Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 không thể bỏ qua

Bạn có bao giờ nghĩ rằng học tiếng Anh có thể giống như mở cánh cửa bước vào một thế giới mới? Với học sinh lớp 3, hành trình đó bắt đầu từ những kiến thức ngữ pháp đơn giản nhưng đóng vai trò nền tảng vững chắc, giúp các em tự tin giao tiếp và khám phá tri thức toàn cầu.

Trong bài viết này, HEID sẽ tổng hợp những điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 quan trọng của bộ SGK Tiếng Anh Global Success, đồng thời gợi ý cho thầy cô những phương pháp giảng dạy sáng tạo, bài tập mô phỏng và công cụ hỗ trợ hữu ích cho học sinh. Học ngoại ngữ sẽ không còn là nhiệm vụ khó khăn mà trở thành hành trình khám phá đầy hào hứng!

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3

1. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3

Nhiều học sinh thường cảm thấy việc học các cấu trúc ngữ pháp thật khô khan và nhàm chán. Tuy nhiên, chính những kiến thức này lại là “chìa khóa” giúp các em diễn đạt suy nghĩ mạch lạc và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khi nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, học sinh không chỉ đặt câu đúng mà còn dễ dàng hiểu nội dung các bài nghe và đọc, mở rộng khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Dưới đây là những điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm, được hệ thống rõ ràng và chi tiết trong bộ sách giáo khoa Tiếng Anh Global Success, giúp các em từng bước chinh phục ngôn ngữ quốc tế này một cách hiệu quả và hứng thú.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 - Tổng hợp ngữ phấp
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3

1.1. Cấu trúc câu hỏi và trả lời cơ bản

Ngữ pháp về các câu đơn giản giúp học sinh có thể giới thiệu bản thân và làm quen với mọi người một cách dễ dàng.

Câu hỏi và trả lời về danh tính

Để hỏi tên ai đó, ta dùng câu hỏi với “What”.

Cấu trúc: 

  • What’s your name? (Tên bạn là gì?)
    My name is [tên]. (Tên tôi là…)
  • What is his/her name? (Tên của cậu ấy/bạn ấy là gì?)
    His/Her name is [tên]. (Tên của cậu ấy/bạn ấy là…)

Ví dụ:

  • What’s your name?
    My name is Nam.

Câu hỏi và trả lời về tuổi

Để hỏi tuổi, ta dùng câu hỏi với “How old”.

Cấu trúc: 

  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
    I’m [số tuổi] years old. (Tôi [số tuổi] tuổi.)
  • How old is he/she? (Cậu ấy/Bạn ấy bao nhiêu tuổi?)
    He/She is [số tuổi] years old. (Cậu ấy/Bạn ấy [số tuổi] tuổi.)

Ví dụ:

  • How old are you?
    I’m eight years old.

Câu hỏi và trả lời về nơi ở

Để hỏi nơi ở, ta dùng câu hỏi với “Where”.

Cấu trúc: 

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
    I live in [tên địa điểm]. (Tôi sống ở…)
  • Where does he/she live? (Cậu ấy/Bạn ấy sống ở đâu?)
    He/She lives in [tên địa điểm]. (Cậu ấy/Bạn ấy sống ở…)

Ví dụ:

  • Where do you live?
    I live in Hanoi.

Câu hỏi và trả lời về đồ vật, con vật

Cấu trúc: 

  • What is this? (Đây là gì?)
    It’s a [tên đồ vật/con vật]. (Nó là một…)
  • Is this a [tên đồ vật/con vật]? (Đây có phải là…?)
    Yes, it is. / No, it isn’t. (Vâng, đúng vậy. / Không, không phải.)

Ví dụ:

  • What is this?
    It’s a pen.

Câu hỏi và trả lời về số lượng

Để hỏi số lượng, ta dùng câu hỏi với “How many”.

Cấu trúc:

  • How many [danh từ số nhiều] are there? (Có bao nhiêu…?)
    There are [số lượng]. (Có… cái/con…)

Ví dụ:

  • How many apples are there?
    There are five apples.

