Danh mục
ToggleỞ bậc tiểu học, việc dạy ngoại ngữ không chỉ dừng lại ở việc học thuộc từ và ngữ pháp, mà quan trọng hơn là giúp học sinh yêu thích ngôn ngữ và tự tin sử dụng trong giao tiếp. Với chương trình Tiếng Nhật lớp 4, học sinh đã có nền tảng cơ bản từ lớp 3 và bắt đầu chuyển sang giai đoạn mở rộng vốn từ, hiểu nghĩa sâu hơn và biết vận dụng trong các tình huống thực tế. Đây cũng là lý do tại sao việc dạy và học từ vựng tiếng Nhật lớp 4 cần được tổ chức theo hướng sinh động, trực quan và có tính ứng dụng cao.
Các bài học trong sách Tiếng Nhật lớp 4 của NXB Giáo dục Việt Nam được thiết kế theo hướng “học qua giao tiếp – học qua hoạt động”, giúp các em vừa ghi nhớ từ, vừa luyện nói, nghe và phản xạ tự nhiên.
Để đồng hành cùng học sinh trong hành trình này, giáo viên cần lựa chọn những phương pháp dạy học hấp dẫn, trong đó trò chơi từ vựng tiếng Nhật lớp 4 là công cụ vô cùng hiệu quả. Trò chơi không chỉ giúp học sinh ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, mà còn kích thích tinh thần thi đua, hợp tác và sáng tạo. Qua mỗi trò chơi, học sinh không chỉ học được nghĩa của từ mà còn biết vận dụng từ vựng vào hội thoại, miêu tả, hỏi – đáp, đúng với tinh thần giao tiếp thực tế mà chương trình hướng tới.
Bài viết này sẽ giới thiệu đến quý thầy cô những gợi ý trò chơi thú vị và dễ triển khai ngay trên lớp, giúp việc dạy từ vựng tiếng Nhật lớp 4 trở nên nhẹ nhàng, hiệu quả và đầy hứng khởi cho cả giáo viên lẫn học sinh.
1. Tổng quan về bộ sách Tiếng Nhật 4 – Ngoại ngữ 1 (NXB Giáo dục Việt Nam)

Sách Tiếng Nhật lớp 4 – Ngoại ngữ 1 là bước tiếp nối quan trọng trong hành trình học tiếng Nhật của học sinh tiểu học. Nếu ở lớp 3, học sinh chủ yếu làm quen với bảng chữ cái Hiragana, những mẫu câu cơ bản và vốn từ vựng đơn giản thì đến lớp 4, các em bắt đầu mở rộng vốn từ, luyện tập hội thoại và ứng dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
Cuốn Sách Tiếng Nhật lớp 4 – Tập 1 được biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Tiếng Nhật quy định tại Thông tư số 19/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nằm trong bộ sách Tiếng Nhật – Ngoại ngữ 1 do NXB Giáo dục Việt Nam phát hành. Sách được thiết kế dành cho học sinh lớp 4, học kỳ I, giúp các em nâng cao kỹ năng nghe – nói – đọc – viết tiếng Nhật thông qua hệ thống bài học sinh động, gần gũi và mang tính thực hành cao.
Cấu trúc và nội dung sách
Sách Tiếng Nhật lớp 4 gồm 18 bài học, được chia thành 2 tập:
-
Tập 1 (Học kỳ I): gồm 9 bài (từ Bài 1 đến Bài 9), giúp học sinh làm quen với từ vựng tiếng Nhật lớp 4 mở rộng, các mẫu câu giao tiếp cơ bản và chủ đề quen thuộc trong đời sống.
-
Tập 2 (Học kỳ II): gồm 9 bài (từ Bài 10 đến Bài 18), trong đó Bài 18 là bài tổng ôn, giúp học sinh hệ thống toàn bộ kiến thức đã học trong năm.
Ngoài ra, mỗi học kỳ còn có 6 bài ôn tập, giúp học sinh củng cố và luyện tập thêm, từ đó hình thành thói quen ghi nhớ và ứng dụng từ vựng trong hội thoại thực tế.
