Tổng hợp toàn bộ Ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào 10

Ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào 10 chiếm khoảng 30-40% tổng số điểm trong bài thi, bao gồm các dạng bài như chia động từ, viết lại câu, chọn đáp án đúng và điền từ vào chỗ trống. Việc nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như các thì trong tiếng Anh, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật… không chỉ giúp học sinh làm bài thi chính xác mà còn cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp.

Bài viết này HEID sẽ cung cấp hệ thống kiến thức cô đọng, công thức ghi nhớ, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp học sinh ôn tập hiệu quả để đạt điểm cao, các thầy cô cũng có thêm một nguồn tham khảo trong quá trình giảng dạy.

Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10
Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10

1. Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào 10

Thì trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp học sinh diễn đạt đúng thời gian xảy ra của hành động. Trong kỳ thi vào lớp 10, học sinh cần nắm vững 7 thì cơ bản gồm: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và tương lai đơn.

Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10
Các thì trong Tiếng Anh

1.1 Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Giới thiệu chung
Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các sự kiện xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc chân lý chung.

Cách sử dụng

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ:
    Ví dụ: She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học:
    Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu có tính cố định:
    Ví dụ: The train leaves at 7 a.m. (Tàu rời đi lúc 7 giờ sáng.)
  • Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, sở thích:
    Ví dụ: She likes ice cream. (Cô ấy thích kem.)

Dấu hiệu nhận biết

Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month…

Công thức

Công thứcVí dụ
Khẳng định

S + V(s/es) + O

She works in a bank. (Cô ấy làm việc trong ngân hàng.)
Phủ định

S + do/does + not + V-inf + O

He doesn’t like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
Nghi vấn

Do/Does + S + V-inf + O?

Do you play football? (Bạn có chơi bóng đá không?)

Lưu ý

Chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít): Động từ thêm s/es.
Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều): Động từ giữ nguyên.

Ví dụ minh họa cụ thể

  • She studies English every evening. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối.)
  • I don’t like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
  • Does he play basketball? (Anh ấy có chơi bóng rổ không?)

Thì hiện tại đơn là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài thi và giao tiếp hàng ngày. Học sinh cần nắm rõ cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết và áp dụng đúng công thức để tránh nhầm lẫn.

1.2 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói:
    Ví dụ: She is studying now. (Cô ấy đang học bài ngay bây giờ.)
  • Diễn tả hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết xảy ra ngay lúc nói:
    Ví dụ: I am reading a very interesting book. (Tôi đang đọc một quyển sách rất thú vị.)
  • Diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai gần (kế hoạch đã định trước):
    Ví dụ: We are meeting at 7 p.m. tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp nhau lúc 7 giờ tối mai.)
  • Diễn tả sự thay đổi theo thời gian:
    Ví dụ: The weather is getting colder. (Thời tiết đang lạnh dần lên.)

Dấu hiệu nhận biết

Thường đi kèm với: now, at the moment, right now, at present, today, this week…

Công thức

Công thứcVí dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ingShe is dancing now. (Cô ấy đang nhảy múa ngay bây giờ.)
Phủ định S + am/is/are + not + V-ingHe isn’t sleeping. (Anh ấy không đang ngủ.)
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing?Are you watching TV? (Bạn có đang xem TV không?)

Lưu ý

  • I dùng am
  • He/She/It dùng is
  • We/You/They dùng are

Ví dụ minh họa cụ thể

  • I am listening to music now. (Tôi đang nghe nhạc bây giờ.)
  • She isn’t studying at the moment. (Cô ấy không học bài ngay lúc này.)
  • Are they playing football now? (Họ có đang chơi bóng đá không?)

Thì hiện tại tiếp diễn giúp diễn tả các hành động đang diễn ra, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và bài thi. Học sinh cần chú ý cách sử dụng và không nhầm lẫn với thì hiện tại đơn.

Xem ngay: Cuốn sách ôn thi Tiếng Anh vào 10. Bạn sẽ không cần bất cứ tài liệu nào khác để đạt được điểm 9+ trong kỳ thi vào 10 năm  nay.

1.3 Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc kéo dài đến hiện tại. Nó cũng dùng để diễn tả những trải nghiệm trong cuộc sống.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại:
    Ví dụ: She has just finished her homework. (Cô ấy vừa làm xong bài tập.)
  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại:
    Ví dụ: I have lived in Hanoi for 10 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội 10 năm rồi.)
  • Diễn tả trải nghiệm trong đời (không nói rõ thời gian cụ thể):
    Ví dụ: I have visited Japan twice. (Tôi đã từng đến Nhật hai lần.)
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra:
    Ví dụ: She has just left the room. (Cô ấy vừa rời khỏi phòng.)

Dấu hiệu nhận biết

Trạng từ thường gặp: just, already, yet, never, ever, recently, so far, up to now, for, since…

Công thức

Công thứcVí dụ
Khẳng định

S + have/has + V3/ed

She has visited London. (Cô ấy đã đến London.)
Phủ định

S + have/has + not + V3/ed

I haven’t seen that movie. (Tôi chưa xem bộ phim đó.)
Phủ định

S + have/has + not + V3/ed

Have you ever been to Japan? (Bạn đã từng đến Nhật chưa?)

Lưu ý

He/She/It/danh từ số ít → has
I/You/We/They/danh từ số nhiều → have

Ví dụ minh họa cụ thể

  • I have read this book before. (Tôi đã đọc cuốn sách này trước đây rồi.)
  • She hasn’t visited her grandparents for a long time. (Cô ấy chưa đến thăm ông bà trong một thời gian dài.)
  • Have you finished your homework? (Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?)

Thì hiện tại hoàn thành rất quan trọng trong bài thi vì thường xuất hiện trong các câu hỏi về trải nghiệm, hành động kéo dài và các tình huống chưa hoàn thành.

1.4. Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Giới thiệu chung

Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm xác định.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ:
    Ví dụ: She visited Paris last summer. (Cô ấy đã đến Paris mùa hè năm ngoái.)
  • Diễn tả một chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ:
    Ví dụ: He woke up, brushed his teeth, and went to school. (Anh ấy thức dậy, đánh răng và đi học.)
  • Diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
    Ví dụ: I met him two days ago. (Tôi đã gặp anh ấy hai ngày trước.)

Dấu hiệu nhận biết

Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ: yesterday, last week/month/year, ago, in 2010, when I was young…

Công thức

Công thứcVí dụ
Khẳng định

S + V2/ed

She studied English last night. (Cô ấy đã học tiếng Anh tối qua.)
Phủ định

S + did + not + V-inf

I didn’t go to school yesterday. (Tôi đã không đến trường hôm qua.)
Nghi vấn

Did + S + V-inf?

Did they watch the movie last night? (Họ có xem phim tối qua không?)

Lưu ý:

  • Động từ có quy tắc: Thêm -ed vào động từ (worked, played…).
  • Động từ bất quy tắc: Học thuộc bảng động từ bất quy tắc (go → went, eat → ate…).

Ví dụ minh họa cụ thể

  • He bought a new car last week. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mới tuần trước.)
  • I didn’t see her at the party last night. (Tôi đã không thấy cô ấy ở bữa tiệc tối qua.)
  • Did you call your mom? (Bạn đã gọi cho mẹ chưa?)

Thì quá khứ đơn rất quan trọng để mô tả các sự kiện trong quá khứ. Học sinh cần ghi nhớ động từ bất quy tắc và sử dụng đúng dấu hiệu nhận biết.

1.5 Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Giới thiệu chung

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hai hành động diễn ra song song tại quá khứ.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
    Ví dụ: At 8 p.m. yesterday, I was watching TV. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV.)
  • Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ:
    Ví dụ: She was cooking while he was reading a book. (Cô ấy đang nấu ăn trong khi anh ấy đang đọc sách.)
  • Diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào:
    Ví dụ: I was sleeping when the phone rang. (Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.)

Dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ chỉ thời gian: at that moment, at 7 p.m. yesterday, while, when…

Công thức

Công thức Ví dụ
Khẳng định

S + was/were + V-ing

She was sleeping at 10 p.m. (Cô ấy đang ngủ lúc 10 giờ tối.)
Phủ định

S + was/were + not + V-ing

They weren’t watching TV. (Họ đã không xem TV.)
Nghi vấn

Was/Were + S + V-ing?

Was he reading a book? (Anh ấy có đang đọc sách không?)

Lưu ý

  • He/She/It/danh từ số ít → was
  • I/You/We/They/danh từ số nhiều → were

Ví dụ minh họa cụ thể

  • She was cooking when I arrived. (Cô ấy đang nấu ăn khi tôi đến.)
  • They were playing football at 5 p.m. yesterday. (Họ đang chơi bóng lúc 5 giờ chiều qua.)
  • Was she working at that time? (Cô ấy có đang làm việc lúc đó không?)

Thì quá khứ tiếp diễn giúp mô tả các hành động kéo dài trong quá khứ và thường xuất hiện với thì quá khứ đơn. Học sinh cần phân biệt rõ với thì quá khứ đơn để sử dụng đúng.

1.6 Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Giới thiệu chung

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Cách sử dụng

  • Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ:
    Ví dụ: She had finished her homework before her mom came home. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi mẹ cô ấy về.)
  • Diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
    Ví dụ: By 10 p.m., he had gone to bed. (Đến 10 giờ tối, anh ấy đã đi ngủ.)
  • Diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác có dấu hiệu rõ ràng của quá khứ đơn:
    Ví dụ: When I arrived, they had already left. (Khi tôi đến, họ đã rời đi rồi.)

Dấu hiệu nhận biết

Các từ thường đi kèm: before, after, by the time, already, just, until then…

Công thức

Công thức Ví dụ
Khẳng định

S + had + V3/ed

He had finished his work before 7 p.m. (Anh ấy đã hoàn thành công việc trước 7 giờ tối.)
Phủ định

S + had + not + V3/ed

She hadn’t left when I arrived. (Cô ấy chưa rời đi khi tôi đến.)
Nghi vấn

Had + S + V3/ed?

She hadn’t left when I arrived. (Cô ấy chưa rời đi khi tôi đến.)

Ví dụ minh họa cụ thể

  • By the time she arrived, I had finished my homework. (Khi cô ấy đến, tôi đã làm xong bài tập.)
  • They hadn’t visited the museum before last week. (Họ chưa từng đến bảo tàng trước tuần trước.)
  • Had you studied English before moving to the UK? (Bạn đã học tiếng Anh trước khi chuyển đến Anh chưa?)

Thì quá khứ hoàn thành giúp mô tả rõ mối quan hệ giữa các sự kiện trong quá khứ, thường dùng với before, after, by the time để nhấn mạnh trình tự thời gian.

1. 7 Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Giới thiệu chung

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả các sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường không có kế hoạch trước.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai:
    Ví dụ: She will travel to France next year. (Cô ấy sẽ đi du lịch Pháp năm sau.)
  • Diễn tả lời hứa, dự đoán hoặc quyết định tức thời:
    Ví dụ: I will call you later. (Tôi sẽ gọi bạn sau.)
  • Dùng trong các câu điều kiện loại 1:
    Ví dụ: If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

Dấu hiệu nhận biết

Trạng từ chỉ tương lai: tomorrow, next week, next year, soon, in the future…

Công thức

Công thứcVí dụ
Khẳng định S + will + V-infShe will buy a new car. (Cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới.)
Phủ định S + will not (won’t) + V-infI won’t go to the party. (Tôi sẽ không đi dự tiệc.)
Nghi vấn Will + S + V-inf?Will he come tomorrow? (Anh ấy có đến ngày mai không?)

Ví dụ minh họa cụ thể

  • They will move to New York next month. (Họ sẽ chuyển đến New York tháng sau.)
  • She won’t finish the project on time. (Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Will you help me with my homework? (Bạn có giúp tôi làm bài tập không?)

Thì tương lai đơn thường dùng để diễn tả các sự kiện trong tương lai và hay xuất hiện trong các bài thi với cấu trúc điều kiện loại 1.

