Hệ thống toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 4

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Global Success được thiết kế theo hướng tiếp cận hiện đại, tích hợp nhiều chủ điểm ngữ pháp quan trọng, giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc.

Trong bài viết này, HEID không chỉ giúp hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo bộ sách giáo khoa Tiếng Anh Global Success của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam mà còn cung cấp phương pháp giảng dạy hiệu quả, cùng với bài tập thực hành minh họa giúp học sinh tiếp thu dễ dàng hơn.

1. Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo SGK Tiếng Anh Global Success

Với chương trình Tiếng Anh 4 Global Success, hệ thống ngữ pháp được thiết kế khoa học, gắn liền với ngữ cảnh thực tế, giúp học sinh vừa học vừa ứng dụng. Dưới đây là hệ thống các kiến thức cốt lõi mà giáo viên và phụ huynh cần nắm rõ để hỗ trợ học sinh học tập hiệu quả!

Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 4

1.1. Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Thì hiện tại đơn (Simple Present) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh, đặc biệt với học sinh lớp 4. Đây là nền tảng giúp các em diễn đạt thói quen, sự thật hiển nhiên và những hành động lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp học sinh giao tiếp tốt hơn mà còn là bước đệm quan trọng để làm chủ các thì phức tạp hơn sau này.

Cấu trúc khẳng địnhI/You/We/They + V (nguyên thể)
He/She/It + Vs/es
Cấu trúc phủ địnhI/You/We/They + do not (don’t) + V
He/She/It + does not (doesn’t) + V
Cấu trúc nghi vấnDo + I/You/We/They + V?
Does + He/She/It + V?

Ví dụ:
I get up at six o’clock. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
She plays the piano every day. (Cô ấy chơi đàn piano mỗi ngày.)

Thì hiện tại đơn là chìa khóa giúp học sinh lớp 4 diễn đạt suy nghĩ và thói quen hàng ngày một cách tự nhiên. Bằng cách thực hành thường xuyên qua các bài tập, hội thoại và trò chơi, các em sẽ ghi nhớ tốt hơn và sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp.

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Đây là thì quan trọng giúp học sinh mô tả các tình huống thực tế xung quanh mình.

Cấu trúc: S + is/am/are + V-ing

Ví dụ:
What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.)

Việc nắm vững cấu trúc này giúp các em mô tả các sự kiện xung quanh một cách sinh động và chính xác hơn. Bằng cách thực hành qua bài tập, hội thoại và tình huống thực tế, các em sẽ ghi nhớ tốt hơn và sử dụng thành thạo trong cuộc sống hàng ngày.

1.3. Danh từ số nhiều (Plural Nouns)

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, chúng ta thường nói về nhiều sự vật, con người xung quanh mình. Đây là lúc danh từ số nhiều phát huy vai trò quan trọng. Từ việc gọi tên “one book” thành “two books” hay phân biệt giữa “a child” và “many children”, việc nắm vững quy tắc danh từ số nhiều giúp học sinh diễn đạt chính xác hơn.

  • Quy tắc chung: Thêm “-s” vào danh từ số ít: book → books, pen → pens
  • Các trường hợp đặc biệt:
    Nếu danh từ tận cùng bằng “-s”, “-sh”, “-ch”, “-x” thì thêm “-es”: bus → buses, box → boxes
    Nếu danh từ tận cùng bằng “-y” và trước đó là một phụ âm, đổi “-y” thành “-i” rồi thêm “-es”: baby → babies, city → cities

Học danh từ số nhiều không chỉ là nhớ quy tắc, mà còn là biết cách ứng dụng trong thực tế. Thông qua trò chơi từ vựng, bài tập thực hành và hội thoại hằng ngày, học sinh sẽ dễ dàng sử dụng danh từ số nhiều một cách tự nhiên.

1.4. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường nói về những thứ thuộc về mình hoặc người khác, như “đây là quyển sách của tôi” hay “đó là ngôi nhà của bạn”. Vậy làm thế nào để diễn đạt sự sở hữu một cách ngắn gọn và chính xác trong tiếng Anh? Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) chính là công cụ giúp bạn làm điều đó!

Các tính từ sở hữu phổ biến:

mycủa tôi
yourcủa bạn
hiscủa anh ấy
hercủa cô ấy
itscủa nó
ourcủa chúng ta
theircủa họ

Ví dụ:
This is my book. (Đây là sách của tôi.)
Their house is very big. (Ngôi nhà của họ rất lớn.)

