Kỳ thi vào lớp 10 là một cột mốc quan trọng đối với mỗi học sinh, trong đó, môn Tiếng Anh đóng vai trò không nhỏ trong tổng điểm xét tuyển. Để đạt kết quả cao, ngoài việc rèn luyện kỹ năng làm bài, sĩ tử cần nắm vững những kiến thức lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 quan trọng.
Từ ngữ pháp, từ vựng đến các dạng bài tập thường gặp, việc hệ thống hóa và ôn tập hiệu quả sẽ giúp thí sinh tự tin chinh phục kỳ thi. Dưới đây là những nội dung trọng tâm mà các sĩ tử cần ghi nhớ trong quá trình ôn thi.

1. Cấu trúc đề thi Tiếng Anh vào lớp 10 2025
Cấu trúc đề thi Tiếng Anh vào lớp 10 được chia thành 2 phần chủ yếu: trắc nghiệm và tự luận, nhằm đánh giá toàn diện kiến thức lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 của các sĩ tử. Mỗi phần trong đề thi đều bao gồm nhiều dạng câu hỏi đa dạng, chủ yếu xoay quanh nội dung bài học của chương trình tiếng Anh cấp THCS, đặc biệt là chương trình lớp 9.
Phần trắc nghiệm:
Phần trắc nghiệm chiếm khoảng 70% số điểm của bài thi. Đây là phần mang tính kiểm tra nhanh và chính xác năng lực nắm bắt lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10. Hình thức trắc nghiệm phổ biến nhất là lựa chọn đáp án đúng trong 4 lựa chọn A, B, C, D bằng cách khoanh tròn trực tiếp trên đề thi hoặc tô tròn trên tờ giấy đáp án.
Những câu hỏi này không chỉ kiểm tra sự hiểu biết về ngữ pháp, từ vựng mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và tư duy phản biện.
Phần tự luận:
Phần tự luận chiếm 30% tổng số điểm bài thi, tập trung vào việc đánh giá khả năng vận dụng lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 vào thực hành. Dạng bài tập trong phần này thường bao gồm hai dạng chính:
Sắp xếp từ/cụm từ thành câu có nghĩa: Đây là dạng bài giúp học sinh thể hiện khả năng sắp xếp ý tưởng và cấu trúc câu một cách logic, phản ánh rõ ràng những kiến thức căn bản về cấu trúc ngữ pháp.
Viết lại câu cùng nghĩa với câu đã cho: Dạng bài này không chỉ đòi hỏi học sinh nắm vững kiến thức mà còn phải linh hoạt trong việc thay đổi cách diễn đạt, giúp củng cố và mở rộng lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10.
Nhờ vào cấu trúc đề thi được phân chia hợp lý này, học sinh có thể rèn luyện và kiểm tra một cách toàn diện những kiến thức cũng như kỹ năng đã học, đồng thời giáo viên và phụ huynh cũng có thể dễ dàng theo dõi tiến độ ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi.
2. Tổng hợp lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 quan trọng
2.1 Nguyên tắc phát âm nguyên âm, phụ âm
Phát âm là một phần quan trọng trong đề thi tuyển sinh vào lớp 10, đặc biệt trong các bài tập về phát âm khác nhau (Pronunciation) và trọng âm (Stress). Việc nắm vững lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 về nguyên âm và phụ âm giúp học sinh tránh mắc lỗi và cải thiện kỹ năng giao tiếp.
2.1.1 Phát âm nguyên âm
Nguyên âm ngắn
Nguyên âm ngắn là những âm tiết phát âm nhanh, không kéo dài. Dưới đây là các nguyên âm ngắn phổ biến kèm ví dụ:
Nguyên âm ngắn | Ví dụ |
/ɪ/ | ship /ʃɪp/ (con tàu), bit /bɪt/ (một chút) |
/ʊ/ | full /fʊl/ (đầy), book /bʊk/ (sách) |
/e/ | pen /pen/ (bút), bed /bed/ (giường) |
/æ/ | cat /kæt/ (mèo), hat /hæt/(mũ) |
/ʌ/ | cup /kʌp/ (cốc), luck /lʌk/ (may mắn) |
/ɒ/ | dog /dɒg/ (chó), hot /hɒt/ (nóng) |
/ə/ | sofa /ˈsəʊ.fə/ (ghế sô pha), banana /bəˈnɑː.nə/ (chuối) |
Nguyên âm dài
Nguyên âm dài kéo dài thời gian phát âm hơn so với nguyên âm ngắn.
