Danh mục
ToggleXu hướng giáo dục hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ cách học tiếng Anh truyền thống sang các phương pháp học tích hợp, trong đó nổi bật là việc kết hợp tiếng Anh với các môn học như Toán và Khoa học. Đây được xem là một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh hiệu quả, giúp học sinh không chỉ học ngôn ngữ mà còn sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để tiếp thu kiến thức chuyên môn.
Tại Việt Nam, ngày càng nhiều phụ huynh mong muốn con em mình phát triển tiếng Anh toàn diện – không chỉ nghe nói thành thạo mà còn đủ khả năng học tập, tư duy và giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh ngay từ bậc Tiểu học và Trung học.
Nắm bắt xu thế này, bộ sách Global Maths & Global Science ra đời như một giải pháp giáo dục toàn diện, giúp học sinh học tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua việc khám phá kiến thức Toán và Khoa học. Không chỉ phát triển vốn từ vựng học thuật, học sinh còn rèn luyện tư duy logic, phản biện và khả năng giải quyết vấn đề – những kỹ năng thiết yếu của công dân toàn cầu trong thế kỷ 21.
1. Global Maths & Global Science – Bộ công cụ toàn diện cho việc học tiếng Anh tăng cường tích hợp Toán và Khoa học

Global Maths & Global Science là bộ sách học tiếng Anh thông qua môn Toán và Khoa học, được thiết kế dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 9. Bộ sách được biên soạn dựa trên khung chương trình môn Tiếng Anh kết hợp với chương trình Toán, Tự nhiên và Xã hội, Khoa học ở cấp Tiểu học, và chương trình môn Toán, Khoa học tự nhiên ở cấp Trung học cơ sở.
Không chỉ truyền đạt kiến thức học thuật, bộ sách còn giúp học sinh làm quen với ngôn ngữ tiếng Anh học thuật thông qua các khái niệm, quy trình, và kỹ năng tư duy đặc trưng của môn học, góp phần nâng cao năng lực tiếng Anh một cách tự nhiên và có chiều sâu.
Một điểm nổi bật là hệ sinh thái học liệu đi kèm đa dạng và linh hoạt, bao gồm:
-
Audio luyện nghe – phát âm
-
E-book tương tác thuận tiện cho học tại nhà
-
Lesson plan và giáo án minh họa dành cho giáo viên
-
Worksheets, đề kiểm tra, flashcard hỗ trợ ôn tập và đánh giá
-
Video minh họa bài giảng, giúp trực quan hóa nội dung
Hệ sinh thái này hỗ trợ hiệu quả cho việc cá nhân hóa việc học, mở rộng việc luyện tập ngoài lớp học, đồng thời giúp giáo viên và phụ huynh chuẩn hóa đánh giá năng lực của học sinh theo từng chủ đề cụ thể.
Khám phá ngay bộ sách Global Maths:
- Sách Global Maths 1
- Sách Global Maths 2
- Sách Global Maths 3
- Sách Global Maths 4
- Sách Global Maths 5
- Sách Global Maths 6
- Sách Global Maths 7
- Sách Global Maths 8
- Sách Global Maths 9
2. Các phương pháp giảng dạy được áp dụng trong bộ sách
Để giúp học sinh vừa tiếp thu tri thức khoa học, vừa phát triển ngôn ngữ một cách bền vững, bộ sách Global Maths và Global Science áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy tiên tiến. Các phương pháp này không chỉ mang lại sự hứng thú, mà còn được chứng minh là những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh hiệu quả cho học sinh trong môi trường học thuật.
2.1. Phương pháp CLIL – Học ngôn ngữ thông qua nội dung chuyên môn

CLIL là phương pháp dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ, nghĩa là mỗi bài học đều đồng thời có mục tiêu về kiến thức khoa học và mục tiêu về ngôn ngữ. Thay vì học từ vựng rời rạc, học sinh được tiếp xúc trực tiếp với các khái niệm khoa học bằng tiếng Anh, từ đó hình thành khả năng “học để hiểu và hiểu để diễn đạt”. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển tiếng Anh học thuật.
-
Với Global Maths, học sinh được rèn kỹ năng mô tả quy trình giải toán, so sánh kết quả và giải thích chiến lược giải quyết vấn đề.
-
Với Global Science, học sinh học cách nêu giả thuyết, mô tả thí nghiệm và trình bày kết luận bằng tiếng Anh.
Nhờ đó, CLIL không chỉ mở rộng vốn từ vựng chuyên đề, mà còn cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp chức năng (miêu tả, so sánh, giải thích nguyên nhân – kết quả). Đây chính là một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh bền vững, giúp học sinh sẵn sàng cho những yêu cầu học thuật cao hơn.