Các mẫu câu hỏi và trả lời đơn giản giúp học sinh luyện tập và tiếp xúc những bước đầu với ngữ pháp Tiếng Anh trong giao tiếp thực tế.

1.2. Cấu trúc câu với động từ “to be”

Trong tiếng Anh, động từ “to be” là một trong những động từ quan trọng nhất, được dùng để diễn đạt thông tin về danh tính, tính chất, trạng thái và sự tồn tại của một người hoặc sự vật.

Đại từ nhân xưngDạng “to be”
Iam
Youare
He/She/Itis
We/You/Theyare

 

Khẳng địnhPhủ địnhCâu hỏiVí dụ
I amI am notAm I…?I am a student (Tôi là một học sinh)

I am not a teacher (Tôi không phải là giáo viên)

Am I late? (Tôi có muộn không?)

You areYou are not (aren’t)Are you…?You are the first person (Bạn là người đầu tiên)

You are not the only one (Bạn không phải là người duy nhất)

Are you at home? (Bạn có ở nhà không?)

He/She/It isHe/She/It is not (isn’t)Is he/she/it…?She is my friend (Cô ấy là bạn của tôi)

He is not at home (Anh ấy không ở nhà)

Is she your sister? (Cô ấy có phải là chị bạn không?)

We/They areWe/They are not (aren’t)Are we/they…?We are happy (Họ rất vui vẻ)

They are not tired (Họ không mệt)

Are they hungry? (Họ có đói không?)

Cấu trúc câu với động từ “to be” giúp các em phát triển cách để nói một câu hoàn chỉnh trong giao tiếp. Hãy khuyến khích trẻ luyện tập mỗi ngày để ghi nhớ lâu.

> Tham khảo thêm: Tài liệu bổ trợ SGK Tiếng Anh Global Success Lớp 3

1.3. Cấu trúc ngữ pháp với Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là một trong những thì quan trọng và cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 và được sử dụng để diễn tả: 

  • Một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại 
  • Một sự thật hiển nhiên
  • Một trạng thái, tình huống hiện tại
ThểCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V(s/es) + O

I/You/We/They like…

He/She/It likes…

I go to school everyday (Tôi đi học mỗi ngày)

She plays the piano (Cô ấy chơi đàn piano)

Phủ địnhS + don’t/ doesn’t + V + O

I/You/We/They don’t like…

He/She/It doesn’t like…

I don’t like coffee (Tôi không thích cà phê) She doesn’t go to school on Sundays 

(Cô ấy không đi học vào Chủ Nhật)

Nghi vấnDo/Does + V + O?

Do you like…? – Yes, I do. / No, I don’t. 

Does he/she like…? – Yes, he/she does. / No, he/she doesn’t.

Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?)

Does she go to school every day? (Cô ấy có đi học mỗi ngày không?)

Một số lỗi sai thường gặp:

Lỗi 1: Quên thêm “s/es” vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
Đúng: She goes to school at 7 AM.
Sai: She go to school at 7 AM.

Lỗi 2: Dùng trợ động từ “do/does” nhưng vẫn chia động từ.
Đúng: He does not like fish.
Sai: He does not likes fish.

Lỗi 3: Nhầm lẫn thì hiện tại đơn với thì hiện tại tiếp diễn.
Đúng: I play football every Sunday. (Hiện tại đơn – thói quen.)
Sai: I am playing football every Sunday. (Sai – Không dùng hiện tại tiếp diễn để chỉ thói quen.)

Việc sử dụng thành thạo thì hiện tại đơn sẽ giúp học sinh diễn đạt được những hoạt động thường ngày, thói quen và sự thật hiển nhiên một cách dễ dàng.

1.4. Giới thiệu sở thích và hoạt động hàng ngày

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 này giúp học sinh diễn đạt những sở thích cá nhân hay sự hứng thú với các hoạt động trong cuộc sống. 