Nguyên âm dài | Ví dụ |
/iː/ | sheep /ʃiːp/ (con cừu), team /tiːm/ (đội) |
/uː/ | fool /fuːl/ (kẻ ngốc), blue /bluː/ (màu xanh) |
/ɑː/ | car /kɑː/ (xe hơi), father /ˈfɑː.ðər/ (bố) |
/ɔː/ | door /dɔːr/ (cửa), law /lɔː/ (luật) |
/ɜː/ | bird /bɜːd/ (chim), nurse /nɜːs/ (y tá) |
2.1.2 Phát âm phụ âm
Phụ âm trong Tiếng Anh cũng có những cặp âm dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là với người học tiếng Anh. Dưới đây là các cặp âm quan trọng cần chú ý:
a. /s/ vs. /ʃ/
- /s/: Phát âm nhẹ, giống âm “x” trong “xinh đẹp”.
- /ʃ/: Phát âm bật hơi, giống “sh” trong “shop”.
Ví dụ:
- Sue (Tên người) /suː/ với shoe (giày) /ʃuː/
- Sip (nhấp một ngụm) /sɪp/ với ship (tàu) /ʃɪp/
b. /tʃ/ vs. /ʃ/
- /tʃ/: Phát âm bật hơi, giống “ch” trong “chạy”.
- /ʃ/: Phát âm kéo dài, giống “sh” trong “shop”.
Ví dụ:
- chop (chặt) /tʃɒp/ với shop (cửa hàng) /ʃɒp/
- chip (miếng nhỏ) /tʃɪp/ với ship (tàu) /ʃɪp/
c. /θ/ vs. /ð/
- /θ/: Phát âm đặt lưỡi giữa hai hàm răng, giống âm “th” trong “thank”.
- /ð/: Phát âm giống “d” nhưng lưỡi đặt giữa răng, giống “th” trong “this”.
Ví dụ:
- three (số ba) /θriː/ với the (mạo từ) /ðə/
- thin (gầy) /θɪn/ với then (sau đó) /ðen/
Phát âm là nền tảng lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 quan trọng không chỉ giúp học sinh làm tốt bài thi mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp bằng Tiếng Anh. Việc nắm vững sự khác biệt giữa nguyên âm ngắn – nguyên âm dài và các cặp phụ âm dễ nhầm lẫn sẽ giúp tránh lỗi phát âm phổ biến và tăng độ chính xác trong bài kiểm tra.

2.2 Cách xác định trọng âm
Trọng âm (stress) trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là yếu tố quan trọng giúp người học phát âm đúng và hiểu rõ nghĩa của từ. Trong các bài thi tuyển sinh vào lớp 10, bài tập chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại là dạng câu hỏi phổ biến.
Mặc dù trọng âm không có quy tắc cố định, nhưng vẫn có một số nguyên tắc giúp học sinh ghi nhớ và áp dụng hiệu quả khi làm bài thi.
2.2.1 Trọng âm trong từ có hai âm tiết
Các từ có hai âm tiết thường có quy tắc trọng âm tùy theo loại từ: danh từ, tính từ, động từ, trạng từ.
Danh từ có hai âm tiết
- Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
- Quy tắc này áp dụng với phần lớn danh từ trong Tiếng Anh.
Ví dụ:
Danh từ | Phiên âm |
TAble | /ˈteɪ.bəl/ |
MOther | /ˈmʌð.ər/ |
STUdent | /ˈstjuː.dənt/ |
SISter | /ˈsɪs.tər/ |
DOctor | /ˈdɒk.tər/ |
Động từ có hai âm tiết
- Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
- Điều này giúp phân biệt các động từ với danh từ có cùng cách viết.
