Danh mục
ToggleTrong bối cảnh nhiều học sinh vẫn quen với lối học “học vẹt” – ghi nhớ kiến thức một cách máy móc, thiếu tư duy khoa học và khả năng vận dụng tiếng Anh trong thực tiễn – việc học dần trở nên nặng nề, xa rời tinh thần khám phá và phát triển toàn diện.
Bộ sách Global Science ra đời như một giải pháp đổi mới, đưa khoa học đến gần học sinh thông qua tiếng Anh, đồng thời khơi dậy tư duy, khả năng quan sát và diễn đạt. Mỗi bài học được thiết kế như một hành trình: từ quan sát, tìm tòi đến trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh, giúp lớp học trở thành không gian khám phá thế giới. Với Global Science, học sinh vượt qua giới hạn của “học vẹt” để tiếp cận một nền tảng học tập toàn diện, thực tiễn và giàu cảm hứng.

1. Vì sao trẻ em nên học môn Khoa học từ sớm?
Trong hành trình giáo dục toàn diện, việc cho trẻ tiếp xúc với Khoa học ngay từ đầu không chỉ là học kiến thức mà còn là mở ra cơ hội để phát triển tư duy, ngôn ngữ và kỹ năng sống.
Kích thích trí tò mò và tư duy logic
Ngay từ những năm tiểu học, việc tiếp xúc với các khái niệm khoa học cơ bản giúp trẻ nuôi dưỡng trí tò mò tự nhiên – bản năng khám phá vốn có ở mỗi đứa trẻ. Thay vì chỉ học thuộc lòng những định nghĩa khô khan, trẻ được rèn luyện tư duy nguyên nhân – kết quả: vì sao có mưa, tại sao quả bóng bay lại nổi, vì sao cây cần ánh sáng để sống…
Mỗi câu hỏi được đặt ra chính là một bước nhỏ để các em hình thành khả năng quan sát, kiểm chứng và giải quyết vấn đề một cách logic.
Kết nối tri thức với đời sống hàng ngày
Học Khoa học từ sớm tạo cơ hội để trẻ gắn kết kiến thức với cuộc sống thực tế. Những hiện tượng tự nhiên như cầu vồng, gió hay vòng đời của một loài cây không còn xa lạ mà trở thành trải nghiệm trực quan.
Đồng thời, các khái niệm về sức khỏe, môi trường và công nghệ cũng được trẻ nhận diện rõ ràng hơn, giúp các em hiểu vì sao cần ăn uống lành mạnh, bảo vệ nguồn nước sạch, hay công nghệ ảnh hưởng đến đời sống con người như thế nào.
Ứng dụng thay vì chỉ ghi nhớ
Điều quan trọng là Khoa học không chỉ dừng lại ở việc “ghi nhớ công thức” mà còn rèn cho trẻ năng lực ứng dụng. Khi đã hiểu bản chất của sự vật và hiện tượng, trẻ sẽ tự tin vận dụng kiến thức để giải thích, phản biện và sáng tạo trong học tập cũng như trong đời sống. Nhờ vậy, trẻ học cách sử dụng tri thức như một công cụ để làm chủ thế giới quanh mình.
Rèn luyện kỹ năng quan sát và thực nghiệm
Thông qua các thí nghiệm đơn giản, trẻ học cách thao tác cẩn thận và ghi chép có hệ thống. Việc đo lường, so sánh và ghi lại kết quả giúp phát triển tính chính xác và trách nhiệm.
Khi thực hiện thí nghiệm, trẻ cũng học cách làm việc nhóm, chia sẻ ý kiến và lắng nghe quan điểm của bạn bè. Điều này góp phần phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.
Có thể nói, Khoa học giúp trẻ hiểu thế giới để ứng dụng, không chỉ để nhớ, đồng thời đặt nền tảng vững chắc cho học tập lâu dài và sự phát triển toàn diện.
2. Học Tiếng Anh bằng Khoa học: Vì sao giúp trẻ thông thạo sớm?
Trong nhiều năm qua, việc dạy và học ngoại ngữ ở trường học thường bị bó hẹp trong khung chương trình ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài thi. Điều này khiến học sinh đôi khi giỏi “lý thuyết” nhưng lại thiếu khả năng sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế.
Khi học Tiếng Anh bằng Khoa học, ngôn ngữ trở thành công cụ để khám phá, phân tích và trình bày kiến thức giúp học sinh học tập một cách tự nhiên, gắn liền với cuộc sống. Đây chính là tinh thần mà bộ sách Global Science theo đuổi.