Ứng dụng CLIL trong Global Maths
Trong Global Math, phương pháp CLIL được triển khai thông qua các hoạt động học tập đa dạng và sinh động. Học sinh không chỉ tính toán mà còn phải giải thích quy trình bằng tiếng Anh.
- Hoạt động “Math talk” khuyến khích học sinh mô tả các bước giải toán bằng các cụm từ như “First, I will…” (Đầu tiên, tôi sẽ…), “Next, I need to…” (Tiếp theo, tôi cần…), “Finally, the answer is…” (Cuối cùng, đáp án là…).
- Việc so sánh các phương pháp giải cũng là hoạt động quan trọng. Học sinh học cách sử dụng các cấu trúc so sánh như “This method is faster than…” (Phương pháp này nhanh hơn…), “I prefer this strategy because…” (Tôi thích chiến lược này vì…).
Hoạt động nhóm đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp, thông qua hoạt động thảo luận về các cách tiếp cận khác nhau, tranh luận về hiệu quả của mỗi phương pháp, và cùng nhau tìm ra giải pháp tối ưu.
Ứng dụng CLIL trong Global Science
Global Science triển khai CLIL thông qua các hoạt động thí nghiệm và quan sát thực tế. Học sinh thực hiện thí nghiệm và mô tả quá trình bằng tiếng Anh một cách chi tiết.
- Hoạt động “Science Journal” yêu cầu học sinh ghi chép các quan sát bằng tiếng Anh. Chúng học cách sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả hiện tượng khoa học, thì quá khứ đơn để ghi lại kết quả thí nghiệm.
- Hoạt động xây dựng giả thuyết giúp trẻ phát triển kỹ năng dự đoán bằng tiếng Anh thông qua các cấu trúc như “I predict that…” (Tôi dự đoán rằng…), “If…, then…” (Nếu…, thì…).
Việc trình bày kết quả thí nghiệm trước lớp giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thuyết trình khoa học. Chúng học cách sử dụng biểu đồ, hình ảnh và dữ liệu số để hỗ trợ cho lời trình bày bằng tiếng Anh.
2.2. Phương pháp STEM – Thực hành hiệu quả, tiếp thu tự nhiên
Phương pháp STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) khi kết hợp với học tập dựa trên dự án đã tạo nên một môi trường học tập thực tiễn và đầy hứng thú. Đây được xem là một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh hiệu quả nhất hiện nay, bởi học sinh vừa khám phá khoa học, vừa sử dụng tiếng Anh như công cụ để diễn đạt và trình bày kiến thức.

Chu trình khám phá khoa học
Chu trình STEM bắt đầu bằng việc đặt câu hỏi (Ask). Học sinh được khuyến khích sử dụng tiếng Anh để đặt ra những câu hỏi về hiện tượng tự nhiên, từ đó rèn khả năng tò mò và diễn đạt thắc mắc rõ ràng. Ở giai đoạn nghiên cứu (Research), học sinh tìm hiểu tài liệu khoa học bằng tiếng Anh, qua đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành.
Trong bước thiết kế (Design) và xây dựng (Build), học sinh mô tả ý tưởng, quy trình bằng ngôn ngữ kỹ thuật và thuật ngữ chuyên môn. Đến giai đoạn kiểm tra (Test) và cải tiến (Improve), học sinh học cách phân tích kết quả, đưa ra phản hồi và đề xuất giải pháp bằng tiếng Anh. Mỗi bước đều góp phần trực tiếp vào việc hình thành “tiếng Anh học thuật” – nền tảng cho năng lực ngôn ngữ bền vững.
Kỹ năng ngôn ngữ phát triển qua từng giai đoạn
Trong giai đoạn đặt câu hỏi, học sinh được rèn kỹ năng sử dụng từ để hỏi và cấu trúc câu phức. Ở giai đoạn nghiên cứu, các em tập trung phát triển kỹ năng đọc hiểu văn bản khoa học. Khi thiết kế và xây dựng, kỹ năng mô tả quy trình, dùng từ nối logic và thì động từ phù hợp được tăng cường. Đến giai đoạn kiểm tra và cải tiến, học sinh học cách phân tích, so sánh và đưa ra kết luận bằng tiếng Anh. Tất cả tạo thành một vòng tròn khép kín, đảm bảo tính hiệu quả của phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh qua STEM.
Các hoạt động STEM tiêu biểu:
Trong môn Toán (Global Math):
-
Dự án đo lường và thiết kế khu vườn trường học giúp học sinh dùng từ vựng như perimeter, area, square meters.