Động từ | Phiên âm |
prePARE | /prɪˈpeər/ |
enJOY | /ɪnˈdʒɔɪ/ |
aRRIVE | /əˈraɪv/ |
reLAX | /rɪˈlæks/ |
comPLETE | /kəmˈpliːt/ |
2.2.2 Trọng âm trong từ có đuổi đặc biệt
Trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, một số hậu tố (suffixes) có ảnh hưởng đến vị trí trọng âm trong từ. Dưới đây là một số quy tắc quan trọng:
Đuôi -tion, -sion, -cian
Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
Ví dụ:
- educaTION /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
- informaTION /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
- permisSION /pəˈmɪʃ.ən/
- musiCIAN /mjuˈzɪʃ.ən/
Đuôi -ic, -ical
Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
Ví dụ:
- ecoNOMic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/
- enerGETic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/
- basic /ˈbeɪ.sɪk/
- historicAL /hɪsˈtɒr.ɪ.kəl/
Đuôi -ity, -ety, -graphy, -logy
Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
Ví dụ:
- univerSITY /ˌjuː.nɪˈvɜː.sɪ.ti/
- reaLITY /riˈæl.ɪ.ti/
- geoGRAphy /dʒiˈɒɡ.rə.fi/
- bioLOGy /ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.i/
Đuôi -al, -ial, -ual
Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
Ví dụ:
- industrial /ɪnˈdʌs.tri.əl/
- essential /ɪˈsen.ʃəl/
- educational /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl/
Việc nắm vững cách đánh trọng âm giúp học sinh tránh lỗi sai khi làm bài thi và cải thiện kiến thức quan trọng phải nắm vững trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10. Mặc dù không có quy tắc cố định, nhưng các nguyên tắc trên sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả.
2.3. Cách phát âm đuôi -ed, -s/es
Trong quá trình ôn tập, một trong những phần lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 thường gây nhầm lẫn là cách phát âm đuôi -ed và -s/es. Việc nắm vững quy tắc phát âm này không chỉ giúp học sinh làm bài tốt hơn trong các bài kiểm tra về phát âm mà còn nâng cao kỹ năng nói một cách tự nhiên.
2.3.1 Quy tắc phát âm đuôi -ed
Phát âm là /ɪd/
Khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ (âm “ịt”). Đây là trường hợp duy nhất kéo dài thêm một âm tiết.
Ví dụ:
Động từ | Phiên âm đuôi /ed/ |
want (muốn) | wanted /ˈwɒn.tɪd/ |
need (cần) | needed /ˈniː.dɪd/ |
visit (thăm) | visited /ˈvɪz.ɪ.tɪd/ |
decide (quyết định) | decided /dɪˈsaɪ.dɪd/ |
Phát âm là /t/
Khi động từ kết thúc bằng một âm vô thanh (p, k, s, f, θ, ʃ, tʃ), đuôi -ed được phát âm là /t/ (không bật hơi). Lý do là vì các âm vô thanh không có rung dây thanh quản, khiến âm cuối nhẹ hơn.
Ví dụ:
Động từ | Phiên âm đuôi /ed/ |
stop (dừng lại) | stopped /stɒpt/ |
talk (nói chuyện) | talked /tɔːkt/ |
laugh (cười) | laughed /læft/ |
watch (xem) | watched /wɒtʃt/ |
Phát âm là /d/
Khi động từ kết thúc bằng một âm hữu thanh (tất cả các âm còn lại không thuộc nhóm trên), đuôi -ed được phát âm là /d/ (âm “đ”). Các âm hữu thanh khiến dây thanh quản rung khi phát âm, tạo ra âm trầm hơn.
Ví dụ:
Động từ | Phiên âm đuôi /ed/ |
play (chơi) | played /pleɪd/ |
call (gọi) | called /kɔːld/ |
love (yêu) | loved /lʌvd/ |
learn (học) | learned /lɜːnd/ |

2.3.2 Quy tắc phát âm đuôi -s/es
Đuôi -s/es thường xuất hiện ở động từ chia ngôi thứ ba số ít (hiện tại đơn) hoặc danh từ số nhiều. Giống như đuôi -ed, nó cũng có ba cách phát âm khác nhau: /s/, /z/, hoặc /ɪz/.
Phát âm là /s/
Khi âm cuối trước đuôi -s là một âm vô thanh (p, k, f, t), đuôi -s phát âm là /s/.
