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, thời tiết, hoạt động thường ngày, màu sắc
- Tránh đưa từ quá khó hoặc ngoài chương trình khiến học sinh nản chí hoặc hiểu sai nghĩa
- Có thể chia từ vựng thành nhóm chủ đề để trò chơi dễ bám sát và có mục tiêu ôn tập rõ ràng
- Ví dụ nhóm từ vựng nên dùng: がっこう (trường học), せんせい (thầy cô), たべもの (thức ăn), いろ (màu sắc), どうぶつ (động vật)
Khuyến khích vận động, giao tiếp, hợp tác nhóm
- Trò chơi nên có yếu tố di chuyển như tìm thẻ từ quanh lớp, chạy tiếp sức, đứng lên trả lời, giúp học sinh vận động nhẹ
- Có cơ hội để học sinh nói từ vựng, phát âm hoặc sử dụng trong câu đơn giản
- Thúc đẩy làm việc nhóm như ghép cặp, chia nhóm để cùng thi đua, hỗ trợ nhau
- Tăng tính gắn kết giữa các bạn trong lớp và tạo cơ hội giao tiếp tự nhiên qua ngôn ngữ
- Gợi ý các hoạt động kết hợp: truyền tin, đố vui, xếp hình, tìm người đúng từ
Có thể thay đổi linh hoạt theo thời lượng tiết học
- Trò chơi nên linh hoạt về thời gian, có thể kéo dài 15 phút hoặc rút gọn còn 5 phút nếu cần
- Có thể dừng ở bất kỳ thời điểm nào mà vẫn đảm bảo học sinh thu được kiến thức
- Dễ chia thành nhiều vòng nhỏ, phù hợp lồng ghép vào đầu giờ học, giữa bài hoặc cuối tiết
- Một số trò chơi có thể thiết kế theo phiên bản ngắn như flashcard nhanh hoặc phiên bản dài như ghép cặp thuyết trình
- Giáo viên nên có sẵn cách điều chỉnh trò chơi để phù hợp với tiến độ từng lớp hoặc đặc điểm học sinh
Khám phá bộ sách tiếng Nhật – Ngoại ngữ 1:
- Tiếng Nhật 3 tập 1 – Ngoại ngữ 1
- Tiếng Nhật 3 tập 2 – Ngoại ngữ 1
- Tiếng Nhật 4 tập 2 – Ngoại ngữ 1
- Tiếng Nhật 4 tập 1 – Ngoại ngữ 1
- Tiếng Nhật 5 tập 1 – Ngoại ngữ 1
- Tiếng Nhật 5 tập 2 – Ngoại ngữ 1
Khám phá bộ sách tiếng Nhật – Ngoại ngữ 2:
- Tiếng Nhật 1 – Ngoại ngữ 2
- Tiếng Nhật 2 – Ngoại ngữ 2
- Tiếng Nhật 3 – Ngoại ngữ 2
- Tiếng Nhật 4 – Ngoại ngữ 2
3. 10 trò chơi từ vựng tiếng Nhật lớp 5 sáng tạo
Việc học từ vựng tiếng Nhật sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn khi được lồng ghép vào các trò chơi gần gũi, dễ tổ chức và phù hợp với tâm lý học sinh lớp 5. Dưới đây là mười trò chơi được thiết kế riêng cho mục tiêu ghi nhớ, luyện phản xạ và phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Mỗi trò chơi đều kèm theo mục tiêu cụ thể, hướng dẫn chi tiết và gợi ý từ vựng phù hợp với chương trình lớp 5, giúp giáo viên dễ dàng áp dụng ngay vào tiết học.