-
Phân tích dữ liệu thời tiết phát triển vốn từ về thống kê: average, maximum, trend.
-
Bài toán tài chính thực tế rèn từ vựng về chi tiêu: budget, expenses, calculation.
-
Dự án mô hình 3D củng cố ngôn ngữ hình học khi giải thích công thức thể tích, diện tích.
-
Hoạt động coding đơn giản rèn tư duy thuật toán và từ vựng như algorithm, sequence, loop.
Trong môn Khoa học (Global Science):
-
Thí nghiệm vòng tuần hoàn nước giúp học sinh dùng từ chuyên môn: evaporation, condensation, precipitation.
-
Nghiên cứu ánh sáng và bóng râm rèn kỹ năng mô tả hiện tượng vật lý.
-
Hoạt động trồng cây và ghi nhật ký phát triển vốn từ sinh học: germination, photosynthesis, growth.
-
Thí nghiệm các loại đất và khả năng giữ nước gắn kết khoa học với toán học.
-
Dự án quan sát pha Mặt trăng giúp học sinh luyện kỹ năng dự đoán và mô tả bằng tiếng Anh.
Nhờ sự đa dạng này, học sinh không chỉ học kiến thức khoa học và toán học, mà còn được thực hành ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đây chính là giá trị cốt lõi khiến STEM trở thành một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh thiết thực và toàn diện nhất hiện nay.
2.3. Phương pháp phân hóa và đánh giá – Tối ưu hóa năng lực từng học sinh
Trong giảng dạy tiếng Anh tích hợp, phân hóa và đánh giá vì học tập được xem là chìa khóa để đảm bảo mọi học sinh đều phát triển tối đa năng lực của mình. Đây là một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh đã và đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều trường quốc tế, và cũng là nguyên tắtrong bộ sách Global Maths và Global Science.

Chiến lược phân hóa trong giảng dạy
Phân nhóm theo năng lực: Học sinh được phân thành nhóm Beginner, Intermediate và Advanced dựa trên kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
-
Beginner: học bằng tài liệu trực quan, từ vựng đơn giản, được khuyến khích dùng ngôn ngữ cơ bản để diễn đạt.
-
Intermediate: tham gia hoạt động phức tạp hơn, được yêu cầu thảo luận, tranh luận khoa học bằng tiếng Anh.
-
Advanced: đảm nhận nhiệm vụ nghiên cứu, trình bày chuyên sâu, thường đóng vai trò nhóm trưởng hỗ trợ bạn học.
Sự phân nhóm này mang tính linh hoạt, thay đổi theo từng hoạt động và sự tiến bộ, đảm bảo học sinh không bị “đóng khung” năng lực.
Điều chỉnh tài liệu và hoạt động: Cùng một nội dung khoa học, giáo viên cung cấp ba mức tài liệu:
-
Level 1: từ vựng cơ bản, câu đơn giản, nhiều hình ảnh minh họa.
-
Level 2: bổ sung từ vựng chuyên môn, cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn, yêu cầu giải thích nguyên nhân – kết quả.
-
Level 3: phân tích, so sánh, đánh giá thông tin, sử dụng ngôn ngữ học thuật để lập luận.
Hoạt động cũng được điều chỉnh, cùng một thí nghiệm khoa học nhưng nhóm Beginner chỉ quan sát và mô tả, trong khi nhóm Advanced phân tích dữ liệu và rút ra kết luận.
Hệ thống đánh giá hiệu quả
Để nâng cao chất lượng học tập, bộ sách áp dụng hệ thống đánh giá đa dạng, bám sát cả kiến thức khoa học lẫn năng lực tiếng Anh:
-
Portfolio Assessment: học sinh tích lũy sản phẩm học tập, thể hiện rõ sự tiến bộ qua thời gian.
-
Performance-based Assessment: đánh giá cách học sinh sử dụng tiếng Anh để giải quyết nhiệm vụ thực tế.
-
Self-assessment: học sinh tự nhận thức, đặt mục tiêu học tập bằng tiếng Anh.
-
Peer Assessment: học sinh đánh giá lẫn nhau, phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.
-
Digital Assessment Tools: ứng dụng công nghệ để theo dõi tiến bộ qua quiz, trò chơi, ứng dụng di động.
Phản hồi và điều chỉnh liên tục
Một điểm nhấn quan trọng của phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh này là phản hồi kịp thời. Giáo viên đưa ra nhận xét về cả nội dung lẫn ngôn ngữ:
-
Với nội dung: nhấn mạnh tính chính xác, logic, khả năng áp dụng kiến thức.