Cấu trúc câu giới thiệu sở thích

Cấu trúcVí dụ
S + like(s)/love(s)/enjoy(s) + V-ing + O
  • I like playing football. (Tôi thích chơi bóng đá.)
  • She loves reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
  • They enjoy listening to music. (Họ thích nghe nhạc.)
S + be + interested in/keen on + V-ing/N
  •  I am interested in learning English. (Tôi thích học tiếng Anh.)
  • He is keen on playing chess. (Cậu ấy rất thích chơi cờ vua.)
  • They are interested in painting. (Họ thích vẽ tranh.)
S + prefer + V-ing/N + to + V-ing/N
  • I prefer drinking tea to drinking coffee. (Tôi thích uống trà hơn cà phê.)
  • She prefers reading books to watching TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV.)
  • They prefer football to basketball. (Họ thích bóng đá hơn bóng rổ.)

Khi học sinh nắm vững cấu trúc này, các em có thể tự tin giới thiệu bản thân, nói về thói quen và sở thích một cách tự nhiên hơn.

Cấu trúc câu giới thiệu hoạt động hàng ngày

Thể khẳng định:

Cấu trúc: S + V (s/es) + O + (trạng từ chỉ tần suất/thời gian)

Ví dụ:

  • I wake up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
  • She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)
  • They play football in the afternoon. (Họ chơi bóng vào buổi chiều.)

Thể phủ định:

Cấu trúc: S + do/does not + V (nguyên mẫu) + O

Ví dụ:

  • I do not (don’t) watch TV in the morning. (Tôi không xem TV vào buổi sáng.)
  • She does not (doesn’t) play video games. (Cô ấy không chơi điện tử.)

Nghi vấn:

Cấu trúc: Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O?

Ví dụ:

  • Do you go to school by bus? (Bạn có đi học bằng xe buýt không?)
  • Does he play football after school? (Cậu ấy có chơi bóng sau giờ học không?)

Việc sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 để giới thiệu sở thích và hoạt động hàng ngày giúp học sinh diễn đạt suy nghĩ và thói quen cá nhân một cách tự nhiên hơn.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 cho trẻ

1.5. Các câu cảm thán

Câu cảm thán được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui sướng, buồn bã, hoặc bất ngờ. 

Cấu trúcVí dụ
What + a/an + adj + danh từ đếm đượcWhat a beautiful day! 

 (Thật là một ngày đẹp trời!)

What + adj + danh từ đếm được số nhiềuWhat beautiful flowers! 

(Những bông hoa đẹp quá!)

What + adj + danh từ không đếm đượcWhat tasty food! 

(Đồ ăn này ngon quá)

What + a/ an + adj + noun + S + V!What smart students we met! 

(Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!)

How + adjective/ adverb + S + V/ beHow fun it is! 

(Nó thật là buồn cười!)

So + adjSo cool!

Thật là ngầu!

Such (+ a/ an) + adj + nounIt was such a boring film! 

(Bộ phim buồn tẻ quá!)

Hãy cùng trẻ luyện tập câu cảm thán trong các hoạt động cuộc sống hàng ngày để trẻ có thể học cách diễn tả và truyền tải cảm xúc của mình tốt hơn.

1.6. Câu mệnh lệnh trong Tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 3, câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn, lời khuyên hoặc mệnh lệnh.

Câu mệnh lệnh khẳng định

Cấu trúc: V (nguyên mẫu) + O (+ trạng từ/từ bổ sung)

Ví dụ: 

  • Sit down! (Ngồi xuống!)
  • Stand up! (Đứng lên!)
  • Open your book! (Mở sách ra!)

Câu mệnh lệnh phủ định

Cấu trúc: Do not (Don’t) + V (nguyên mẫu) + O

Ví dụ: 

  • Do not talk during the lesson. (Đừng nói chuyện trong giờ học.)
  • Don’t touch that button! (Đừng chạm vào cái nút đó!)
  • Do not forget your homework! (Đừng quên bài tập về nhà!)

Đây là một dạng câu đơn giản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Học sinh cần hiểu rõ cách sử dụng để ra lệnh, khuyên nhủ, yêu cầu, đề nghị hoặc hướng dẫn một cách tự nhiên.

1.7. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions) là loại câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi như What, Where, When, Who, Why, How… Chúng được dùng để hỏi thông tin về người, vật, địa điểm, thời gian, lý do và cách thức. Đây là một phần quan trong trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 3.