Các chủ điểm từ vựng trong chương trình lớp 4
Hệ thống từ vựng tiếng Nhật lớp 4 được thiết kế theo chủ đề gần gũi và mở rộng, phù hợp với khả năng tư duy và tâm lý lứa tuổi:
-
Chủ đề về con người và quốc tịch (người Nhật, người Việt, người Mỹ, giáo viên, học sinh, bạn bè, gia đình…)
-
Chủ đề về trường học và đồ dùng học tập (bảng, bút, thước, sách giáo khoa, lớp học, phòng học, thư viện…)
-
Chủ đề về địa điểm và phương hướng (trường, siêu thị, công viên, nhà hàng, đường phố, vị trí, chỉ dẫn…)
-
Chủ đề về thời gian và hoạt động hằng ngày (ngày, giờ, buổi sáng, buổi tối, học, ăn, ngủ, chơi…)
-
Chủ đề về nghề nghiệp, phương tiện và địa danh Nhật – Việt
-
Chủ đề về cảm xúc và tính từ miêu tả (vui, buồn, to, nhỏ, nóng, lạnh, đáng yêu, sạch sẽ…)
-
Chủ đề về văn hóa Nhật Bản (lễ hội, món ăn, địa danh nổi tiếng, phong tục chào hỏi).
Với hệ thống từ vựng tiếng Nhật lớp 4 đa dạng và mang tính ứng dụng cao, giáo viên có thể linh hoạt thiết kế nhiều hoạt động thú vị để giúp học sinh ghi nhớ và vận dụng kiến thức hiệu quả. Một trong những phương pháp được đánh giá cao nhất chính là tổ chức trò chơi học từ vựng – cách học vừa vui vừa hiệu quả, giúp các em “thấm” từ mới một cách tự nhiên mà không áp lực.
Khám phá cuốn sách và tải danh sách từ vựng tại:
- Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 4 tập 1
- Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 4 tập 2
- Sách giáo viên Tiếng Anh lớp 4 Global Success
Dưới đây là 8 trò chơi hấp dẫn, dễ triển khai trên lớp, phù hợp với chương trình tiếng Nhật lớp 4.
2. Gợi ý 8 trò chơi dạy từ vựng tiếng Nhật lớp 4
2.1. “Truy tìm nghĩa bí ẩn” (ことばクイズ – Kotoba quiz)
Mục tiêu:
Giúp học sinh ghi nhớ và hiểu nghĩa từ nhanh chóng thông qua hoạt động hỏi – đáp, đồng thời phát triển kỹ năng nghe và phản xạ khi gặp các từ mới trong từ vựng tiếng Nhật lớp 4.
Cách chơi:
Giáo viên chia lớp thành hai đội, mỗi đội từ 5–6 học sinh. Chuẩn bị sẵn thẻ từ tiếng Nhật (có thể in từ sách Global Success – ví dụ các chủ đề như trường học, đồ vật, nghề nghiệp, địa điểm).
Giáo viên lần lượt giơ thẻ từ lên, đọc to hoặc cho học sinh đọc, và yêu cầu đội còn lại đoán nghĩa tiếng Việt trong vòng 10 giây. Đội trả lời đúng được 1 điểm, sai thì đội còn lại có cơ hội giành điểm. Sau mỗi lượt, giáo viên nên khuyến khích cả lớp đọc lại to từ đó 2–3 lần để củng cố phát âm.
Ví dụ:
Giáo viên giơ thẻ 「じてんしゃ」, học sinh trả lời “xe đạp”; hoặc 「がっこう」 – “trường học”.
Lợi ích:
Trò chơi này không chỉ giúp học sinh nhận diện và hiểu nghĩa từ vựng tiếng Nhật lớp 4 nhanh chóng, mà còn rèn kỹ năng nghe – nói tự nhiên. Không khí thi đua giữa hai đội giúp các em hứng thú, tập trung hơn và tự tin giao tiếp. Mỗi lần đoán đúng từ, học sinh đều cảm thấy vui và được khích lệ, từ đó ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà không cần học thuộc lòng khô khan.