Ví dụ:
Danh từ/Động từ | Phiên âm |
cat → cats | /kæts/ |
book → books | /bʊks/ |
laugh → laughs | /læfs/ |
stop → stops | /stɒps/ |
Phát âm là /z/
Khi âm cuối trước đuôi -s là một âm hữu thanh (b, d, g, v, l, m, n), đuôi -s phát âm là /z/.
Ví dụ:
Danh từ/Động từ | Phiên âm |
dog → dogs | /dɒgz/ |
bag → bags | /bægz/ |
love → loves | /lʌvz/ |
learn → learns | /lɜːnz/ |
Phát âm là /ɪz/
Khi từ kết thúc bằng âm “s, z, ch, sh, x”, đuôi -es được phát âm là /ɪz/ (thêm một âm tiết mới).
Ví dụ:
Danh từ/Động từ | Phiên âm |
watch → watches | /ˈwɒtʃ.ɪz/ |
box → boxes | /ˈbɒk.sɪz/ |
pass → passes | /ˈpæs.ɪz/ |
brush → brushes | /ˈbrʌʃ.ɪz/ |
Phát âm đúng đuôi -ed và -s/es là phần lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 vô cùng quan trọng giúp học sinh làm bài thi chính xác hơn và giao tiếp tự tin hơn.
2.4. Các thì cần ghi nhớ
Nắm vững các thì trong Tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10. Việc sử dụng đúng thì không chỉ giúp học sinh làm bài tập ngữ pháp chính xác mà còn hỗ trợ viết bài luận và giao tiếp hiệu quả.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thì quan trọng mà sĩ tử cần nắm vững để đạt điểm cao trong kỳ thi.
Thì | Mô tả | Công thức, ví dụ |
Hiện tại đơn (Simple Present) | Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, lịch trình cố định. | S + V(s/es) + O She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.) |
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc dự định tương lai gần. | S + am/is/are + V-ing They are studying for the exam. (Họ đang học bài cho kỳ thi.) |
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Diễn tả hành động đã xảy ra nhưng chưa rõ thời gian, hoặc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn. | S + have/has + V3/ed I have lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm.) |
Quá khứ đơn (Simple Past) | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. | S + V2/ed + O He visited his grandmother last weekend. (Anh ấy đã thăm bà vào cuối tuần trước.) |
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc hai hành động song song trong quá khứ. | S + was/were + V-ing She was reading when I called. (Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.) |
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. | S + had + V3/ed By the time we arrived, the film had started. (Khi chúng tôi đến, bộ phim đã bắt đầu.) |
Tương lai đơn (Simple Future) | Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. | S + will + V-inf I will travel to Hanoi next month. (Tôi sẽ đi Hà Nội vào tháng sau.) |
Việc nắm chắc lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 về các thì là chìa khóa giúp học sinh đạt điểm cao trong bài thi. Để ghi nhớ lâu, học sinh nên thực hành thường xuyên, sử dụng bảng tổng hợp, và làm bài tập theo từng dạng thì.
2.5 Câu ước
Câu ước (Wish Sentences) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, thường xuất hiện trong các dạng bài tập viết lại câu, chọn đáp án đúng hoặc hoàn thành câu.
Câu ước được sử dụng để thể hiện mong muốn, tiếc nuối hoặc giả định về một điều không có thật trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Dưới đây là các dạng câu ước quan trọng mà học sinh cần nắm vững.
Các dạng câu ước:
- Câu ước về điều không có thật ở hiện tại: Dùng để diễn tả mong muốn một điều gì đó KHÔNG có thật ở hiện tại.
- Câu ước về điều không có thật trong quá khứ: Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
- Câu ước về điều trong tương lai: Dùng để diễn tả mong muốn điều gì đó xảy ra trong tương lai nhưng có vẻ khó hoặc không thể xảy ra.