3.1 Truy tìm ký tự kana
Mục tiêu
- Ghi nhớ mặt chữ Hiragana hoặc Katakana đã học
- Luyện nhận diện nhanh và chính xác từng ký tự
- Tăng khả năng phản xạ và vận động trong tiết học
Cách chơi
- Giáo viên chuẩn bị các thẻ giấy nhỏ, mỗi thẻ ghi một chữ Hiragana hoặc Katakana (có thể dán lên tường, bàn ghế, cửa sổ, hoặc đặt ngẫu nhiên quanh lớp)
- Giáo viên hô to một âm tiết bất kỳ, ví dụ:「さ」
- Học sinh lập tức đi tìm thẻ mang ký tự tương ứng và mang về cho giáo viên
- Ai tìm đúng và nhanh nhất sẽ được cộng điểm hoặc phần thưởng nhỏ
- Có thể chia lớp thành hai nhóm thi đua tìm cùng lúc
Biến thể
- Giáo viên không đọc ký tự mà đọc từ tiếng Nhật, học sinh phải tìm chữ cái đầu tiên của từ đó
Ví dụ: nghe từ 「さくら」 học sinh phải tìm thẻ có chữ 「さ」 - Thay vì cá nhân tìm, cho học sinh làm theo nhóm và phân vai: người nghe, người tìm, người xác nhận
- Có thể tổ chức ở sân trường với phạm vi rộng hơn để tăng vận động
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Từ đơn giản cho học sinh lớp 5:
ひと(người)
いぬ(chó)
ねこ(mèo)
でんしゃ(tàu điện)
みず(水)
はな(hoa)
- Dùng âm tiết đầu tiên của các từ trên làm ký hiệu để học sinh tìm đúng chữ kana tương ứng
3.2 Hộp xúc xắc từ vựng
Mục tiêu
- Giúp học sinh phản xạ nhanh với các chủ đề từ vựng đã học
- Tăng khả năng liên kết giữa hình ảnh, chủ đề và từ tiếng Nhật tương ứng
- Tạo không khí học tập sôi nổi và chủ động sử dụng ngôn ngữ

Cách chơi
- Giáo viên chuẩn bị một hoặc nhiều viên xúc xắc. Trên mỗi mặt xúc xắc dán hình ảnh hoặc ghi từ khóa đại diện cho một chủ đề như: con vật, đồ vật trong lớp học, màu sắc, thức ăn, phương tiện, thời tiết
- Học sinh lần lượt lắc xúc xắc
- Khi viên xúc xắc dừng lại ở mặt nào, học sinh phải nói ra một từ tiếng Nhật thuộc chủ đề đó
Ví dụ: nếu xúc xắc hiện ra hình ảnh con mèo, học sinh có thể nói 「いぬ」「ねこ」「とり」 tùy theo yêu cầu - Nếu học sinh nói đúng và trong thời gian quy định (ví dụ 5 giây), được 1 điểm
- Có thể chia thành nhóm thi đua, mỗi lượt là 1 học sinh đại diện
Biến thể
- Tăng độ khó bằng cách yêu cầu học sinh đặt câu đơn với từ vừa nói
- Có thể cho học sinh tự vẽ và dán hình lên xúc xắc như một phần hoạt động khởi động
- Thay xúc xắc hình ảnh bằng xúc xắc chủ đề chữ: học sinh đọc nhanh một từ theo đúng chủ đề đã gieo được
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng:
- Chủ đề con vật: いぬ(chó)、ねこ(mèo)、とり(chim)、うま(ngựa)
- Chủ đề đồ vật trong lớp: つくえ(bàn)、いす(ghế)、えんぴつ(bút chì)、ほん(sách)
- Chủ đề màu sắc: あか(đỏ)、あお(xanh dương)、みどり(xanh lá)、しろ(trắng)
- Chủ đề thức ăn: りんご(táo)、ごはん(cơm)、みそしる(súp miso)、やさい(rau)
3.3 Vẽ đoán từ vựng
Mục tiêu
- Luyện khả năng nhận diện và ghi nhớ từ vựng thông qua hình ảnh
- Tăng phản xạ ngôn ngữ và kỹ năng suy luận bằng tiếng Nhật
- Tạo môi trường học tập vui nhộn, phát huy sự sáng tạo của học sinh
Cách chơi