2 Giới từ trong tiếng Anh

Giới từ (prepositions) là từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ thường chỉ thời gian, địa điểm, phương thức, nguyên nhân, mục đích, cách thức và nhiều mối quan hệ khác.

Trong bài thi vào lớp 10, giới từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài điền từ và viết lại câu.

Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10
Giới từ trong tiếng Anh

Giới từ được chia thành 3 nhóm chính:

  • Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
  • Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)
  • Giới từ chỉ phương thức, nguyên nhân, mục đích (Prepositions of Manner, Cause, Purpose)

2.1 Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian của một sự kiện, hành động. Ba giới từ phổ biến nhất là in, on, at.

Cách sử dụng và công thức chung

Cách sử dụng Ví dụ
In: Dùng với tháng, năm, thế kỷ, khoảng thời gian dàiin July, in 2020, in the 21st century, in the morning
On: Dùng với ngày cụ thể, ngày trong tuần, ngày lễ kèm “day”on Monday, on my birthday, on Christmas Day
At: Dùng với giờ cụ thể, thời điểm đặc biệt trong ngàyat 5 p.m., at noon, at night

Ví dụ

  • I was born in 2005. (Tôi sinh năm 2005.)
  • We have a meeting on Friday. (Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ Sáu.)
  • She goes to bed at 10 p.m. (Cô ấy đi ngủ lúc 10 giờ tối.)

2.2 Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)

Giới thiệu về giới từ chỉ địa điểm

Giới từ chỉ địa điểm giúp xác định vị trí của một vật, một người hoặc một sự kiện. Các giới từ phổ biến nhất gồm in, on, at, under, between, next to, behind, in front of.

Cách sử dụng

  • In Bên trong một không gian hoặc địa điểm lớn (in a room, in a city, in a country)
  • On Trên bề mặt của vật thể (on the table, on the wall)
  • At Chỉ một điểm cụ thể (at the door, at the bus stop)
  • Under Dưới một vật gì đó (under the table)
  • Between Ở giữa hai vật hoặc người (between two buildings)
  • Next to Ngay bên cạnh (next to my house)
  • Behind Ở phía sau (behind the school)
  • In front of Ở phía trước (in front of the car)

2.3 Giới Từ Chỉ Phương Thức, Nguyên Nhân, Mục Đích (Prepositions of Manner, Cause, Purpose)

Các giới từ này giúp diễn tả cách thức, lý do hoặc mục đích của một hành động. Một số giới từ phổ biến bao gồm by, with, because of, due to, for.

Cách sử dụng 

  • By Chỉ phương tiện di chuyển hoặc cách thực hiện hành động (by car, by bus, by hand)
  • With Chỉ công cụ, phương tiện (with a knife, with a pen)
  • Because of Chỉ nguyên nhân (because of the rain)
  • Due to Chỉ nguyên nhân (trang trọng hơn) due to the accident)
  • For Chỉ mục đích (for health, for education)

Giới từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh và thường xuất hiện trong bài thi vào lớp 10. Học sinh cần nhớ cách sử dụng đúng của từng loại giới từ để tránh sai sót trong các bài tập điền từ hoặc viết lại câu.

3. Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài thi viết lại câu.

Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10
Câu bị động trong tiếng Anh

Cách sử dụng

Câu bị động được hình thành bằng cách chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ mới, sử dụng động từ “to be” + V3/ed, chủ ngữ cũ có thể được giữ lại sau “by” (nếu cần).

  • Câu chủ động:  S + V + O
  • Câu bị động: O + be + V3/ed (+ by S)

Ví dụ: They built this house in 2000. → This house was built in 2000.

Chuyển đổi thì từ chủ động sang bị động

ThìCông thức chủ độngCông thức bị động
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OO + is/am/are + V3/ed
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OO + is/am/are + being + V3/ed
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + OO + have/has + been + V3/ed
Quá khứ đơnS + V2/ed + OO + was/were + V3/ed
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OO + was/were + being + V3/ed
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/ed + OO + had been + V3/ed
Tương lai đơnS + will + V + OO + will be + V3/ed
Tương lai hoàn thànhS + will have + V3/ed + OO + will have been + V3/ed

Ví dụ minh họa

  • Hiện tại đơn:
    She writes a letter. → A letter is written (by her).
  • Quá khứ đơn:
    They made this cake yesterday. → This cake was made yesterday.
  • Tương lai đơn:
    She will finish the report tomorrow. → The report will be finished tomorrow.