Mô hình CLIL – Học ngôn ngữ qua nội dung chuyên môn
CLIL (Content and Language Integrated Learning) là phương pháp tích hợp nội dung và ngôn ngữ, trong đó học sinh học kiến thức khoa học bằng tiếng Anh. Ví dụ, khi tìm hiểu về vòng tuần hoàn của nước, học sinh vừa tiếp cận khái niệm “evaporation” (sự bay hơi), “condensation” (ngưng tụ), “precipitation” (mưa rơi), vừa quan sát thí nghiệm minh họa để hiểu cơ chế.
Nhờ sự gắn kết này, từ vựng không còn rời rạc mà gắn liền với hình ảnh, trải nghiệm thực tế giúp trẻ nhớ lâu và vận dụng thành thạo.
Ngôn ngữ gắn với ngữ cảnh đời sống
Việc học tiếng Anh thông qua các bài học khoa học cũng khiến trẻ nhận thấy ngôn ngữ có ích trong việc trả lời những câu hỏi gần gũi: “Why is the sky blue?”, “How does a plant grow?”, hay “What makes our body healthy?”.
Đây đều là những thắc mắc quen thuộc của trẻ nhỏ, và khi lời giải thích được trình bày bằng tiếng Anh, trẻ dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên trong bối cảnh thực tiễn.
Rèn luyện đủ 4 kỹ năng ngôn ngữ
Khác với cách học truyền thống chỉ thiên về đọc – viết, phương pháp học tiếng Anh bằng khoa học trong Global Science yêu cầu học sinh vận dụng cả bốn kỹ năng. Các em đọc tài liệu, nghe giảng, thảo luận nhóm, rồi viết báo cáo hoặc trình bày kết quả.
Trong quá trình đó, trẻ vừa luyện phát âm, vừa học cách diễn đạt mạch lạc ý tưởng, đồng thời phát triển khả năng viết học thuật thông qua ghi chú (note-taking) và soạn thảo báo cáo ngắn.
Phát triển tư duy học thuật từ sớm
Một trong những điểm nổi bật của việc học khoa học bằng tiếng Anh là trẻ được làm quen với các kỹ năng học thuật vốn chỉ gặp ở bậc trung học hoặc đại học, như thuyết trình poster, phản biện trước lớp hay tổng hợp dữ liệu từ thí nghiệm.
Những kỹ năng này không chỉ giúp trẻ tự tin khi bước vào môi trường học tập quốc tế mà còn hình thành nền tảng tư duy khoa học: biết đặt câu hỏi, biết tìm bằng chứng và biết cách bảo vệ quan điểm của mình.
Chính vì vậy, Global Science vì thế không chỉ là bộ sách dạy học, mà còn là cánh cửa đưa học sinh đến với tri thức toàn cầu bằng cách trang bị cho các em cả hai hành trang quan trọng: tư duy khoa học và khả năng ngoại ngữ.
3. Global Science – Giải pháp toàn diện cho việc học Tiếng Anh bằng Khoa học
Global Science đại diện cho một cuộc cách mạng trong cách tiếp cận môn khoa học tại Việt Nam. Đây không chỉ là bộ sách khoa học tự nhiên đơn thuần mà là hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh, giúp học sinh phát triển toàn diện cả kiến thức khoa học và kỹ năng tiếng Anh.
3.1 Đặc điểm nổi bật của bộ sách Global Science
Bộ sách Global Science được thiết kế dựa trên nghiên cứu giáo dục hiện đại và kinh nghiệm thực tiễn từ các nước phát triển. Mỗi đặc điểm của bộ sách đều hướng đến việc tối ưu hóa trải nghiệm học tập và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh.
Nội dung phù hợp với từng cấp học
Global Science được phân cấp từ tiểu học đến trung học cơ sở, với nội dung được điều chỉnh phù hợp với từng độ tuổi. Ở cấp tiểu học, bộ sách tập trung vào việc khơi dậy tò mò và hình thành thói quen quan sát khoa học.
Các chủ đề được lựa chọn gần gũi với đời sống học sinh. Trẻ lớp 1-2 sẽ tìm hiểu về cơ thể người, động vật xung quanh và hiện tượng thời tiết đơn giản. Đây là những vấn đề mà các em có thể quan sát và trải nghiệm hàng ngày.