- Giáo viên chia lớp thành hai đội hoặc nhiều nhóm nhỏ
- Mỗi lượt, một học sinh của đội bước lên bảng và bốc thăm một từ tiếng Nhật
- Học sinh đó phải vẽ hình minh họa cho từ đã bốc, không được viết chữ hoặc nói gợi ý
- Các bạn cùng đội phải đoán từ đó bằng tiếng Nhật trong vòng 30 giây đến 1 phút
- Nếu đoán đúng, đội đó ghi điểm. Sau đó đổi lượt cho đội bạn
Biến thể
- Có thể cho phép vẽ nhiều hình liên tiếp nếu từ quá khó, miễn không dùng lời nói
- Cho học sinh tự chuẩn bị từ để bạn khác đoán, giúp tăng sự chủ động
- Dùng bảng con thay vì bảng lớn để học sinh cả lớp vẽ và thi đua đoán từ nhanh nhất
- Trong lớp online, học sinh có thể vẽ vào giấy hoặc phần mềm bảng trắng
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề động vật: ねこ(mèo)、さかな(cá)、ぞう(voi)、たぬき(chồn)
- Chủ đề đồ vật: かばん(cặp sách)、でんわ(điện thoại)、てがみ(thư)、くつ(giày)
- Chủ đề thức ăn: すし、ケーキ、やさい(rau)、たまご(trứng)
- Chủ đề thời tiết: ゆき(tuyết)、あめ(mưa)、たいよう(mặt trời)、かぜ(gió)
3.4 Chiếc nón kỳ diệu – từ vựng tiếng Nhật
Mục tiêu
- Củng cố và mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật đã học
- Luyện kỹ năng phát âm, nhận diện từ vựng theo ngữ cảnh
- Tăng cường sự tập trung và khả năng suy đoán logic

Cách chơi
- Giáo viên chuẩn bị một vòng quay chia thành nhiều ô. Mỗi ô có thể chứa số điểm hoặc nhiệm vụ như “mất lượt”, “cộng đôi”, “đổi đội”
- Phía sau mỗi câu hỏi là một từ tiếng Nhật được viết theo dạng ẩn, ví dụ: 「_ _ んご」
- Học sinh lần lượt quay vòng, sau đó đoán chữ cái xuất hiện trong từ
- Nếu đoán đúng, giáo viên điền chữ cái vào vị trí thích hợp. Học sinh có quyền đoán tiếp hoặc dừng để ghi điểm
- Đội nào đoán được từ vựng hoàn chỉnh sẽ ghi điểm tương ứng với ô đã quay
Biến thể
- Có thể chia lớp thành hai nhóm để thi theo lượt
- Mỗi từ có thể kèm một hình ảnh hoặc từ khóa tiếng Việt để học sinh dễ đoán hơn
- Sau khi đoán được từ, yêu cầu học sinh đọc lại từ đó và đặt câu đơn để tăng độ ghi nhớ
- Có thể chơi theo hình thức cá nhân nếu lớp ít học sinh
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề trái cây: りんご(táo)、みかん(quýt)、バナナ、もも(đào)
- Chủ đề nghề nghiệp: せんせい(giáo viên)、いしゃ(bác sĩ)、けいさつ(cảnh sát)
- Chủ đề gia đình: おとうさん(bố)、おかあさん(mẹ)、いもうと(em gái)
- Chủ đề phương tiện: でんしゃ(tàu điện)、くるま(ô tô)、じてんしゃ(xe đạp)
3.5 Cầu trượt ngôn ngữ
Mục tiêu
- Rèn luyện khả năng vận dụng từ vựng theo cấp độ từ dễ đến khó
- Khuyến khích học sinh tiến bộ dần qua từng mức độ
- Tăng tính chủ động và phản xạ ngôn ngữ
Cách chơi
- Giáo viên vẽ một chiếc cầu thang hoặc đường trượt gồm nhiều bậc hoặc ô vuông. Mỗi ô tương ứng với một câu hỏi liên quan đến từ vựng tiếng Nhật
- Học sinh được chia thành hai đội. Mỗi đội cử một bạn lên chơi theo lượt
- Mỗi lượt, học sinh chọn ô mình muốn tiến đến và phải trả lời đúng từ vựng được yêu cầu
Ví dụ: giáo viên cho hình ảnh quả táo, học sinh phải trả lời 「りんご」 - Nếu trả lời đúng, học sinh được di chuyển lên ô đã chọn. Nếu sai, mất lượt và nhường cho đội bạn
- Đội nào đến đích nhanh hơn hoặc vượt qua nhiều ô nhất sẽ chiến thắng
Biến thể
- Có thể chia bảng cầu trượt theo các chủ đề khác nhau như thức ăn, động vật, trường học
- Tăng độ khó bằng cách yêu cầu đặt câu thay vì chỉ nói từ vựng
- Tổ chức theo hình thức tiếp sức, mỗi lượt một bạn lên chơi, đến lượt tiếp theo bạn khác tiếp tục
- Dùng trò chơi như phần ôn tập từ vựng cuối mỗi tuần
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề trường học: がっこう(trường học)、せんせい(giáo viên)、きょうかしょ(sách giáo khoa)、じしょ(từ điển)
- Chủ đề động vật: いぬ(chó)、ねこ(mèo)、さる(khỉ)、うさぎ(thỏ)
- Chủ đề thức ăn: パン(bánh mì)、にく(thịt)、さかな(cá)、くだもの(trái cây)
- Chủ đề màu sắc: あか(đỏ)、あお(xanh dương)、きいろ(vàng)、くろ(đen)
3.6 Từ vựng tiếp sức
Mục tiêu
- Luyện phản xạ từ vựng tiếng Nhật trong thời gian ngắn
- Tăng sự gắn kết giữa các học sinh thông qua hoạt động nhóm
- Củng cố kiến thức từ vựng đã học theo từng chủ đề
Cách chơi
- Giáo viên chia lớp thành hai hoặc ba đội tùy sĩ số. Các đội xếp hàng theo hàng dọc
- Trên bảng hoặc bàn, giáo viên chuẩn bị các tấm thẻ từ trắng (hoặc để trống giấy)
- Khi có hiệu lệnh bắt đầu, học sinh đầu tiên của mỗi đội chạy lên bảng và viết một từ tiếng Nhật theo chủ đề được giao
Ví dụ: chủ đề con vật, học sinh viết「いぬ」 - Viết xong thì chạy về cuối hàng, học sinh tiếp theo lên viết tiếp một từ khác
- Không được lặp lại từ. Đội nào viết được nhiều từ nhất trong thời gian quy định sẽ chiến thắng
Biến thể
- Giáo viên có thể hô ngẫu nhiên các chủ đề khi trò chơi đang diễn ra, học sinh phải linh hoạt chuyển chủ đề ngay
- Nếu học sinh sai chính tả hoặc viết sai từ, không được tính điểm và giáo viên nhắc lại sau lượt đó
- Có thể tổ chức trò chơi này trong tiết ôn tập giữa kỳ, cuối kỳ hoặc làm trò chơi khởi động
- Nếu không có bảng, học sinh có thể viết vào giấy và dán lên bảng theo lượt
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề con vật: いぬ(chó)、ねこ(mèo)、とり(chim)、うま(ngựa)、へび(rắn)
- Chủ đề lớp học: えんぴつ(bút chì)、ノート(vở)、けしごむ(tẩy)、つくえ(bàn)
- Chủ đề gia đình: おとうさん(bố)、おかあさん(mẹ)、おにいさん(anh trai)、いもうと(em gái)
- Chủ đề đồ ăn: ごはん(cơm)、にく(thịt)、さかな(cá)、やさい(rau)
3.7 Lật thẻ ghi nhớ
Mục tiêu
- Ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật thông qua hình ảnh và mặt chữ
- Rèn luyện khả năng quan sát, tập trung và liên kết thông tin
- Tăng cường sự hứng thú trong việc học từ mới
Cách chơi
- Giáo viên chuẩn bị bộ thẻ gồm hai nhóm: một nhóm là các từ tiếng Nhật, nhóm còn lại là hình ảnh hoặc nghĩa tiếng Việt tương ứng
- Trộn đều và úp các thẻ xuống bàn theo dạng lưới
- Học sinh lần lượt lật hai thẻ mỗi lượt. Nếu hai thẻ khớp nhau (từ và hình đúng), học sinh giữ cặp thẻ đó và được chơi tiếp một lượt