-
Với ngôn ngữ: hướng dẫn tích cực, giúp học sinh mở rộng vốn từ, cải thiện cấu trúc câu thay vì chỉ sửa lỗi.
Dữ liệu đánh giá được dùng để điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act), đảm bảo mỗi học sinh đều được hỗ trợ đúng lúc, đúng cách, từ đó tiến bộ rõ rệt cả về khoa học lẫn tiếng Anh.
2.4. Phương pháp Academic Language Routines – Hình thành thói quen ngôn ngữ học thuật
Trong môi trường học thuật, học sinh không chỉ cần vốn từ vựng phong phú mà còn cần có khả năng sử dụng câu cú chuẩn mực để diễn đạt ý tưởng một cách logic và chính xác. Academic Language Routines chính là một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh hiệu quả, giúp học sinh từng bước rèn luyện thói quen “nói bằng dữ liệu” và “viết bằng lập luận” – kỹ năng nền tảng để thành công trong học tập.
Scaffolding ngôn ngữ – Khung hỗ trợ để tự tin diễn đạt
Một trong những điểm mạnh của Academic Language Routines là xây dựng “khung ngôn ngữ” (scaffolding) giúp học sinh tự tin hơn khi nói hoặc viết bằng tiếng Anh. Thay vì phải nghĩ cách diễn đạt từ đầu, các em được cung cấp khung mẫu câ như:
-
“I notice…” (Tôi nhận thấy…)
-
“This happens because…” (Điều này xảy ra vì…)
-
“The data shows…” (Dữ liệu cho thấy…)
-
“Compared to…” (So với…)
Cùng với đó là ngân hàng từ vựng theo từng chủ đề Toán và Khoa học, kết hợp biểu đồ, hình ảnh minh họa trực quan. Những công cụ này không chỉ giúp giảm áp lực khi diễn đạt, mà còn đảm bảo học sinh dùng ngôn ngữ chuẩn xác và phù hợp với bối cảnh học thuật.
Routines trong Toán & Khoa học – Ngôn ngữ đi cùng tư duy
Academic Language Routines được thiết kế gắn liền với hoạt động học tập cụ thể:
-
Trong Global Maths, học sinh thực hành math talk với những khung câu như: “First, I…” (Đầu tiên, tôi…) hay “I chose this strategy because…” (Tôi chọn cách giải này vì…). Những câu mẫu này khuyến khích học sinh giải thích rõ ràng cách tiếp cận và lập luận toán học bằng tiếng Anh.
-
Trong Global Science, học sinh thực hành science talk với khung câu như: “We predicted…” (Chúng tôi dự đoán…) hoặc “Our results suggest…” (Kết quả của chúng tôi cho thấy…). Điều này giúp học sinh trình bày quá trình nghiên cứu khoa học theo chuẩn mực quốc tế.
Nhờ có khung câu và ngân hàng từ vựng học thuật, học sinh giảm đáng kể rào cản trong việc nói và viết. Các em không chỉ truyền đạt ý tưởng dễ dàng hơn, mà còn nâng cao độ chính xác và tính mạch lạc của ngôn ngữ. Quan trọng hơn, thói quen “nói bằng dữ liệu” và “viết bằng minh chứng” giúp học sinh phát triển tiếng Anh học thuật – một dạng ngôn ngữ thiết yếu để học tập các môn khoa học, tham gia thảo luận, viết báo cáo hay thuyết trình. Đây chính là giá trị lâu dài khiến Academic Language Routines trở thành một phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh bền vững và thực tiễn.
2.5. Đa phương tiện & gắn kết gia đình – Hành trình học tiếng Anh liền mạch
Một trong những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh hiệu quả nhất chính là kết hợp đa phương tiện với sự đồng hành của gia đình. Khi ngôn ngữ được luyện tập không chỉ trong lớp học mà còn duy trì tại nhà, học sinh sẽ có cơ hội tiếp xúc thường xuyên, từ đó hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh tự nhiên và bền vững.
Nguồn tài nguyên số & giấy – Học mọi lúc, mọi nơi
Bộ sách tích hợp nhiều dạng tài nguyên hỗ trợ: E-book trình chiếu, audio phát âm chuẩn, worksheet – flashcard ôn tập, và video minh họa thí nghiệm. Nhờ vậy, học sinh có kênh rèn luyện đủ cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Việc đa dạng hóa tài nguyên giúp trẻ không cảm thấy nhàm chán, đồng thời tối ưu hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Thói quen học 15–20 phút mỗi ngày
Thay vì học dồn dập, học sinh được khuyến khích duy trì thói quen 15–20 phút luyện tập mỗi ngày tại nhà. Hoạt động có thể đơn giản như nghe audio, ôn lại flashcard, hoàn thành một trang worksheet, hay kể lại thí nghiệm và giải bài toán bằng 2–3 câu tiếng Anh. Cách học ngắn gọn nhưng đều đặn này giúp “bén rễ” ngôn ngữ, biến tiếng Anh thành một phần quen thuộc trong đời sống thường ngày.