Câu bị động giúp nhấn mạnh vào kết quả của hành động. Học sinh cần nắm chắc cách chuyển đổi giữa các thì để làm tốt bài thi.

4. Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu điều kiện diễn tả một giả thiết và kết quả có thể xảy ra hoặc không trong thực tế. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài thi viết lại câu và điền từ.

Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10
Câu điều kiện trong tiếng Anh

Loại 0 (Chân lý hiển nhiên)

  • If + S + V(s/es), S + V(s/es)
  • Diễn tả sự thật, quy luật tự nhiên
  • If you heat water, it boils. (Nếu bạn đun nước, nó sẽ sôi.)

Loại 1 (Khả năng có thật)

  • If + S + V(s/es), S + will + V
  • Diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai
  • If it rains, we will stay home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)

Loại 2 (Không có thật ở hiện tại)

  • If + S + V2/ed, S + would + V
  • Diễn tả điều không có thật hoặc khó xảy ra
  • If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.)

Loại 3 (Không có thật trong quá khứ)

  • If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
  • Diễn tả điều không có thật trong quá khứ, tiếc nuối
  • If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ.)

Hỗn hợp (Mix Type)

  • If + S + had + V3/ed, S + would + V
  • Diễn tả một giả định trong quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại
  • If I had woken up earlier, I wouldn’t be late now. (Nếu tôi dậy sớm hơn, tôi đã không bị trễ bây giờ.)

Câu điều kiện giúp diễn tả giả định và kết quả tương ứng. Học sinh cần nắm vững từng loại để làm bài thi tốt hơn.

5. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu (Infinitive) là hai dạng động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Chúng có thể đóng vai trò như danh từ và được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau.

Cách sử dụng

Danh động từ (Gerund)

  • V-ing
  • Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
  • Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)

Động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive)

  • To + V
  • Chỉ mục đích, sau một số động từ nhất định
  • She wants to learn English. (Cô ấy muốn học tiếng Anh.)

Động từ nguyên mẫu không “to” (Bare-infinitive)

  • V-inf
  • Sau các động từ khuyết thiếu hoặc một số động từ đặc biệt
  • We must go now. (Chúng tôi phải đi ngay.)

Việc sử dụng Gerund và Infinitive đúng cách giúp học sinh tránh lỗi sai ngữ pháp khi viết và nói. Học sinh cần ghi nhớ danh sách các động từ đi kèm với từng loại để áp dụng chính xác trong bài thi.

6. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ trong câu. Nó giúp câu trở nên chi tiết và rõ ràng hơn.

Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ như: who, whom, whose, which, that…

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

  • Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ.
  • Không thể bỏ đi mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.
  • Không có dấu phẩy.

Ví dụ:

The girl who is standing over there is my sister.
(Cô gái đang đứng ở đằng kia là em gái tôi.)

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

  • Bổ sung thông tin không bắt buộc (thông tin thêm, có thể bỏ mà không làm mất nghĩa câu).
  • Luôn có dấu phẩy (,).

Ví dụ:

My father, who is a doctor, works at a big hospital.
(Bố tôi, một bác sĩ, làm việc ở một bệnh viện lớn.)

Đại từ quan hệ và cách sử dụng

Dùng để thay thếVí dụ
Who Chủ ngữ chỉ ngườiThe man who lives next door is a teacher. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là giáo viên.)
Whom Tân ngữ chỉ ngườiThe girl whom I met yesterday is very kind. (Cô gái tôi gặp hôm qua rất tốt bụng.)
Which Chủ ngữ/tân ngữ chỉ vật, động vậtThe book which I bought is interesting. (Quyển sách tôi mua rất thú vị.)
Whose Sở hữu của người/vậtShe is the woman whose car was stolen. (Cô ấy là người có chiếc xe bị trộm.)
That Thay thế who/whom/which trong mệnh đề quan hệ xác địnhThe house that we visited is old. (Ngôi nhà mà chúng tôi thăm rất cũ.)