Công thức & ví dụ:
Dạng câu ước | Công thức & ví dụ |
Câu ước hiện tại | S + wish(es) + S + V2/ed I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn) |
Câu ước quá khứ | S + wish(es) + S + had + V3/ed I wish I had studied harder. (Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn) |
Câu ước tương lai | S + wish(es) + S + would/could + V-inf I wish she would call me. (Tôi mong cô ấy sẽ gọi cho tôi.) |
Câu ước là một phần quan trọng trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra về viết lại câu và chọn đáp án đúng. Học sinh cần nắm vững công thức, dấu hiệu nhận biết, cách dùng và lỗi thường gặp để đạt điểm cao trong kỳ thi.
2.6 Câu gián tiếp
Câu gián tiếp trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 dùng để truyền đạt lời nói của người khác một cách gián tiếp, không sử dụng dấu ngoặc kép, và thường có sự thay đổi về thì, đại từ và các từ chỉ thời gian.
Câu trực tiếp > Câu gián tiếp | Ví dụ |
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn | She said, “I work hard.” → She said (that) she worked hard. |
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn | He said, “I am studying.” → He said he was studying. |
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành | She said, “I have finished my homework.” → She said she had finished her homework. |
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành | He said, “I bought a new phone.” → He said he had bought a new phone. |
Will → Would | She said, “I will call you.” → She said she would call me. |
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, các thay đổi có thể xảy ra ở thì động từ, đại từ, và các từ chỉ thời gian
Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
today | that day |
now | then |
yesterday | the day before |
tomorrow | the next day / the following day |
here | there |
Viêc sử dụng cấu trúc câu gián tiếp là một phần quan trọng trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, học sinh cần nắm vững để không mất điểm một cách đáng tiếc.
2.7 Trạng từ so sánh
Trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, trạng từ so sánh được dùng để mô tả cách thức thực hiện hành động theo mức độ, so sánh giữa hai hay nhiều đối tượng sự vật, sự việc.
Quy tắc cấu thành trạng từ so sánh:
- Trạng từ 1 âm tiết: thêm “er” vào sau tính từ. Ví dụ: shorter, taller
- Trạng từ 2 âm tiết trở lên: thêm “more/less” trước trạng từ. Ví dụ: more/less carefully
- Trạng từ bất quy tắc: một số trạng từ không theo quy tắc thông thường. Ví dụ: well -> better, bad -> worse
So sánh hơn | So sánh nhất | So sánh bằng |
S + V + trạng từ so sánh + than + đối tượng so sánh | S + V + more + trạng từ so sánh + than + đối tượng so sánh | S + V + as + adverb + as + đối tượng so sánh |
He runs faster than his friend (Anh ấy chạy nhanh hơn bạn của mình) | She drives more carefully than her sister (Cô ấy lái xe cẩn thận hơn chị gái cô ấy) | She sings as beautifully as a professional singer (Cô ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp) |
Trạng từ so sánh giúp mô tả mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động khi so sánh giữa các đối tượng. Là phần một lý thuyết quan trọng trong nội dung thi, học sinh cần nắm vững để không cảm thấy lúng túng và bước vào kì thi một cách vững tin nhất.

2.8 Câu bị động
Trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, câu bị động là cấu trúc ngữ pháp được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động hơn là người thực hiện hành động.
Cấu trúc chung: S + be + V3/ed + (by + O)
Cấu trúc câu bị động theo các thì:
Thì | Cấu trúc & ví dụ |
Hiện tại đơn | S + is/am/are + V3/ed + (by O) The letter is written. (Bức thư được viết.) |
Quá khứ đơn | S + was/were + V3/ed + (by O) The road was repaired. (Con đường đã được sửa chữa.) |
Tương lai đơn | S + will be + V3/ed + (by O) A new school will be built. (Một ngôi trường mới sẽ được xây.) |
Hiện tại tiếp diễn | S + is/am/are + being + V3/ed A bridge is being built. (Một cây cầu đang được xây dựng.) |
Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + being + V3/ed The car was being fixed. (Chiếc xe đang được sửa chữa.) |
Hiện tại hoàn thành | S + have/has been + V3/ed The document has been signed. (Tài liệu đã được ký kết.) |
Tương lai gần | S + is/am/are going to be + V3/ed A stadium is going to be built. (Một sân vận động sẽ được xây dựng.) |
Câu bị động giúp nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động. Hiểu rõ cấu trúc này trong lý thuyết kì thi vào lớp 10, cách chuyển đổi và cách dùng giúp học sinh sử dụng câu bị động linh hoạt hơn trong bài thi, cân mọi điểm số.