2.2. “Nghe và chỉ nhanh” (きいてください – Listen and point)
Mục tiêu:
Luyện kỹ năng nghe hiểu, nhận diện âm thanh và phản xạ hành động phù hợp với từ vựng đã học.
Cách chơi:
Giáo viên chuẩn bị tranh ảnh hoặc vật thật minh họa các từ vựng tiếng Nhật lớp 4 trong bài học. Tranh có thể dán quanh lớp hoặc chiếu trên màn hình. Giáo viên đọc một từ tiếng Nhật (ví dụ: 「いす」– ghế, 「えんぴつ」– bút chì, 「ほん」– sách) và yêu cầu học sinh chỉ thật nhanh vào tranh hoặc đồ vật tương ứng.
Nếu muốn tăng độ khó, giáo viên có thể đọc cụm từ dài hơn, ví dụ 「おおきいいす」 (cái ghế to) hoặc kết hợp động từ như 「いすにすわってください」 (hãy ngồi vào ghế).
Ví dụ:
Giáo viên: 「りんごをさしてください!」 → học sinh chỉ vào tranh quả táo.
Giáo viên: 「でんしゃはどこですか?」 → học sinh chỉ vào hình tàu điện.
Lợi ích:
Trò chơi này giúp học sinh phát triển khả năng nghe – hiểu và phản xạ nhanh với âm thanh tiếng Nhật, đồng thời hình thành liên kết giữa âm thanh, hình ảnh và ý nghĩa. Việc lặp đi lặp lại từ qua nhiều hình ảnh khiến các em nhớ lâu hơn, cải thiện phát âm, và dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên khi nghe từ trong hội thoại thực tế.
2.3. “Ai nhanh hơn” (スピードゲーム – Speed game)
Mục tiêu:
Rèn phản xạ nói, củng cố nhóm từ theo chủ đề, đồng thời giúp học sinh làm quen với việc suy nghĩ nhanh bằng tiếng Nhật.
Cách chơi:
Giáo viên chọn một chủ đề từ vựng tiếng Nhật lớp 4, ví dụ: “phương tiện giao thông”, “thức ăn”, “địa điểm”, “nghề nghiệp”. Các học sinh ngồi thành vòng tròn. Lần lượt từng em phải nói ra một từ thuộc chủ đề đó trong vòng 5 giây. Ai lặp lại hoặc nói sai phát âm sẽ bị loại. Giáo viên có thể tăng độ khó bằng cách yêu cầu đặt câu ngắn với từ vừa nói.
Ví dụ:
Chủ đề “phương tiện giao thông”:
Học sinh 1: 「バス」 (xe buýt)
Học sinh 2: 「じてんしゃ」 (xe đạp)
Học sinh 3: 「でんしゃ」 (tàu điện)
Sau đó giáo viên gợi: “だれがバスでがっこうへいきますか?” (Ai đi học bằng xe buýt?) để học sinh trả lời theo mẫu câu.
Lợi ích:
Trò chơi rèn phản xạ ngôn ngữ nhanh, giúp học sinh không chỉ nhớ mặt chữ mà còn vận dụng từ vựng tiếng Nhật lớp 4 trong ngữ cảnh thực tế. Hoạt động liên tục khiến lớp học sôi nổi, học sinh tập trung và hình thành thói quen suy nghĩ bằng tiếng Nhật.
2.4. “Ghép cặp hoàn hảo” (ペアをつくりましょう – Pair matching)

Mục tiêu:
Củng cố cách viết và nghĩa từ, rèn trí nhớ và kỹ năng đọc – hiểu.
Cách chơi:
Giáo viên chuẩn bị hai bộ thẻ: một bộ ghi từ tiếng Nhật (ví dụ: 「さくら」「こうえん」「せんせい」), một bộ ghi nghĩa tiếng Việt tương ứng. Phát ngẫu nhiên cho học sinh, yêu cầu các em đi quanh lớp tìm bạn có thẻ ghép đúng nghĩa với mình. Khi tìm thấy cặp, cả hai đọc to từ tiếng Nhật kèm nghĩa để kiểm tra.