- Nếu không khớp, úp lại vị trí ban đầu và đến lượt bạn khác
- Trò chơi tiếp tục đến khi tất cả thẻ được ghép đúng. Học sinh hoặc nhóm nào có nhiều cặp thẻ nhất sẽ thắng
Biến thể
- Chia lớp thành nhóm nhỏ thi đấu song song để tiết kiệm thời gian
- Tăng độ khó bằng cách chỉ ghi nghĩa tiếng Nhật và tiếng Việt, không dùng hình ảnh minh họa
- Sau khi ghép thẻ, yêu cầu học sinh đọc to từ hoặc đặt câu với từ vừa tìm được
- Có thể dùng trò chơi như bài kiểm tra từ vựng giữa tiết học
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề đồ vật: つくえ(bàn)、いす(ghế)、でんわ(điện thoại)、ほん(sách)
- Chủ đề động vật: いぬ(chó)、さる(khỉ)、うし(bò)、とら(hổ)
- Chủ đề trái cây: りんご(táo)、すいか(dưa hấu)、もも(đào)、ぶどう(nho)
- Chủ đề màu sắc: あお(xanh dương)、あか(đỏ)、くろ(đen)、しろ(trắng)
3.8 Đóng vai – Hội thoại nhanh
Mục tiêu
- Luyện sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế
- Phát triển kỹ năng nghe nói, phản xạ tiếng Nhật nhanh
- Giúp học sinh tự tin sử dụng từ mới qua tình huống đóng vai
Cách chơi
- Giáo viên chia lớp thành từng cặp học sinh
- Mỗi cặp được giao một tình huống cụ thể liên quan đến đời sống hằng ngày. Ví dụ: mua sắm, chào hỏi, hỏi đường, giới thiệu bản thân
- Trong mỗi tình huống, giáo viên yêu cầu học sinh sử dụng một số từ vựng nhất định đã học
Ví dụ: với chủ đề cửa hàng, học sinh cần dùng từ như りんご(táo)、いくら(bao nhiêu tiền)、これ(cái này) - Các cặp có 2 phút chuẩn bị. Sau đó lần lượt lên trình bày đoạn hội thoại ngắn trước lớp
- Giáo viên và cả lớp nhận xét về cách dùng từ, phát âm và sự sáng tạo trong hội thoại
Biến thể
- Cho học sinh bốc thăm tình huống và từ vựng bắt buộc sử dụng để tạo bất ngờ
- Học sinh có thể tự sáng tạo thêm từ ngoài bài học nếu đúng và hợp ngữ cảnh
- Tổ chức theo nhóm ba để thêm yếu tố phức tạp như người mua, người bán và người đứng xem
- Ghi hình lại các đoạn hội thoại để cả lớp cùng xem và học tập lẫn nhau
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề giới thiệu bản thân: わたし(tôi)、なまえ(tên)、ともだち(bạn bè)、がくせい(học sinh)
- Chủ đề mua sắm: これ(cái này)、いくら(bao nhiêu tiền)、たかい(đắt)、やすい(rẻ)
- Chủ đề lớp học: せんせい(giáo viên)、がっこう(trường học)、ほん(sách)、つくえ(bàn)
- Chủ đề gia đình: おとうさん(bố)、おかあさん(mẹ)、きょうだい(anh chị em)
3.9 Truy tìm kho báu từ vựng
Mục tiêu
- Củng cố từ vựng tiếng Nhật thông qua hình thức giải đố, tìm kiếm
- Phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy nhanh và khả năng ghi nhớ
- Tăng tính vận động và hứng thú cho học sinh trong quá trình học

Cách chơi
- Giáo viên chuẩn bị các mảnh giấy hoặc thẻ chứa từ vựng, hình ảnh minh họa, hoặc câu đố đơn giản bằng tiếng Nhật
- Các thẻ được giấu quanh lớp học hoặc sân trường. Mỗi thẻ là một “manh mối” dẫn đến thẻ tiếp theo
- Mỗi nhóm học sinh nhận được một gợi ý khởi đầu bằng tiếng Nhật, ví dụ:「つくえのしたをみてください」(hãy nhìn dưới bàn)