2.9 Câu điều kiện
Câu điều kiện là loại câu diễn tả một giả định và kết quả của nó. Chúng được chia thành nhiều loại tùy vào mức độ thực tế của giả định.
Trong lý thuyết ôn thi Tiếng Anh vào 10, học sinh cần nắm vững câu điều kiện loại 1 và loại 2, vì chúng chắc chắn sẽ xuất hiện trong bài thi.
Điều kiện loại 1 | Điều kiện loại 2 |
Dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Dự đoán kết quả có khả năng xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. | Dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Nói về những giả định mang tính tưởng tượng. |
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu) | If + S + V2/ed, S + would + V (nguyên mẫu) |
If it rains, we will stay at home (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà) | If I were you, I would study harder (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn) |
Đây là cấu trúc rất quan trọng trong kì thi và khi chuyển cấp THPT, do đó các sĩ tử cần đảm bảo nắm rõ và ứng dụng thật chính xác với các trường hợp điều kiện của câu.
2.10 Các cụm động từ
Cụm động từ (phrasal verbs) là một phần quan trọng trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10. Chúng thường xuất hiện trong các bài đọc, bài viết, bài tập điền từ và viết lại câu.
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm động từ quan trọng mà học sinh cần ghi nhớ để đạt điểm cao trong bài thi.
Phrasal Verb | Ý nghĩa |
Look up | Tra cứu (thông tin) |
Give up | Từ bỏ |
Turn off | Tắt đi |
Turn on | Bật lên |
Bring up | Nuôi dưỡng / Đề cập đến |
Run out of | Hết, cạn kiệt |
Put on | Mặc vào / Tăng cân |
Take off | Cởi ra / Cất cánh |
Set up | Thành lập, thiết lập |
Look after | Chăm sóc |
Break down | Hỏng hóc / Suy sụp |
Go on | Tiếp tục |
Call off | Hủy bỏ |
Get along with | Hòa hợp với ai |
Hang out | Đi chơi, tụ tập |
Check out | Thanh toán / Kiểm tra |
Cụm động từ (phrasal verbs) là một phần quan trọng trong lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10, giúp học sinh hiểu bài đọc nhanh hơn, làm bài tập chính xác hơn và viết luận hiệu quả hơn. Hãy luyện tập phrasal verbs hàng ngày để tự tin bước vào kỳ thi vào 10 và đạt điểm cao trong bài kiểm tra Tiếng Anh!
Lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là nền tảng quan trọng giúp học sinh làm bài thi hiệu quả và nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ. Để ghi nhớ lâu, học sinh nên luyện tập thường xuyên, sử dụng bảng tóm tắt, kết hợp nghe – nói – viết và áp dụng vào thực tế. Chăm chỉ rèn luyện mỗi ngày sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi và sử dụng Tiếng Anh một cách thành thạo!
Xem ngay: Sách ôn thi Tiếng Anh vào 10. Toàn bộ những điều bạn cần để đạt điểm 9, điểm 10 môn Tiếng Anh trong kỳ thi vào lớp 10 năm nay
3. Chiến thuật ghi nhớ lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10
Nắm vững lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là một chuyện, nhưng làm thế nào để ghi nhớ lâu dài và áp dụng hiệu quả vào bài thi lại là một thử thách khác. Dưới đây là một số chiến thuật học tập thông minh giúp học sinh nhớ nhanh, nhớ lâu và vận dụng tốt trong bài thi.
3.1 Ghi chép khoa học
Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ghi nhớ lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là ghi chép khoa học. Khi hệ thống kiến thức theo cách trực quan, học sinh sẽ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là những cách tối ưu hóa việc ghi chép giúp bạn học nhanh, hiểu sâu và nhớ lâu.
Sử dụng bảng so sánh:
Khi học các thì trong Tiếng Anh, phát âm đuôi -ed, -s/es, hãy lập bảng để so sánh công thức, dấu hiệu nhận biết và cách dùng.
Ví dụ: Đặt các thì cạnh nhau để dễ dàng phân biệt.