Ở cấp cao hơn, nội dung dần mở rộng ra các khái niệm trừu tượng hơn như năng lượng, vật chất và sinh thái. Tuy nhiên, tất cả đều được trình bày thông qua các ví dụ cụ thể và hoạt động thực hành.
Độ khó của từ vựng tiếng Anh cũng được điều chỉnh phù hợp. Các em nhỏ sẽ học những từ cơ bản như “hot”, “cold”, “big”, “small” trong khi học sinh lớn hơn tiếp cận với thuật ngữ chuyên ngành như “photosynthesis”, “magnetism”.
Phương pháp tiếp cận STEM tích hợp
Global Science áp dụng phương pháp STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) một cách toàn diện. Thay vì học các môn riêng lẻ, học sinh được trải nghiệm cách các lĩnh vực này kết nối với nhau trong thực tế.
Ví dụ, khi học về cây cối, học sinh không chỉ tìm hiểu cấu trúc thân lá mà còn đo đạc chiều cao cây (Toán), thiết kế hệ thống tưới nước tự động (Kỹ thuật) và sử dụng ứng dụng điện thoại để nhận dạng loài cây (Công nghệ).
Các dự án STEM trong Global Science được thiết kế với mức độ phức tạp tăng dần. Học sinh tiểu học có thể làm kính hiển vi đơn giản từ thấu kính phóng đại, trong khi học sinh THCS có thể thiết kế và chế tạo robot.
Phương pháp này giúp học sinh hiểu được ứng dụng thực tế của kiến thức khoa học. Các em không chỉ học lý thuyết mà còn biết cách vận dụng để giải quyết các vấn đề cụ thể trong cuộc sống.

3.2 Cấu trúc bài học khoa học và hiệu quả
Mỗi bài học trong Global Science được thiết kế theo một cấu trúc khoa học 5E, đảm bảo học sinh tiếp thu kiến thức một cách logic và hiệu quả. Cấu trúc này dựa trên các nghiên cứu về tâm lý học tập và phương pháp giảng dạy hiện đại.
Engage (Khơi gợi) – Mỗi bài học bắt đầu bằng việc thu hút sự chú ý của học sinh thông qua câu hỏi, hiện tượng thú vị hoặc video ngắn. Ví dụ, bài học về từ tính có thể bắt đầu bằng việc cho nam châm hút các vật kim loại.
Explore (Khám phá) – Học sinh được tự do khám phá và quan sát hiện tượng trước khi được giải thích lý thuyết. Điều này giúp các em hình thành hiểu biết ban đầu và đặt ra câu hỏi riêng.
Explain (Giải thích) – Giáo viên giới thiệu khái niệm khoa học và từ vựng tiếng Anh liên quan. Giai đoạn này kết hợp giữa giảng giải và thảo luận tương tác để đảm bảo học sinh hiểu bài.
Elaborate (Mở rộng) – Kiến thức được áp dụng vào các tình huống mới hoặc các bài tập phức tạp hơn. Học sinh có cơ hội vận dụng những gì đã học để giải quyết vấn đề thực tế.
Evaluate (Đánh giá) – Đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh thông qua các hoạt động kiểm tra ngắn, thuyết trình hoặc làm bài tập.

Hoạt động thực hành và thí nghiệm
Global Science đặc biệt chú trọng đến việc học qua thực hành. Mỗi bài học đều có ít nhất một hoạt động thực nghiệm hoặc quan sát thực tế để học sinh trải nghiệm trực tiếp.
Các thí nghiệm được thiết kế an toàn với nguyên liệu dễ tìm. Ví dụ, thí nghiệm về độ hòa tan chỉ cần nước, muối, đường và cát. Điều này giúp học sinh có thể lặp lại thí nghiệm tại nhà.
Hoạt động nhóm được khuyến khích để phát triển kỹ năng hợp tác và giao tiếp. Học sinh phân công vai trò: người quan sát, người ghi chép, người thuyết trình kết quả. Tất cả đều sử dụng tiếng Anh trong quá trình thực hiện.
Các bài thí nghiệm được thiết kế theo mức độ tăng dần. Từ những quan sát đơn giản như màu sắc, hình dạng cho đến những thí nghiệm phức tạp hơn như đo pH, quan sát tế bào dưới kính hiển vi.
Sau mỗi thí nghiệm, học sinh phải viết báo cáo bằng tiếng Anh theo mẫu khoa học chuẩn: mục đích, dụng cụ, cách tiến hành, kết quả và kết luận. Điều này giúp rèn luyện kỹ năng viết học thuật từ sớm.