Tính từ sở hữu không chỉ giúp câu văn rõ ràng hơn mà còn làm cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy. Thay vì chỉ học thuộc lý thuyết, hãy khuyến khích học sinh sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, từ việc giới thiệu đồ vật cá nhân đến mô tả người thân

1.5. Động từ khuyết thiếu (Modal Verb: Can)

“Can” là một động từ khuyết thiếu thường gặp trong tiếng Anh lớp 4, giúp học sinh diễn tả khả năng hoặc xin phép.

Ví dụ:
I can swim. (Tôi có thể bơi.)
Can I go out, please? (Tôi có thể ra ngoài được không?)

1.6. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)

Hãy tưởng tượng bạn đang hướng dẫn ai đó tìm một món đồ hoặc chỉ đường cho một người bạn. Để làm điều đó bằng tiếng Anh, bạn cần sử dụng giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) như in, on, at, next to, under, behind…

Các giới từ phổ biến: in (trong), on (trên), at (tại), near (gần), next to (bên cạnh).

Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
           She is sitting next to me. (Cô ấy đang ngồi cạnh tôi.)

Hãy tạo cơ hội để học sinh luyện tập qua các trò chơi tìm đồ vật, bài tập miêu tả không gian và hoạt động thực hành trong lớp. Khi ngôn ngữ gắn liền với cuộc sống hàng ngày, việc học sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn!

1.7. Câu hỏi “Where is/are…?”

Từ việc tìm kiếm một món đồ bị thất lạc đến hỏi đường trong một thành phố mới, câu hỏi “Where is/are…?” đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Đối với học sinh lớp 4, đây không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp đơn giản mà còn là công cụ giúp các em diễn đạt vị trí của sự vật, con người một cách rõ ràng.

Ví dụ:
Where is the cat? (Con mèo ở đâu?)
Where are my shoes? (Đôi giày của tôi đâu?)

Việc thành thạo câu hỏi “Where is/are…?” giúp học sinh dễ dàng mô tả vị trí trong nhiều tình huống thực tế. Để ghi nhớ lâu hơn, hãy khuyến khích trẻ luyện tập thông qua các trò chơi truy tìm đồ vật, hội thoại nhóm và tình huống thực hành trong lớp.

1.8. Các mẫu câu giao tiếp thông dụng

Học sinh lớp 4 không chỉ học ngữ pháp mà còn cần vận dụng vào thực tế qua các câu giao tiếp thường dùng.

Một số mẫu câu quan trọng:

  • What’s your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
  • How many books are there? (Có bao nhiêu quyển sách?)
  • What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
  • What’s the matter? (Có chuyện gì vậy?)
  • Let’s go to the park. (Hãy cùng đi công viên.)
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4

1.9. Mạo từ (Articles: a, an, the)

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao lại nói “a book”, “an apple” nhưng lại là “the sun”? Dù chỉ là những từ ngắn gọn, mạo từ (a, an, the) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh từ và làm cho câu văn trở nên chính xác hơn. Việc hiểu rõ cách dùng a, an, the không chỉ giúp học sinh viết đúng mà còn giúp giao tiếp trôi chảy hơn. Hãy cùng khám phá quy tắc sử dụng mạo từ đơn giản mà hiệu quả.

Cách sử dụng:

  • “A” và “an” dùng trước danh từ số ít, không xác định: a book, an apple
  • “The” dùng trước danh từ đã xác định hoặc danh từ chỉ có một duy nhất: the sun, the teacher

Mạo từ có vẻ nhỏ bé nhưng lại ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa câu văn. Để giúp học sinh sử dụng đúng a, an, the, hãy tạo cơ hội cho các em luyện tập thông qua bài tập điền từ, trò chơi chọn đúng mạo từ và hội thoại thực tế.

1.10. Từ chỉ số lượng (Quantifiers)

Khi mô tả số lượng trong tiếng Anh, bạn sẽ chọn “some apples”, “a lot of books” hay “any questions”? Những từ chỉ số lượng (Quantifiers) như some, any, a lot of  giúp chúng ta diễn đạt mức độ nhiều hay ít một cách chính xác.

Các từ phổ biến: 

somemột ít, một vài
anybất kỳ
a lot ofnhiều

Ví dụ:
I have some apples. (Tôi có một ít táo.)
Do you have any pencils? (Bạn có bút chì nào không?)