- Học sinh phải lần lượt giải các câu gợi ý để tìm được hết các thẻ từ
- Nhóm nào tìm được “kho báu” cuối cùng (có thể là một từ đặc biệt hoặc phần thưởng nhỏ) sẽ chiến thắng
Biến thể
- Có thể thiết kế dạng trò chơi theo chủ đề, ví dụ: kho báu động vật, kho báu lớp học
- Giáo viên thêm thử thách bằng cách yêu cầu học sinh dịch nghĩa hoặc đặt câu với từ tìm được
- Tổ chức chơi theo kiểu tiếp sức, mỗi lượt chỉ một bạn đi tìm, rồi về chuyển lượt
- Nếu không có điều kiện tổ chức ngoài lớp, có thể dán manh mối quanh bảng và các góc trong phòng học
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề lớp học: つくえ(bàn)、いす(ghế)、ほん(sách)、じしょ(từ điển)
- Chủ đề phương hướng và vị trí: うえ(trên)、した(dưới)、まえ(trước)、うしろ(sau)
- Chủ đề trái cây: りんご(táo)、みかん(quýt)、バナナ、なし(lê)
- Chủ đề động vật: いぬ(chó)、ねこ(mèo)、とり(chim)、さかな(cá)
3.10 Ai là giáo viên
Mục tiêu
- Tạo cơ hội cho học sinh ôn tập và sử dụng từ vựng một cách chủ động
- Phát triển kỹ năng đặt câu hỏi, suy luận, giải thích và phản xạ tiếng Nhật
- Giúp học sinh tự tin hơn khi trình bày và sử dụng ngôn ngữ trước lớp
Cách chơi
- Giáo viên giao nhiệm vụ cho một số học sinh làm “giáo viên” trong trò chơi
- Mỗi “giáo viên học sinh” chuẩn bị trước một danh sách 3 đến 5 từ tiếng Nhật đã học
- Trong lượt chơi, em đó sẽ mô tả từ bằng tiếng Nhật đơn giản hoặc dùng tiếng Việt để giải nghĩa, các bạn khác phải đoán đúng từ được nhắc tới
- Nếu bạn đoán đúng, được cộng điểm. Nếu sai, giáo viên-học sinh sẽ đưa thêm gợi ý
- Sau một lượt, đổi người làm giáo viên để các bạn khác được trải nghiệm vai trò này
Biến thể
- Có thể tổ chức trò chơi như một hoạt động ôn tập cuối tuần hoặc sau mỗi chủ đề
- Thay vì mô tả, học sinh giáo viên có thể vẽ từ ra bảng, đóng vai, hoặc đưa ra câu đố ngắn
- Nếu lớp đông, chia nhóm nhỏ và mỗi nhóm sẽ có một giáo viên học sinh riêng để đồng thời tổ chức
- Giáo viên chính có thể hỗ trợ bằng cách cho sẵn danh sách từ và yêu cầu học sinh chọn ngẫu nhiên
Gợi ý từ vựng tiếng Nhật áp dụng
- Chủ đề gia đình: おとうさん(bố)、おかあさん(mẹ)、あに(anh trai)、いもうと(em gái)
- Chủ đề thời tiết: あめ(mưa)、ゆき(tuyết)、かぜ(gió)、たいよう(mặt trời)
- Chủ đề nghề nghiệp: せんせい(giáo viên)、いしゃ(bác sĩ)、けいさつ(cảnh sát)
- Chủ đề cảm xúc: うれしい(vui)、かなしい(buồn)、おこっている(giận)、たのしい(thích thú)
Mười trò chơi từ vựng tiếng Nhật lớp 5 trên đây không chỉ giúp tiết học thêm sinh động mà còn góp phần rèn luyện phản xạ ngôn ngữ, tăng khả năng ghi nhớ và tạo sự tự tin cho học sinh khi sử dụng tiếng Nhật. Giáo viên hoàn toàn có thể linh hoạt lựa chọn và điều chỉnh theo từng bài học, chủ đề hoặc trình độ của lớp. Quan trọng nhất, trò chơi là cầu nối giữa kiến thức và cảm hứng, biến việc học từ vựng trở thành một hành trình khám phá thú vị và đầy năng lượng tích cực.