Từ để hỏiCách dùngCấu trúcVí dụ
WhatHỏi về cái gì, sự việc gìWhat + (trợ động từ) + S + V + …?What do you like?

(Bạn thích gì?)

WhereHỏi địa điểm, nơi chốnWhere + (trợ động từ) + S + V + …?Where do you live?

(Bạn sống ở đâu?)

WhenHỏi về thời gianWhen + (trợ động từ) + S + V + …?When is your birthday? (Sinh nhật bạn khi nào?)
WhyHỏi về lý doWhy + (trợ động từ) + S + V + …?Why are you late?

(Tại sao bạn đến muộn?)

WhoHỏi về ngườiWho + V (nếu là chủ ngữ)?Who is your teacher?

(Ai là giáo viên của bạn?)

WhoseHỏi về quyền sở hữuWhose + N + is/are + this/that?Whose book is this?

(Cuốn sách này của ai?)

WhichHỏi về sự lựa chọnWhich + N + (trợ động từ) + S + V?Which dress do you like?

(Bạn thích chiếc váy nào?)

HowHỏi về cách thức, mức độ, tình trạngHow + (trợ động từ) + S + V?How do you go to school?

(Bạn đi học bằng cách nào?)

Mỗi từ để hỏi có cách sử dụng riêng, phù hợp với từng loại thông tin. Giáo viên nên khuyến khích học sinh thực hành Wh-questions trong các tình huống thực tế để nâng cao kỹ năng giao tiếp!

1.8. Câu chỉ vị trí và phương hướng

Câu chỉ vị trí và phương hướng giúp học sinh mô tả vị trí đồ vật, con người, hoặc chỉ đường đi từ nơi này đến nơi khác.

Câu chỉ vị trí

Giới từĐịnh nghĩa
InỞ trong
OnỞ trên (bề mặt)
UnderỞ dưới
Next to / BesideBên cạnh
BetweenỞ giữa (hai vật)
BehindỞ phía sau
In front ofỞ phía trước
AboveỞ phía trên (không tiếp xúc)
BelowỞ phía dưới (không tiếp xúc)
InsideỞ bên trong
OutsideỞ bên ngoài

Lưu ý:

  • “On” dùng khi vật tiếp xúc với bề mặt.
  • “Above” và “Below” chỉ vị trí nhưng không tiếp xúc.
  • “In” vs. “Inside”: “Inside” nhấn mạnh hơn về việc vật nằm sâu trong một không gian kín.

Cấu trúc: S + be + giới từ + địa điểm.

Ví dụ: 

  • The cat is on the sofa. (Con mèo ở trên ghế sô pha.)
  • The bank is next to the post office. (Ngân hàng ở cạnh bưu điện.)

Câu chỉ phương hướng

Giới từĐịnh nghĩa
ToĐến
IntoVào trong
Out ofRa khỏi
OntoLên trên
OffRa khỏi, xuống khỏi
OverBăng qua, vượt qua
UnderDưới
AcrossBăng qua

Cấu trúc: S + V + giới từ chỉ phương hướng + địa điểm.

Ví dụ: 

  • She is going to the market. (Cô ấy đang đi đến chợ.)
  • The children ran across the playground. (Những đứa trẻ chạy băng qua sân chơi.)

Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh sử dụng câu chỉ vị trí và phương hướng một cách thành thạo!

Những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trên là người bạn đồng hành cùng các em xây dựng nền tảng vững chắc, hỗ trợ việc giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, hiệu quả. Khi được áp dụng thông qua các bài học thực tiễn, các em sẽ thấy việc học ngữ pháp trở nên sinh động và gần gũi hơn với cuộc sống hàng ngày.

> Tham khảo thêm: Tài liệu bổ trợ SGK Tiếng Anh Global Success Lớp 3

2. Phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

Để giúp học sinh tiếp thu ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 một cách tự nhiên và hiệu quả, giáo viên và phụ huynh có thể áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy sinh động. Dưới đây là một số phương pháp được đánh giá cao:

2.1. Học qua trò chơi tương tác

Trò chơi là một cách tuyệt vời giúp học sinh vừa học vừa chơi, tăng cường khả năng ghi nhớ ngữ pháp một cách tự nhiên. Một số trò chơi hiệu quả bao gồm:

  • Simon says: Giúp học sinh luyện tập câu mệnh lệnh.
  • Bingo từ vựng: Học sinh học các danh từ và động từ thông qua trò chơi tìm ô chữ.
  • Matching game: Kết hợp câu hỏi và câu trả lời đúng để rèn luyện phản xạ ngôn ngữ.

Áp dụng trò chơi vào giảng dạy sẽ giúp học sinh hào hứng hơn, tăng hiệu quả ghi nhớ và rèn luyện ngữ pháp một cách tự nhiên!

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 -Phương pháp
Phương pháp trò chơi tương tác

2.2. Sử dụng hình ảnh và video

Việc sử dụng hình ảnh và video sinh động sẽ là giáo cụ trực quan để các em nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 một cách hiệu quả, bơi đây là độ tuổi thích khám phá mọi thứ qua những điều sống động.

  • Dùng tranh ảnh minh họa từ vựng và cấu trúc câu.
  • Sử dụng video hoạt hình để minh họa ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế.

Bằng cách sự sinh động cho bài học, các em sẽ tiếp thu ngữ pháp một cách tự nhiên, thú vị.

2.3. Học qua giao tiếp thực tế

Việc giao tiếp chính là cách nhanh nhất để các em ứng dụng ngữ pháp một cách hiệu quả vào các tình huống và hình thành phản xạ với ngôn ngữ thông qua đó. Bởi vậy, phương pháp ở đây đó là hãy:

  • Tổ chức các buổi đối thoại ngắn để học sinh thực hành hội thoại đơn giản.
  • Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và trả lời trong lớp để tăng cường sự tự tin.

Những hoạt động này giúp học sinh sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên, ghi nhớ lâu hơn và tăng sự tự tin khi giao tiếp.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 - Phương pháp
Phương pháp giao tiếp thực tế

2.4. Làm bài Tiếng Anh theo nhóm

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 còn có thể được thực hiện bằng cách hãy để học sinh làm việc nhóm cùng nhau. Khi các con có bạn bè bên cạnh cùng bổ trợ, việc học sẽ trở nên hiệu quả.

  • Chia học sinh thành các nhóm nhỏ để cùng nhau thực hành.
  • Dùng phương pháp “đóng vai” để học sinh thực hành các hội thoại quen thuộc.

Phương pháp làm bài nhóm sẽ giúp học sinh lớp 3 học ngữ pháp tiếng Anh một cách tự nhiên, vui vẻ và hiệu quả hơn!

3. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 thực tế và đa dạng

Học ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 sẽ hiệu quả hơn bao giờ hết nếu học sinh được thực hành qua các bài tập đa dạng và hoạt động tương tác. Dưới đây là một số bài tập thực tế ví dụ ứng dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 mà giáo viên và phụ huynh có thể để sử dụng để cùng các con củng cố kiến thức một cách chắc chắn:

3.1. Bài tập về câu hỏi và câu trả lời đơn giản

_____ is your name? → My name is Peter.
_____ old are you? → I am seven years old.
_____ do you live? → I live in Hanoi.
What _____ this? → It’s a pencil.
Is this a cat? → _____, it is. / _____, it isn’t.

3.2. Bài tập với động từ “to be”

I ___ a student. (am / is / are)
He ___ my brother. (am / is / are)
They ___ in the classroom. (am / is / are)
She ___ not happy. (am / is / are)
We ___ best friends. (am / is / are)

3.3. Bài tập câu mệnh lệnh

Sắp xếp từ thành câu đúng:
please / Open / book / your /.
down / Sit / please /.!
the / door / close / please /.
your / name / Write /.
up/ stand/!

3.4. Bài tập Wh-question

Điền từ hỏi thích hợp vào chỗ trống (What/Where/Who/How/Why):
_____ is your best friend?
_____ do you like English?
_____ do you live?
_____ is your favorite color?
_____ are you today?