Để tăng hứng thú, giáo viên có thể giới hạn thời gian hoặc bật nhạc nền – khi nhạc dừng, học sinh phải nhanh chóng tìm bạn “ghép cặp”.
Ví dụ:
Học sinh A có thẻ 「がっこう」 – tìm bạn có thẻ “trường học”.
Học sinh B có 「ともだち」 – tìm bạn “bạn bè”.
Lợi ích:
Trò chơi giúp học sinh vừa vận động vừa học, rèn trí nhớ ngắn hạn và kỹ năng giao tiếp. Việc di chuyển và tìm bạn khiến quá trình học trở nên tự nhiên, thú vị, giúp học sinh nhớ từ vựng tiếng Nhật lớp 4 lâu hơn mà không cảm thấy bị ép buộc.
2.5. “Vòng quay may mắn” (ことばのルーレット – Word roulette)

Mục tiêu:
Phát triển kỹ năng nói, phản xạ câu nhanh và luyện sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh.
Cách chơi:
Giáo viên tạo một bảng vòng quay (có thể là thủ công hoặc trên PowerPoint) với 8–10 ô, mỗi ô là một từ vựng hoặc hình ảnh tương ứng với từ. Học sinh lần lượt quay vòng và đọc to từ trúng được. Sau đó, giáo viên yêu cầu các em đặt câu có chứa từ đó hoặc diễn tả hành động liên quan.
Ví dụ:
Ô trúng “ねこ” (con mèo) → học sinh nói: 「ねこがかわいいです。」(Con mèo dễ thương).
Ô trúng “がっこう” (trường học) → 「がっこうへいきます。」(Em đi học).
Lợi ích:
Trò chơi giúp học sinh vận dụng từ vựng tiếng Nhật lớp 4 vào cấu trúc câu, phát triển kỹ năng nói, và học cách kết nối từ trong ngữ cảnh. Đồng thời, sự bất ngờ khi quay trúng từ tạo cảm giác phấn khích, khuyến khích mọi học sinh đều muốn tham gia.
2.6. “Hộp bí mật” (ミステリーボックス – Mystery box)
Mục tiêu:
Kích thích giác quan và tư duy suy đoán bằng tiếng Nhật.
Cách chơi:
Giáo viên chuẩn bị một chiếc hộp kín, bên trong chứa các vật thật (bút, cục tẩy, quả táo, đồ chơi nhỏ…). Học sinh bịt mắt, thò tay vào hộp và miêu tả vật đó bằng tiếng Nhật. Cả lớp sẽ đoán xem đó là gì.
Ví dụ:
Học sinh A sờ thấy vật tròn → nói: 「まるいです。くだものです。」 (Nó tròn, là một loại quả).
Học sinh khác đoán: 「りんご!」 – (Quả táo!)
Lợi ích:
Trò chơi này kết hợp vận động, xúc giác và tư duy, giúp học sinh vừa học vừa chơi mà vẫn nhớ từ vựng hiệu quả. Việc miêu tả bằng tiếng Nhật rèn kỹ năng nói, đồng thời khơi gợi trí tưởng tượng và hứng thú khám phá ngôn ngữ.
2.7. “Đuổi hình bắt chữ Nhật ngữ” (ピクチャーゲーム – Picture game)

Mục tiêu:
Rèn khả năng quan sát, suy luận và liên kết từ vựng với hình ảnh.
Cách chơi:
Giáo viên chiếu hình ảnh hoặc vẽ nhanh lên bảng, học sinh đoán từ tiếng Nhật tương ứng. Có thể tăng độ khó bằng cách yêu cầu đặt câu hoặc nói cụm từ có chứa từ đó.
Ví dụ:
Hình ảnh “công viên” → học sinh nói: 「こうえん!」
Giáo viên mở rộng: 「こうえんへいきます。」(Em đi công viên).