Tóm lại, Global Science không chỉ là bộ sách Khoa học Tự nhiên mà còn cung cấp nền tảng để các em vừa giỏi Tiếng Anh, vừa hiểu sâu về Khoa học, sẵn sàng hội nhập và chinh phục tri thức toàn cầu.
4. Gợi ý quy trình triển khai Global Science trong lớp học
Việc triển khai Global Science trong lớp học đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp tiếp cận khoa học. Giáo viên cần hiểu rõ đặc điểm của tiếng Anh khi tích hợp với môn Khoa học để tổ chức các hoạt động một cách hiệu quả.

Bước 1 – Khởi động (Test nhẹ): Ở giai đoạn đầu, giáo viên nên kiểm tra nhanh nền tảng kiến thức hoặc vốn từ vựng học sinh đã có, chẳng hạn qua một câu hỏi trắc nghiệm, trò chơi ô chữ hay hỏi – đáp ngắn. Mục tiêu là kích hoạt trí nhớ, giúp học sinh hứng khởi và sẵn sàng cho chủ đề mới.
Bước 2 – Khám phá (Teach): Học sinh được tiếp cận nội dung khoa học thông qua hoạt động đọc hoặc nghe, kèm theo thí nghiệm hay quan sát có hướng dẫn. Giáo viên đóng vai trò dẫn dắt, giải thích và đặt câu hỏi gợi mở, giúp học sinh hiểu khái niệm khoa học trong ngữ cảnh tiếng Anh cụ thể.
Bước 3 – Luyện tập: Ở bước này, học sinh làm các bài tập ngôn ngữ gắn liền với chủ đề khoa học, như hoàn thiện worksheet, luyện từ vựng – cấu trúc, hoặc thảo luận theo cặp/nhóm nhỏ. Đây là thời điểm trẻ rèn cả 4 kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường học thuật.
Bước 4 – Vận dụng (Project): Giáo viên giao các nhiệm vụ nhỏ dưới dạng mini-project hoặc hoạt động STEM. Học sinh có thể thiết kế poster, infographic, hoặc thực hiện thí nghiệm rồi thuyết trình trước lớp. Nhờ vậy, trẻ được rèn kỹ năng hợp tác, tư duy sáng tạo và tự tin sử dụng tiếng Anh để trình bày.
Bước 5 – Đánh giá (Test): Cuối bài, giáo viên tổ chức quiz nhanh hoặc yêu cầu học sinh tự phản hồi. Kết quả này giúp điều chỉnh lộ trình giảng dạy cho phù hợp. Đặc biệt, có thể phân hóa nhiệm vụ theo nhóm cơ bản và nâng cao, hoặc giao vai trò khác nhau (researcher, presenter, recorder…) để mọi học sinh đều tham gia tích cực.
Nhờ cách triển khai linh hoạt, giáo viên sẽ giúp học sinh không chỉ nắm chắc kiến thức môn Khoa học, mà còn biến lớp học thành môi trường học tập sinh động, nơi trẻ được rèn tư duy, ngôn ngữ và kỹ năng một cách toàn diện.
5. Kết luận
Việc cho trẻ tiếp cận môn Khoa học Tự nhiên từ sớm không chỉ giúp các em hình thành tư duy nguyên nhân – kết quả, khả năng quan sát và kỹ năng giải quyết vấn đề, mà còn nuôi dưỡng trí tò mò và niềm say mê khám phá thế giới. Khi kết hợp với phương pháp học Tiếng Anh bằng Khoa học, quá trình học tập trở nên toàn diện hơn: học sinh vừa lĩnh hội kiến thức khoa học, vừa tích lũy vốn từ vựng và phát triển năng lực ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế.
Global Science đã chứng minh vai trò như một cầu nối hoàn hảo giữa giấc mơ khoa học của trẻ em và thực tế giáo dục hiện đại. Đây chính là nền tảng quan trọng để học sinh không chỉ giỏi khoa học mà còn thông thạo ngoại ngữ, sẵn sàng hội nhập trong tương lai.
Hành động ngay hôm nay để mang đến cho học sinh những trải nghiệm học tập đỉnh cao. Hãy khám phá bộ Global Science và thấy được sự thay đổi tích cực trong cách trẻ em tiếp cận khoa học và ngôn ngữ.
Khám phá ngay Global Science tại đây để trải nghiệm phương pháp học tập tiên tiến này.