3.5. Bài tập chỉ phương hướng

Điền giới từ thích hợp (on/in/under/next to/behind):
The book is ___ the table.
The cat is ___ the box.
The chair is ___ the desk.
The bag is ___ the sofa.
The dog is ___ the tree.

> Tham khảo thêm: Tài liệu bổ trợ SGK Tiếng Anh Global Success Lớp 3

4. Công cụ hỗ trợ giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh lớp 3

Bên cạnh các bài tập thực hành, để nâng cao hiệu quả giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh lớp 3, giáo viên và phụ huynh có thể tận dụng nhiều công cụ hỗ trợ hiện đại giúp học sinh tiếp thu bài học dễ dàng hơn.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3- Công cụ
Công cụ học ngữ pháp tiếng Anh lớp 3

4.1. Giáo cụ trực quan

Ở độ tuổi này, trẻ học qua hình ảnh, trò chơi và hoạt động thực tế tốt hơn so với phương pháp lý thuyết khô khan. Khi sử dụng các flashcards, sách bài tập bổ trợ và trò chơi giáo dục, học sinh sẽ tiếp thu ngữ pháp dễ dàng hơn và ghi nhớ lâu hơn.

  • Flashcards: Hình ảnh minh họa giúp học sinh nhớ từ vựng và cấu trúc câu dễ dàng hơn.
  • Sách bài tập bổ trợ: Giúp học sinh có thêm bài tập thực hành, củng cố kiến thức.
  • Trò chơi giáo dục: Các trò chơi ngữ pháp giúp học sinh học tập một cách vui vẻ, không áp lực.

Áp dụng phương pháp này sẽ giúp lớp học trở nên sinh động, giúp học sinh lớp 3 học ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả và tự nhiên!

4.2. Ứng dụng học Tiếng Anh

Công nghệ ngày càng phát triển, giúp việc học tiếng Anh trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn. Việc sử dụng các ứng dụng như Duolingo, Monkey Junior,… hỗ trợ phát âm và thực hành ngữ pháp qua các bài tập tương tác.

  • Duolingo: Cung cấp bài học ngữ pháp theo cấp độ, kết hợp với các trò chơi giúp ghi nhớ lâu hơn và hệ thống bài học chia thành các chủ đề như danh từ, động từ, thì, câu điều kiện,…
  • Monkey Junior: Tập trung vào việc xây dựng nền tảng ngữ pháp thông qua hình ảnh, âm thanh, câu chuyện trực quan.

Với các ứng dụng, không chỉ hỗ trợ học ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 mà còn giúp học sinh hứng thú hơn với việc học ngoại ngữ!

4.3. Học liệu số

Với Học liệu số hoclieu.vn, học sinh có thể học cùng các hợp phần bổ trợ của SGK Tiếng Anh Global Success như Thẻ từ, Tranh tình huống, Audio, Video hoạt hình hay Đề kiểm tra minh họa để luyện tập ngữ pháp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 và áp dụng một cách hiệu quả.

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 - Công cụ
Hệ sinh thái tài nguyên hỗ trợ giảng dạy

> Tham khảo thêm: Hệ sinh thái Học liệu số

5. Tổng kết

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 là nền tảng quan trọng giúp học sinh phát triển kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp tự tin. Bằng cách áp dụng linh hoạt phương pháp giảng dạy, sử dụng các công cụ hỗ trợ hiện đại và tích cực thực hành thông qua bài tập thực tế, học sinh có thể tiếp thu ngữ pháp một cách dễ dàng và hiệu quả.

Đừng quên tham khảo SGK Tiếng Anh lớp 3 Global Success để có tài liệu hướng dẫn chi tiết, hỗ trợ việc dạy và học một cách tối ưu nhất:

Hy vọng bài viết này sẽ là tài liệu hữu ích giúp giáo viên, phụ huynh và học sinh tiếp cận ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 một cách khoa học và hiệu quả. Hãy cùng đồng hành để giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ ngay từ những năm đầu đời!

 

Chia sẻ

Facebook