Hiểu và sử dụng đúng từ chỉ số lượng giúp học sinh thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn trong giao tiếp. Thay vì học thuộc lòng, hãy để các em thực hành qua câu hỏi, hội thoại thực tế và trò chơi đố vui.

Tham khảo thêm:

2. Phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh lớp 4

Ở lứa tuổi này, các em vẫn tiếp thu kiến thức chủ yếu qua hình ảnh, hoạt động thực hành và các tình huống giao tiếp thực tế. Vì vậy, việc áp dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt, hấp dẫn sẽ giúp học sinh không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn yêu thích môn tiếng Anh. Dưới đây là những phương pháp hiệu quả mà giáo viên và phụ huynh có thể áp dụng.

Phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh lớp 4

2.1. Áp dụng phương pháp “Học qua tình huống thực tế”

Học sinh lớp 4 dễ tiếp thu khi được học ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Thay vì chỉ dạy quy tắc, giáo viên có thể đưa ra những tình huống cụ thể để các em nhận biết cách sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên.

Cách thực hiện:

  • Khi dạy thì hiện tại đơn, giáo viên có thể hỏi học sinh về thói quen hàng ngày:
    What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
    I get up at six o’clock. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
  • Khi dạy giới từ chỉ nơi chốn, giáo viên có thể yêu cầu học sinh mô tả lớp học của mình:
    The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)

2.3. Sử dụng tranh ảnh, đồ vật minh họa

Trẻ em học nhanh hơn khi có sự hỗ trợ của hình ảnh và đồ vật. Việc minh họa bằng flashcard, hình ảnh, đồ chơi giúp học sinh dễ dàng liên kết kiến thức với thế giới xung quanh.

Cách thực hiện:

  • Khi dạy danh từ số nhiều, giáo viên có thể sử dụng hình ảnh hoặc đồ vật thật: This is a book. These are books.
  • Khi dạy mạo từ “a” và “an”, có thể đưa ra các hình ảnh như apple, banana, orange và hướng dẫn cách sử dụng: An apple, a banana.

2.4. Biến bài học thành trò chơi tương tác

Học sinh lớp 4 thích khám phá và thử thách. Vì vậy, giáo viên có thể sử dụng các trò chơi ngữ pháp để giúp học sinh ôn tập mà không cảm thấy áp lực.

Một số trò chơi phổ biến:

  • Bingo từ vựng & ngữ pháp: Giáo viên chuẩn bị bảng Bingo với các cấu trúc câu khác nhau, học sinh sẽ đánh dấu khi nghe giáo viên đọc câu có cấu trúc tương ứng.
  • Trò chơi “Ai đúng?”: Giáo viên đưa ra một câu sai ngữ pháp và học sinh phải sửa lại cho đúng. Ví dụ: She don’t like apples. → She doesn’t like apples.
  • Trò chơi “Tìm bạn đúng”: Học sinh được phát các tấm thẻ với một nửa câu, nhiệm vụ của các em là tìm bạn có nửa còn lại. Ví dụ: I … (like) tìm … ice cream. (→ I like ice cream.)

2.5. Luyện tập ngữ pháp qua hội thoại nhóm

Luyện tập ngữ pháp qua hội thoại nhóm
Luyện tập ngữ pháp qua hội thoại nhóm

Thay vì yêu cầu học sinh chỉ làm bài tập viết, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động hội thoại nhóm để giúp học sinh thực hành ngữ pháp một cách tự nhiên.

Cách thực hiện:

  • Khi học thì hiện tại tiếp diễn, giáo viên có thể yêu cầu học sinh mô tả một bức tranh có nhiều hoạt động khác nhau:
    She is playing soccer. They are reading books.
  • Khi học câu hỏi “Where is/are…?”, học sinh có thể đóng vai và hỏi nhau:
    Where is the cat?
    It’s under the table.

Khám phá thêm: Học liệu Tiếng Anh lớp 4 Global Success để dạy Tiếng Anh dễ dàng hơn

3. Tổng kết

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo SGK Tiếng Anh Global Success không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn giúp học sinh giao tiếp tự nhiên, phản xạ nhanh và diễn đạt chính xác. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo như học qua tình huống, trò chơi, hội thoại và bài hát giúp các em tiếp thu dễ dàng, ghi nhớ lâu hơn.

Hy vọng bài viết này sẽ là tài liệu hữu ích giúp giáo viên, phụ huynh và học sinh tiếp cận ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 một cách khoa học và hiệu quả.

Chia sẻ

Facebook