Lợi ích:
Trò chơi giúp học sinh phát triển trí nhớ thị giác, liên kết hình ảnh – âm thanh – ngữ nghĩa. Khi đoán và nói lại nhiều lần, các em ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật lớp 4 sâu hơn, đồng thời học được cách sử dụng linh hoạt trong giao tiếp.
2.8. “Hội thoại đảo ngược” (ロールプレイリバース – Role play rewind)
Mục tiêu:
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua thực hành hội thoại, rèn khả năng ghi nhớ và ứng khẩu.
Cách chơi:
Giáo viên viết một đoạn hội thoại mẫu lên bảng. Học sinh đọc, luyện theo cặp. Sau đó, giáo viên xóa dần từ khóa trong đoạn hội thoại, yêu cầu học sinh ghi nhớ và đóng vai lại mà không nhìn bảng. Cuối cùng, nhóm học sinh có thể đổi vai và tự sáng tạo hội thoại mới bằng các từ đã học.
Ví dụ:
A: 「こんにちは!」
B: 「こんにちは!おげんきですか?」
A: 「はい、げんきです。ありがとう!」
Lợi ích:
Trò chơi giúp học sinh rèn trí nhớ dài hạn, sử dụng từ vựng tiếng Nhật lớp 4 tự nhiên trong hội thoại, đồng thời tăng sự tự tin khi nói tiếng Nhật. Việc “đảo ngược” và ghi nhớ hội thoại giúp các em vừa học thuộc mẫu câu, vừa hiểu ngữ cảnh sử dụng, thay vì chỉ học thuộc lòng khô cứng.
Tám trò chơi trên không chỉ giúp học sinh học từ vựng tiếng Nhật lớp 4 một cách nhẹ nhàng mà còn phát triển đồng thời các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Khi học qua trò chơi, các em chủ động hơn trong việc sử dụng tiếng Nhật, ghi nhớ từ lâu hơn, và đặc biệt là xây dựng phản xạ giao tiếp tự nhiên.
3. Bí quyết giúp tiết học từ vựng tiếng Nhật lớp 4 trở nên thú vị và hiệu quả
Dạy từ vựng tiếng Nhật lớp 4 không chỉ đơn thuần là giúp học sinh nhớ mặt chữ hay phát âm đúng, mà quan trọng hơn là tạo môi trường học tập vui vẻ, tự nhiên và khơi dậy niềm hứng thú học ngôn ngữ. Khi học sinh cảm thấy vui, các em sẽ tự giác tham gia, ghi nhớ sâu và mạnh dạn sử dụng tiếng Nhật trong giao tiếp.
Dưới đây là một số bí quyết nhỏ nhưng hữu ích, giúp giáo viên biến tiết học tiếng Nhật thành những phút giây hấp dẫn và hiệu quả hơn.
3.1. Luôn bắt đầu tiết học bằng hoạt động khởi động nhẹ nhàng
Một trò chơi nhỏ, bài hát tiếng Nhật vui tươi hoặc đoạn hội thoại ngắn giúp học sinh “vào bài” tự nhiên và hứng khởi. Ví dụ, giáo viên có thể mở đầu tiết học bằng bài “こんにちはのうた” (Bài hát chào hỏi) rồi dẫn dắt vào chủ điểm từ vựng hôm đó. Cách khởi động này không chỉ giúp tiết học sinh động mà còn giúp học sinh ôn lại từ vựng tiếng Nhật lớp 4 đã học ở bài trước.
3.2. Kết hợp đa dạng các giác quan khi dạy từ vựng
Trẻ tiểu học ghi nhớ tốt nhất khi được nhìn – nghe – nói – làm. Vì vậy, giáo viên nên kết hợp tranh ảnh, cử chỉ, đồ vật thật và video minh họa để giúp học sinh liên tưởng trực quan.
Ví dụ, khi dạy từ “りんご (quả táo)” hoặc “じてんしゃ (xe đạp)”, giáo viên có thể mang vật thật hoặc chiếu hình ảnh sinh động để học sinh “thấy – nghe – nói” cùng lúc. Việc kết hợp nhiều giác quan giúp học sinh ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật lớp 4 lâu hơn và hứng thú hơn.