4. Cách tích hợp trò chơi từ vựng vào tiến trình tiết học tiếng Nhật
Việc lồng ghép trò chơi từ vựng vào từng phần của tiết học tiếng Nhật không chỉ giúp học sinh hào hứng hơn mà còn nâng cao hiệu quả tiếp thu. Dưới đây là các cách tích hợp trò chơi một cách tự nhiên, hợp lý và hiệu quả trong tiết học:
Lồng ghép trò chơi vào mở đầu bằng hình thức đoán chủ đề
- Thay vì bắt đầu tiết học bằng câu hỏi thông thường, giáo viên có thể tổ chức trò chơi “Đoán chủ đề” thông qua hình ảnh, từ khóa hoặc mô tả bằng tiếng Nhật
- Trò chơi như vậy sẽ khơi gợi sự tò mò, giúp học sinh chủ động kết nối kiến thức từ vựng với bài học mới
Dùng trò chơi như một phần thực hành thay vì chỉ làm bài tập truyền thống
- Sau khi giới thiệu từ mới, giáo viên có thể thay thế bài tập lặp lại nhàm chán bằng trò chơi như “Lật thẻ ghi nhớ” hoặc “Vẽ đoán từ”
- Học sinh vừa được vận động, vừa ôn luyện hiệu quả mà không thấy áp lực
Biến tiết ôn tập thành tiết học trò chơi định kỳ
- Thiết kế tiết học đặc biệt 1 lần mỗi tháng như “Ngày hội từ vựng”
- Học sinh tham gia các trò chơi như “Từ vựng tiếp sức” hoặc “Chiếc nón kỳ diệu” để ôn lại toàn bộ từ đã học trong tháng
Sử dụng trò chơi như một hình thức kiểm tra nhẹ
- Một số trò chơi như “Ai là giáo viên” hoặc “Truy tìm kho báu” có thể sử dụng như kiểm tra từ vựng không chính thức
- Học sinh vẫn nắm được lượng từ cần thiết nhưng không bị căng thẳng như khi làm bài kiểm tra trên giấy
5. Kết luận
Trò chơi từ vựng tiếng Nhật lớp 5 không chỉ đơn thuần là hoạt động phụ trợ mà chính là phương pháp giảng dạy hiệu quả giúp học sinh tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên, chủ động và vui vẻ. Việc vận dụng linh hoạt các trò chơi trong từng phần của tiết học sẽ giúp các em nhớ lâu, hiểu sâu và mạnh dạn sử dụng từ vựng tiếng Nhật trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, giáo viên cần lựa chọn trò chơi phù hợp với trình độ, chủ đề bài học và mục tiêu kỹ năng. Kết hợp trò chơi với giáo trình chính thống là cách tối ưu để đảm bảo học sinh vừa học đúng hướng, vừa giữ được hứng thú.
Một trong những tài liệu hỗ trợ hiệu quả quá trình này là Sách tiếng Nhật lớp 5 của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Cuốn sách này không chỉ bám sát chương trình mà còn có hệ thống từ vựng rõ ràng, khoa học, rất phù hợp để kết hợp với các hoạt động trò chơi trong lớp học. Bạn đọc có thể tham khảo sách tại đây
để sử dụng hiệu quả hơn trong dạy và học.