Gắn kết nhà trường, gia đình – Đồng hành nâng cao năng lực tiếng Anh cho học sinh
Điểm nổi bật của phương pháp này là phụ huynh có thể đồng hành cùng con, ngay cả khi không giỏi tiếng Anh. Chỉ với những câu hỏi mở như “Con học được từ mới gì hôm nay?”, “Con có thể kể lại thí nghiệm bằng tiếng Anh không?”, phụ huynh đã góp phần củng cố kiến thức và động viên tinh thần học tập của con. Sự kết nối chặt chẽ giữa nhà trường – gia đình không chỉ gia tăng thời lượng tiếp xúc với tiếng Anh, mà còn chuyển đổi cách học từ thụ động sang chủ động, giúp học sinh tự tin sử dụng ngôn ngữ trong cả học tập và đời sống.
3. Vai trò giáo viên trong việc sử dụng Global Maths & Global Science
Giáo viên giữ vai trò trung tâm trong việc triển khai các phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh qua môn Toán và Khoa học. Điều này không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn, mà còn cần sự am hiểu về phương pháp giảng dạy hiện đại, đảm bảo lớp học đạt chuẩn học thuật quốc tế.
Căn chỉnh với chuẩn TESOL
Một trong những định hướng quan trọng là bám sát các chuẩn thực hành TESOL: đặt mục tiêu ngôn ngữ rõ ràng, xây dựng scaffolding (khung hỗ trợ ngôn ngữ), khuyến khích tương tác có ý nghĩa và thực hiện đánh giá liên tục. Đây là những năng lực cốt lõi trong chương trình đào tạo giáo viên TESOL, giúp lớp học không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn thực sự phát triển khả năng ngôn ngữ cho học sinh.
Tham khảo mô hình trường quốc tế
Các trường quốc tế sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy đều áp dụng những thói quen lớp học như “talk moves” (cách dẫn dắt thảo luận), rubric đánh giá poster, hay journal khoa học cá nhân. Những hoạt động này chứng minh rằng, ngay cả khi không có giáo viên bản ngữ, lớp học vẫn đạt chuẩn học thuật cao nếu bám sát khung phương pháp cùng học liệu phù hợp. Việc triển khai các hoạt động này trong lớp học với Global Maths và Global Science giúp học sinh Việt Nam tiếp cận chuẩn quốc tế ngay trong môi trường quen thuộc.
Khai thác lesson plan có sẵn
Một lợi thế lớn của bộ sách là hệ thống lesson plan được thiết kế sẵn. Giáo viên có thể tiết kiệm thời gian chuẩn bị, đồng thời đảm bảo đầu ra được chuẩn hóa. Nhờ đó, thay vì “giảng một chiều”, giáo viên có nhiều thời gian hơn để tổ chức hoạt động, quan sát, đưa ra phản hồi và khuyến khích học sinh thực hành. Đây chính là yếu tố giúp việc học trở nên sinh động, hiệu quả và gắn với thực tiễn.
4. Tổng kết
Năm phương pháp hiện đại (CLIL, Inquiry/STEM, Academic Language Routines, Phân hóa & AfL) cùng đa phương tiện & gắn kết gia đình đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện năng lực học sinh. Khi được ứng dụng đồng bộ, chúng không chỉ củng cố kiến thức Toán – Khoa học mà còn là những phương pháp nâng cao năng lực tiếng Anh bền vững, giúp học sinh tự tin hội nhập học thuật và xã hội toàn cầu.
Bộ sách Global Maths & Global Science đã tích hợp sẵn toàn bộ khung phương pháp này trong từng bài học, đi kèm học liệu đầy đủ để giáo viên và phụ huynh có thể triển khai ngay. Đây không chỉ là công cụ dạy học, mà là giải pháp toàn diện giúp thế hệ trẻ phát triển song song cả ngôn ngữ và tư duy khoa học.
Tìm hiểu và sở hữu ngay bộ sách Global Maths & Global Science để đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh và tri thức khoa học.
Xem thêm: Các bộ sách giáo khoa tiếng Anh của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam