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Có thể rút gọn bằng cách dùng V-ing, V3/ed hoặc to-infinitive

Cách rút gọnVí dụ
Dùng V-ing khi mệnh đề chủ độngThe girl who is sitting next to me → The girl sitting next to me.
Dùng V3/ed khi mệnh đề bị độngThe book which was written by him → The book written by him.
Dùng to-infinitive khi có “the first/only/superlative”She is the first person who came → She is the first person to come.

Mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn. Học sinh cần phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, nhớ cách sử dụng đại từ quan hệ và áp dụng kỹ thuật rút gọn để viết câu gọn gàng hơn.

7. Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác mà không cần sử dụng dấu ngoặc kép. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, ta thường thay đổi động từ, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm.

7.1 Cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Thay đổi thì động từ

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked…), động từ trong mệnh đề chính sẽ lùi một thì (backshift).

Thì trong câu trực tiếpThì trong câu tường thuật
Hiện tại đơn (V1/s/es)Quá khứ đơn (V2/ed)
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing)Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed)Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed)
Quá khứ đơn (V2/ed)Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed)
Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing)
Tương lai đơn (will + V-inf)would + V-inf

Thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, địa điểm

Trực tiếpTường thuật
I, wehe, she, they
my, ourhis, her, their
me, ushim, her, them
thisthat
thesethose
nowthen
todaythat day
yesterdaythe day before
tomorrowthe next day
next week/month/yearthe following week/month/year
last week/month/yearthe previous week/month/year
herethere

Ví dụ minh họa

  • “I will call you tomorrow,” she said.
    → She said she would call me the next day.
  • “Where are you going?” he asked.
    → He asked where I was going.
  • “Don’t touch that!” the teacher said.
    → The teacher told us not to touch that.

Câu tường thuật giúp diễn đạt lại lời nói của người khác theo cách gián tiếp. Học sinh cần nắm vững quy tắc lùi thì, thay đổi đại từ và trạng từ để tránh lỗi sai trong bài thi.

8. Các cấu trúc so sánh (Comparisons)

Cấu trúc so sánh dùng để so sánh tính chất, mức độ của người, vật hoặc hành động. Trong tiếng Anh, có ba loại so sánh chính: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất.

Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10
Các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh

8.1 Các loại so sánh và công thức chung

8.1.1 So sánh bằng (Equal Comparison)

Công thức: S + be/V + as + adj/adv + as + N/pronoun

Dùng để diễn tả hai sự vật có mức độ như nhau.

Ví dụ:

She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị gái của mình.)
This test is as difficult as the last one. (Bài kiểm tra này khó như bài trước.)

8.1.2 So sánh hơn (Comparative Comparison)

Công thức:

  • Với tính từ/trạng từ ngắn: S + be/V + adj/adv + -er + than + N/pronoun
  • Với tính từ/trạng từ dài: S + be/V + more + adj/adv + than + N/pronoun

Dùng để so sánh hai sự vật khác nhau về mức độ.

  • This house is bigger than that one. (Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.)
  • She runs faster than her friend. (Cô ấy chạy nhanh hơn bạn mình.)
  • This book is more interesting than that one. (Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.)

8.1.3 So sánh nhất (Superlative Comparison)

Công thức:

  • Với tính từ/trạng từ ngắn: S + be/V + the + adj/adv + -est + (in/of N)
  • Với tính từ/trạng từ dài: S + be/V + the most + adj/adv + (in/of N)

Dùng để so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác cùng nhóm.

Ví dụ:

  • She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất lớp.)
  • This is the most beautiful dress I have ever seen. (Đây là chiếc váy đẹp nhất tôi từng thấy.)

Cấu trúc so sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Học sinh cần phân biệt rõ giữa so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất để áp dụng đúng trong bài thi.

9. Câu ước (Wish Sentences)

Câu ước (Wish Sentences) được dùng để diễn tả mong muốn, tiếc nuối về một điều gì đó trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.