3.3. Tạo cơ hội cho học sinh vận dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế
Sau khi học từ mới, giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu, hội thoại ngắn hoặc đóng vai để sử dụng từ đó.
Ví dụ, khi học chủ đề “địa điểm” (がっこう, こうえん, スーパー…), học sinh có thể đóng vai hỏi đường hoặc mô tả nơi mình thích. Cách này giúp các em hiểu cách dùng từ trong câu, chứ không chỉ dừng ở việc học thuộc nghĩa.

3.4. Duy trì không khí thi đua nhẹ nhàng
Tổ chức trò chơi theo nhóm, chấm điểm, dán sao thưởng hay tạo “bảng vinh danh học sinh Nhật ngữ” là những cách hiệu quả để duy trì động lực học tập.
Học sinh tiểu học rất thích được ghi nhận; do đó, chỉ một lời khen “じょうずです!” (Giỏi lắm!) hay “すごい!” (Tuyệt vời!) cũng khiến các em hào hứng tham gia vào tiết học hơn.
3.5. Quản lý thời gian và nhịp độ trò chơi hợp lý
Mỗi trò chơi nên kéo dài khoảng 5–10 phút, tránh quá lâu khiến học sinh mất tập trung.
Giáo viên nên xen kẽ trò chơi nhanh – hoạt động nhóm – phần luyện tập cá nhân, để tiết học cân bằng giữa vui và học. Cuối tiết, có thể dành 3–5 phút cho học sinh ôn lại toàn bộ từ vựng tiếng Nhật lớp 4 đã học bằng cách đọc to, đặt câu hoặc thi nối từ.
3.6. Luôn kết thúc tiết học bằng phần củng cố nhẹ nhàng
Trước khi kết thúc bài, giáo viên nên dành 3 phút cho hoạt động “Từ vựng hôm nay là gì?” – học sinh thi nhau nêu lại từ vừa học hoặc viết nhanh lên bảng. Hoạt động ngắn này giúp học sinh tự tổng hợp kiến thức, tạo cảm giác hoàn thành và nhớ lâu hơn.
Từng giờ học từ vựng tiếng Nhật lớp 4 vì thế trở thành hành trình khám phá ngôn ngữ – nơi học sinh được chơi, được nói và tự tin sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống hàng ngày.
4. Tổng kết
Việc dạy và học từ vựng tiếng Nhật lớp 4 là một bước tiến quan trọng trong hành trình làm quen và chinh phục tiếng Nhật của học sinh tiểu học. Ở giai đoạn này, trẻ không chỉ ghi nhớ từ đơn lẻ mà bắt đầu biết vận dụng từ để giao tiếp, mô tả, đặt câu và thể hiện cảm xúc. Vì vậy, nhiệm vụ của giáo viên không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là khơi dậy hứng thú và tạo môi trường học tập tích cực.
Những trò chơi và bí quyết được giới thiệu trong bài viết là công cụ hữu hiệu giúp giáo viên biến tiết học tiếng Nhật trở nên sinh động, tự nhiên và hiệu quả hơn. Khi học sinh được vừa học vừa chơi, các em sẽ nhớ từ lâu hơn, phản xạ nhanh hơn và hình thành tình yêu với tiếng Nhật một cách tự nhiên.
Bên cạnh việc áp dụng trò chơi và phương pháp linh hoạt, việc lựa chọn tài liệu giảng dạy chính thống và chất lượng cũng đóng vai trò quan trọng. Bộ Sách Tiếng Nhật lớp 4 – Global Success (NXB Giáo dục Việt Nam) được biên soạn bám sát chương trình Giáo dục phổ thông mới, có nội dung chuẩn xác, hình ảnh sinh động và hệ thống từ vựng tiếng Nhật lớp 4 được trình bày khoa học. Đây là nguồn học liệu đáng tin cậy giúp giáo viên tổ chức tiết học hấp dẫn, học sinh học tốt và phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con.