Vẽ sơ đồ tư duy (Mindmap):
Sơ đồ giúp hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng hình dung.
Ví dụ: Với câu ước (wish sentences), có thể tạo sơ đồ theo ba nhánh: hiện tại, quá khứ, tương lai để dễ nhớ công thức.
Áp dụng ngay những chiến thuật này để học tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới nhé các sĩ tử 2k10!

3.2 Phương pháp “Spaced Repetition” (Lặp lại ngắt quãng)
Một trong những lý do khiến học sinh dễ quên lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là do học nhồi nhét trong thời gian ngắn, khiến kiến thức không được lưu trữ lâu dài trong trí nhớ. Phương pháp “Spaced Repetition” (Lặp lại ngắt quãng) giúp não bộ ghi nhớ thông tin một cách bền vững bằng cách ôn tập theo từng khoảng thời gian hợp lý.
Lợi ích:
- Ghi nhớ lâu dài: Thay vì quên sau vài ngày, kiến thức sẽ được ghi nhớ sâu hơn theo từng lần lặp lại.
- Giảm áp lực học tập: Không cần học nhồi nhét trước kỳ thi, chỉ cần ôn tập theo chu kỳ khoa học.
- Tăng hiệu suất học tập: Học ít nhưng hiệu quả cao, giúp tối ưu thời gian ôn luyện.
Cách thực hiện:
- Học bài mới: Đọc và ghi nhớ lần đầu tiên.
- Ôn lại sau 1 ngày: Tự kiểm tra kiến thức đã học.
- Ôn lại sau 3 ngày: Làm bài tập thực hành để kiểm tra.
- Ôn lại sau 1 tuần: Nhắc lại bằng cách giải đề hoặc dạy lại cho người khác.
Phương pháp Spaced Repetition là một công cụ hữu ích giúp học sinh ghi nhớ lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 một cách hiệu quả mà không cần học nhồi nhét. Chìa khóa thành công là ôn tập đúng thời điểm, kết hợp thực hành thường xuyên.
3.3 Luyện với đề thi thực tế
Chiến thuật quan trọng nhất để ghi nhớ và vận dụng lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là luyện tập với đề thi thực tế. Việc làm bài thi thật không chỉ giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi, mà còn rèn luyện tốc độ xử lý bài thi và kỹ năng quản lý thời gian.
Lợi ích:
- Làm quen với cấu trúc đề thi: Giúp học sinh biết rõ các dạng bài phổ biến như phát âm, trọng âm, câu ước, cụm động từ, giúp tránh bỡ ngỡ khi vào phòng thi.
- Xác định điểm yếu để cải thiện: Khi làm đề, học sinh có thể nhận ra những phần mình còn yếu và quay lại ôn tập lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 phù hợp.
- Tăng tốc độ làm bài và khả năng quản lý thời gian: Giúp học sinh biết cách phân bổ thời gian hợp lý để tránh bỏ sót câu hỏi quan trọng.
Cách luyện đề hiệu quả:
- Bước 1: Giải đề mỗi tuần 1-2 lần.
- Bước 2: Đánh dấu lại câu sai và xem lại lý thuyết liên quan.
- Bước 3: Viết lại câu đúng để ghi nhớ cách sử dụng.
- Bước 4: Tăng tốc độ làm bài và cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
Luyện đề thi thực tế là một trong những chiến thuật quan trọng nhất giúp học sinh vận dụng tốt lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 vào bài kiểm tra thực tế. Để đạt hiệu quả cao, học sinh nên luyện đề đều đặn mỗi tuần, phân tích lỗi sai, ôn lại lý thuyết liên quan và tăng tốc độ làm bài.

Mỗi chiến thuật sẽ có những điểm mạnh khác nhau, vậy nên các sĩ tử hãy lựa chọn cho mình chiến thuật phù hợp để rèn luyện và bước vào cuộc đua điểm 10 nhé.
4. Các tài liệu hỗ trợ học lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10
Việc lựa chọn tài liệu ôn thi phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình chinh phục kỳ thi vào lớp 10. Ngoài sách giáo khoa, học sinh cần kết hợp nhiều nguồn tài liệu khác nhau để nắm vững lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 và nâng cao kỹ năng làm bài. Dưới đây là danh sách các tài liệu chất lượng giúp học sinh ôn luyện hiệu quả.