Các loại câu ước và công thức chung

Câu ước về hiện tại (Wish for Present)

  • Công thức: S + wish(es) + S + V2/ed (Quá khứ đơn)
  • Dùng để diễn tả điều không có thật ở hiện tại và mong muốn điều đó thay đổi.
  • Lưu ý: Dùng “were” thay vì “was” cho tất cả các chủ ngữ.
  • Ví dụ:

I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
She wishes she had a car. (Cô ấy ước mình có một chiếc ô tô.)

Câu ước về quá khứ (Wish for Past)

  • Công thức: S + wish(es) + S + had + V3/ed (Quá khứ hoàn thành)
  • Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
  • Ví dụ:

I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.)
She wishes she hadn’t missed the train. (Cô ấy ước mình đã không lỡ chuyến tàu.)

Câu ước về tương lai (Wish for Future)

  • Công thức: S + wish(es) + S + would/could + V-inf
  • Dùng để diễn tả mong muốn một điều gì đó có thể thay đổi trong tương lai.
  • Ví dụ:

I wish it would stop raining soon. (Tôi ước trời sẽ sớm ngừng mưa.)
She wishes she could travel around the world. (Cô ấy ước có thể đi du lịch khắp thế giới.)

Câu ước giúp diễn đạt mong muốn hoặc tiếc nuối về một điều gì đó. Học sinh cần lưu ý lùi thì phù hợp với từng loại câu ước để sử dụng chính xác trong bài thi.

10.Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ (Phrasal Verbs) là sự kết hợp giữa động từ chính (verb) và giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), tạo thành một nghĩa mới khác với động từ gốc.

Cụm động từ thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp và bài thi. Một số có nghĩa đoán được từ động từ gốc, nhưng nhiều cụm có nghĩa khác hoàn toàn.

10.1 Các loại Phrasal Verbs

Cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verbs)

  • Có thể đặt tân ngữ giữa động từ và giới từ/trạng từ.
  • Ví dụ:
    Turn off the light. = Turn the light off. (Tắt đèn.)
    Pick up the phone. = Pick the phone up. (Nhấc điện thoại.)

Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable Phrasal Verbs)

  • Không thể đặt tân ngữ vào giữa cụm động từ.
  • Ví dụ:
    Look after my cat. (Chăm sóc con mèo của tôi.)
    Run into an old friend. (Tình cờ gặp một người bạn cũ.)
Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Turn offTắt (thiết bị)Please turn off the TV. (Vui lòng tắt TV.)
Turn onBật (thiết bị)Can you turn on the lights? (Bạn có thể bật đèn không?)
Look afterChăm sócShe looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.)
Give upTừ bỏHe gave up smoking. (Anh ấy từ bỏ hút thuốc.)
Put onMặc vàoShe put on her coat before going out. (Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
Take offCởi ra (quần áo), cất cánh (máy bay)The plane took off at 8 a.m. (Máy bay cất cánh lúc 8 giờ sáng.)
Break downHỏng (máy móc), suy sụpMy car broke down yesterday. (Xe tôi bị hỏng hôm qua.)
Run out ofHết, cạn kiệtWe ran out of milk. (Chúng tôi hết sữa rồi.)
Look forTìm kiếmI am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.)
Come up withNghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)She came up with a great idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)

Cụm động từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Học sinh nên học thuộc các Phrasal Verbs phổ biến và phân biệt loại có thể tách rời và không thể tách rời để sử dụng chính xác trong bài thi.

Ngữ pháp tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong kỳ thi vào lớp 10, chiếm tỷ lệ lớn trong bài thi và ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ năng viết, đọc hiểu cũng như giao tiếp. Các chủ điểm quan trọng như các thì trong tiếng Anh, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật, so sánh, câu ước và phrasal verbs không chỉ giúp học sinh làm bài thi tốt hơn mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này.

Việc học ngữ pháp không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn là chìa kh óa để sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin. Hãy tiếp tục ôn tập và luyện tập tiếng Anh mỗi ngày để đạt kết quả tốt nhất.

Xem ngay:

Chia sẻ

Facebook