4.1 Bộ sản phẩm “Ôn thi vào lớp 10”
Bộ sản phẩm “Ôn Thi Vào Lớp 10” là sản phẩm giáo dục hỗ trợ quá trình ôn thi vào lớp 10 của các sĩ tử được Công ty CP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội – Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam thiết kế bao gồm:
(1) Bộ sách Ôn thi Vào Lớp 10
(2) Gói đề luyện thi vào lớp 10
Bộ sản phẩm được biên soạn theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, là giải pháp ôn luyện thi vượt trội dành cho học sinh chuẩn bị cho việc ôn thi Tiếng Anh vào 10. Bộ sản phẩm cung cấp một phương pháp học hiệu quả, giúp học sinh ôn luyện toàn diện và đạt kết quả cao trong kỳ thi vào lớp 10.
Tham khảo ngay: Bộ sản phẩm ÔN THI VÀO LỚP 10
Với môn Tiếng Anh, bộ sản phẩm sẽ mang đến:
- Lý thuyết trọng tâm được trình bày dưới các công thức ngắn gọn, dễ hiểu, giúp học sinh ôn lại các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
- Bài tập trắc nghiệm giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết các câu hỏi trong kỳ thi vào lớp 10, từ đó nâng cao khả năng làm bài thi hiệu quả.
- Từ vựng và ngữ pháp được củng cố thông qua các bài tập phong phú.
- 20 đề thi thử trực tuyến theo cấu trúc đề thi của từng địa phương.
- 10 videos chấm chữa đề chi tiết từ đội ngũ chuyên gia.
Tất cả nội dung đều được biên soạn theo những kiến thức môn Tiếng Anh cập nhật mới nhất, thông qua đó học sinh không chỉ ôn luyện mà còn cải thiện kỹ năng làm bài thi nhanh và chính xác, chuẩn bị tốt cho kỳ thi vào lớp 10.
4.2 Ứng dụng hỗ trợ
Trong thời đại công nghệ phát triển, việc sử dụng ứng dụng di động để hỗ trợ ôn thi ngày càng phổ biến. Các ứng dụng này giúp học sinh luyện từ vựng, phát âm, ngữ pháp và kỹ năng làm bài một cách chủ động và hiệu quả. Dưới đây là những ứng dụng tốt nhất giúp học sinh nắm vững lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 và đạt điểm cao trong kỳ thi.
Ứng dụng luyện phát âm
Ứng dụng | Tính năng chính |
Elsa Speak | AI chấm điểm và chỉnh sửa phát âm theo giọng bản ngữ |
BBC Learning English | Bài học hội thoại, phát âm theo chủ đề |
Speak English Fluently | Cung cấp đoạn hội thoại và bài tập phát âm |
Ứng dụng luyện kĩ năng làm bài
Ứng dụng | Tính năng chính |
Hocmai.vn | Các khóa học online, bài giảng từ giáo viên uy tín |
Exam English | Cung cấp bài thi thử theo chuẩn ngữ pháp và kỹ năng |
Học liệu số | Kho tàng Ngân hàng đề kiểm tra, Video hướng dân phát âm, Tổng hợp từ vựng… |
Để đạt hiệu quả cao nhất, học sinh hãy kết hợp học trên ứng dụng với sách giáo khoa, luyện đề thực tế và ôn tập theo phương pháp khoa học.
5. Kết luận
Việc nắm vững lý thuyết Tiếng Anh ôn thi vào 10 là chìa khóa giúp học sinh đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển sinh chuyển cấp quan trọng này. Thành công trong môn Tiếng Anh không chỉ đến từ sự chăm chỉ mà còn từ chiến lược học tập đúng đắn. HEID sẽ cùng các sĩ tử kiên trì luyện tập, vận dụng các phương pháp phù hợp, và tự tin chinh phục kỳ thi Tiếng Anh vào 10 với kết quả cao nhất!
“TỰ TIN CHINH PHỤC MỌI ĐỀ THI” – “10 ĐIỂM TRONG TAY, VÀO NGAY LỚP 10”.